(Top Banner Ad)
fiery
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Mô tả tính cách, Thiên nhiên

fiery

UK: /ˈfaɪəri/ • US: /ˈfaɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

rực lửa nóng nảy đầy nhiệt huyết mãnh liệt dữ dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or displaying a strong, intense, or passionate feeling; resembling fire, especially in colour or intensity.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội hoặc đam mê; giống như lửa, đặc biệt về màu sắc hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a fiery temper."

    "Cô ấy có một tính khí nóng nảy."

  • "The fiery sunset painted the sky in vibrant hues."

    "Ánh hoàng hôn rực lửa nhuộm bầu trời bằng những sắc thái sống động."

  • "He delivered a fiery speech that energized the crowd."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết, tiếp thêm năng lượng cho đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa; đám cháy; sự nhiệt huyết
Verb fire bắn (súng); sa thải; đốt cháy; kích thích
Adverb fierily một cách rực lửa; một cách nồng nhiệt; một cách nóng nảy
Noun fieriness sự rực lửa; tính khí nóng nảy; sự nhiệt huyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Mô tả tính cách, Thiên nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂wr̥-
Proto-Germanic
*fūraz
Old English
fȳr
Modern English
fire
Modern English
fiery

Nguồn gốc của 'fiery'

Từ 'fiery' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ 'fire' (lửa). 'Fire' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'fȳr', mà xa hơn nữa đến từ Proto-Germanic và gốc Ấn-Âu nguyên thủy *peh₂wr̥-, đều có nghĩa là 'lửa' hoặc 'cái gì đó cháy được'. Vì vậy, 'fiery' có nghĩa đen là 'giống như lửa', 'đầy lửa' hoặc 'nóng bỏng như lửa'.

Usage Note

Tính từ 'fiery' thường được dùng để miêu tả những thứ liên quan đến lửa (màu sắc, sức nóng), cảm xúc mãnh liệt, hoặc tính cách bốc đồng, nhiệt huyết. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'hot' hay 'warm'. Khi miêu tả tính cách, 'fiery' thường ngụ ý sự bốc đồng, dễ nổi nóng nhưng cũng đầy nhiệt huyết và đam mê. So với 'passionate', 'fiery' nhấn mạnh hơn vào sự bùng nổ, khó kiềm chế.

Prepositions

with in

'fiery with' thường dùng để chỉ ai đó đang tràn đầy (một cảm xúc mạnh mẽ nào đó), ví dụ: 'fiery with anger' (tức giận ngút trời). 'fiery in' thường dùng để miêu tả đặc điểm gì đó rất nổi bật, ví dụ: 'fiery in determination' (quyết tâm sắt đá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiery
  • fiery fiery red
    (màu đỏ rực lửa)
  • fiery fiery temper
    (tính khí nóng nảy)
  • fiery fiery speech
    (bài phát biểu hùng hồn/nhiệt huyết)
  • fiery fiery eyes
    (đôi mắt sắc như lửa)
  • fiery fiery passion
    (niềm đam mê cháy bỏng)
  • fiery fiery debate
    (cuộc tranh luận nảy lửa)

Idioms

  • have a fiery temper

    có tính khí nóng nảy, dễ nổi giận

    "She has a fiery temper, so be careful what you say."

    (Cô ấy có tính khí nóng nảy, nên hãy cẩn thận lời nói của bạn.)

  • fiery passion/spirit

    niềm đam mê/tinh thần cháy bỏng, nhiệt huyết

    "His fiery spirit helped him overcome many challenges."

    (Tinh thần nhiệt huyết đã giúp anh ấy vượt qua nhiều thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiery

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội hoặc đam mê; giống như lửa, đặc biệt về màu sắc hoặc cường độ.

"She has a fiery temper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiery".

Biểu tượng của Lửa

'Fiery' thường gắn liền với những cảm xúc mạnh mẽ như sự đam mê, nhiệt huyết hoặc cả sự tức giận trong văn hóa phương Tây. Nó cũng có thể mô tả một người có tinh thần mạnh mẽ, kiên cường hoặc một phong cách hùng hồn, đầy năng lượng. Màu đỏ rực là một hình ảnh quen thuộc của từ này.

Các yếu tố cổ điển và chiêm tinh

Trong các triết lý cổ điển và thuật chiêm tinh phương Tây, 'lửa' (fire) là một trong bốn yếu tố cơ bản. Những người được cho là thuộc nguyên tố lửa thường được miêu tả là có tính cách 'fiery': năng động, dũng cảm, thẳng thắn nhưng cũng có thể bốc đồng và nóng nảy.