(Top Banner Ad)
bleached
B2
Adjective B2 Hóa học, Đời sống

bleached

UK: /ˈbliːtʃt/ • US: /ˈbliːtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy trắng bạc màu phai màu (do tẩy)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made whiter or paler by a chemical process or by exposure to sunlight.

Vietnamese Meaning

Đã được làm trắng hơn hoặc nhạt màu hơn bằng một quá trình hóa học hoặc bằng cách phơi nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun had bleached the wooden deck to a pale grey."

    "Mặt trời đã làm bạc màu sàn gỗ thành màu xám nhạt."

  • "The coral is bleached due to rising sea temperatures."

    "San hô bị tẩy trắng do nhiệt độ nước biển tăng cao."

  • "She had bleached her hair several times."

    "Cô ấy đã tẩy tóc vài lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bleach tẩy trắng, làm phai màu
Noun bleach thuốc tẩy
Noun bleaching sự tẩy trắng, quá trình làm trắng
Adjective unbleached chưa tẩy trắng, còn nguyên màu tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleg-
Proto-Germanic
*blaikijaną
Old English
blǣcan
Modern English (Verb)
bleach
Modern English (Adjective/Past Participle)
bleached

Từ Ánh Sáng đến Thuốc Tẩy

Từ 'bleached' có gốc gác từ một từ cổ có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'cháy'. Người xưa nhận ra rằng ánh nắng mặt trời có thể làm phai màu vải vóc, giống như 'đốt cháy' đi màu sắc của chúng. Từ đó, hành động làm cho thứ gì đó trở nên trắng hoặc nhạt màu được gọi là 'bleaching', ban đầu là phơi nắng, và sau này là dùng hóa chất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu như vải, giấy, tóc, hoặc răng đã được xử lý để loại bỏ màu sắc hoặc làm sáng chúng. Nó cũng có thể ám chỉ sự mất màu do tác động của ánh nắng mặt trời. So sánh với 'faded' (phai màu) để thấy sự khác biệt: 'bleached' thường liên quan đến quá trình làm trắng chủ động, trong khi 'faded' là sự mất màu tự nhiên theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bleached
  • sun- bleached hair
    (mái tóc vàng hoe do cháy nắng)
  • heavily bleached flour
    (bột mì được tẩy trắng kỹ)
  • perfectly bleached teeth
    (hàm răng được tẩy trắng hoàn hảo)
bleached + Noun
  • bleached jeans
    (quần jean bạc màu (do tẩy))
  • bleached coral
    (san hô bị tẩy trắng (do biến đổi khí hậu))
  • bleached wood
    (gỗ bạc màu)

Idioms

  • bleached bones

    những bộ xương trắng phơi (thường ở nơi hoang vắng), là tàn tích của sự chết chóc.

    "The desert was littered with the bleached bones of animals that didn't survive."

    (Sa mạc rải rác những bộ xương trắng phơi của các loài vật không thể sống sót.)

  • bleached blonde

    cô gái tóc vàng hoe do tẩy. Cụm từ này không chỉ mô tả màu tóc mà còn có thể mang hàm ý về một hình mẫu vẻ đẹp nhất định trong văn hóa đại chúng.

    "She decided to become a bleached blonde for the summer."

    (Cô ấy quyết định nhuộm tóc vàng tẩy để chơi hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bleached

Adjective
Lật mặt

Đã được làm trắng hơn hoặc nhạt màu hơn bằng một quá trình hóa học hoặc bằng cách phơi nắng.

"The sun had bleached the wooden deck to a pale grey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleached".

Tóc Tẩy: Tuyên Ngôn Thời Trang

Trong văn hóa phương Tây, tóc tẩy vàng (bleached hair) không chỉ là một kiểu tóc mà còn là một tuyên ngôn. Nó được các biểu tượng Hollywood như Marilyn Monroe lăng xê, trở thành hình ảnh của sự quyến rũ. Sau này, nó còn gắn liền với các tiểu văn hóa như punk rock (mang tính nổi loạn) hay văn hóa lướt ván (vẻ ngoài khỏe khoắn, cháy nắng).

San Hô Bị Tẩy Trắng: Vấn Đề Toàn Cầu

Thuật ngữ 'coral bleaching' (san hô bị tẩy trắng) rất phổ biến trên truyền thông quốc tế. Đây là hiện tượng san hô mất đi màu sắc và trở nên trắng xóa do nhiệt độ đại dương tăng cao. Việc sử dụng từ 'bleached' ở đây giúp hình ảnh hóa tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, biến một từ thông thường thành một thuật ngữ quan trọng về môi trường.