bleached
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made whiter or paler by a chemical process or by exposure to sunlight.
Vietnamese Meaning
Đã được làm trắng hơn hoặc nhạt màu hơn bằng một quá trình hóa học hoặc bằng cách phơi nắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun had bleached the wooden deck to a pale grey."
"Mặt trời đã làm bạc màu sàn gỗ thành màu xám nhạt."
-
"The coral is bleached due to rising sea temperatures."
"San hô bị tẩy trắng do nhiệt độ nước biển tăng cao."
-
"She had bleached her hair several times."
"Cô ấy đã tẩy tóc vài lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu như vải, giấy, tóc, hoặc răng đã được xử lý để loại bỏ màu sắc hoặc làm sáng chúng. Nó cũng có thể ám chỉ sự mất màu do tác động của ánh nắng mặt trời. So sánh với 'faded' (phai màu) để thấy sự khác biệt: 'bleached' thường liên quan đến quá trình làm trắng chủ động, trong khi 'faded' là sự mất màu tự nhiên theo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sun- bleached hair (mái tóc vàng hoe do cháy nắng)
-
heavily bleached flour (bột mì được tẩy trắng kỹ)
-
perfectly bleached teeth (hàm răng được tẩy trắng hoàn hảo)
-
bleached jeans (quần jean bạc màu (do tẩy))
-
bleached coral (san hô bị tẩy trắng (do biến đổi khí hậu))
-
bleached wood (gỗ bạc màu)
Idioms
-
bleached bones
những bộ xương trắng phơi (thường ở nơi hoang vắng), là tàn tích của sự chết chóc.
"The desert was littered with the bleached bones of animals that didn't survive."
(Sa mạc rải rác những bộ xương trắng phơi của các loài vật không thể sống sót.)
-
bleached blonde
cô gái tóc vàng hoe do tẩy. Cụm từ này không chỉ mô tả màu tóc mà còn có thể mang hàm ý về một hình mẫu vẻ đẹp nhất định trong văn hóa đại chúng.
"She decided to become a bleached blonde for the summer."
(Cô ấy quyết định nhuộm tóc vàng tẩy để chơi hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bleached
AdjectiveĐã được làm trắng hơn hoặc nhạt màu hơn bằng một quá trình hóa học hoặc bằng cách phơi nắng.
"The sun had bleached the wooden deck to a pale grey."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleached".
