(Top Banner Ad)
scorching
B2
adjective B2 Thời tiết, Mô tả

scorching

UK: /ˈskɔːtʃɪŋ/ • US: /ˈskɔːrtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiêu đốt nóng như thiêu gay gắt khắc nghiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very hot; burning.

Vietnamese Meaning

Rất nóng; thiêu đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun was scorching, making it impossible to stay outside for long."

    "Mặt trời thiêu đốt, khiến cho việc ở ngoài trời lâu trở nên bất khả thi."

  • "The scorching heat made it difficult to breathe."

    "Cái nóng thiêu đốt khiến việc thở trở nên khó khăn."

  • "She delivered a scorching rebuke to his behavior."

    "Cô ấy đã khiển trách gay gắt hành vi của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scorch làm cháy xém, đốt cháy bề mặt
Noun scorch vết cháy xém, sự cháy xém
Adjective scorching nóng như thiêu đốt, cực kỳ nóng
Adverb scorchingly một cách nóng bỏng, cực kỳ nóng
Noun scorcher ngày cực nóng; người/vật rất nhanh hoặc ấn tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excoriare
Old French
escorchier
Middle English
scorchen
Modern English
scorch

Nguồn gốc 'cháy xém'

Từ 'scorching' bắt nguồn từ động từ 'scorch' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'làm cháy xém bề mặt'. Bản thân 'scorch' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'escorchier' (có nghĩa là lột da, cạo) và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'excoriare' (bóc da). Ban đầu, nó ám chỉ việc gây tổn thương trên bề mặt, sau này phát triển nghĩa thành 'làm cháy sém' do nhiệt độ cao, và cuối cùng dùng để mô tả cái nóng cực độ.

Usage Note

Tính từ 'scorching' thường được dùng để mô tả nhiệt độ cao khắc nghiệt, gây cảm giác khó chịu và có thể gây hại. Nó mạnh hơn các từ như 'hot' hay 'warm'. Thường dùng để chỉ thời tiết, hoặc một bề mặt, vật thể nóng bỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scorching
  • hot scorching hot
    (nóng như thiêu đốt, cực nóng)
Noun + scorching
  • sun scorching sun
    (mặt trời gay gắt/như thiêu đốt)
  • heat scorching heat
    (cái nóng như thiêu đốt)
  • temperatures scorching temperatures
    (nhiệt độ cực cao)
  • pace scorching pace
    (tốc độ chóng mặt/cực nhanh)
  • criticism scorching criticism
    (lời chỉ trích gay gắt/dữ dội)

Idioms

  • a scorching pace

    tốc độ cực nhanh, chóng mặt

    "The athlete ran the race at a scorching pace, breaking the world record."

    (Vận động viên đã chạy cuộc đua với tốc độ chóng mặt, phá vỡ kỷ lục thế giới.)

  • scorching criticism

    lời chỉ trích gay gắt, dữ dội

    "The company's new policy drew scorching criticism from consumers."

    (Chính sách mới của công ty đã hứng chịu những lời chỉ trích gay gắt từ người tiêu dùng.)

  • scorching hot

    rất nóng, nóng như thiêu đốt

    "Remember to drink plenty of water when it's scorching hot outside."

    (Hãy nhớ uống nhiều nước khi trời nóng như thiêu đốt bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scorching

adjective
Lật mặt

Rất nóng; thiêu đốt.

"The sun was scorching, making it impossible to stay outside for long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun is scorching today, isn't it?
Hôm nay trời nắng như thiêu đốt, đúng không?
Phủ định
It wasn't a scorching summer last year, was it?
Năm ngoái không phải là một mùa hè nóng như thiêu đốt, phải không?
Nghi vấn
This scorching heat is unbearable, isn't it?
Cái nóng như thiêu đốt này thật không thể chịu nổi, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun is going to be scorching tomorrow.
Ngày mai trời sẽ nắng như thiêu đốt.
Phủ định
It is not going to be scorching today because it's raining.
Hôm nay trời sẽ không nắng gắt vì trời đang mưa.
Nghi vấn
Is it going to be scorching this afternoon?
Chiều nay trời có nắng gắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scorching".

Mối lo ngại về sóng nhiệt

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa hè, thời tiết 'scorching' (nóng như thiêu đốt) thường gắn liền với 'sóng nhiệt' (heatwaves). Sóng nhiệt là một mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng, có thể gây mất nước, đột quỵ do nắng nóng và thậm chí tử vong, đặc biệt ở người già và trẻ em. Chính phủ thường đưa ra cảnh báo và lời khuyên để bảo vệ người dân.

Sức mạnh và tốc độ trong thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và các lĩnh vực liên quan đến hiệu suất, từ 'scorching' thường được dùng để mô tả một màn trình diễn cực kỳ ấn tượng, tốc độ chóng mặt hoặc sức mạnh vượt trội. Ví dụ, 'a scorching goal' (một bàn thắng cháy lưới) hoặc 'a scorching performance' (một màn trình diễn đỉnh cao) thể hiện sự mạnh mẽ và xuất sắc.