(Top Banner Ad)
decolorized
C1
tính từ C1 Hóa học, Xử lý nước, Nhiếp ảnh

decolorized

UK: /diːˈkʌləˌraɪzd/ • US: /diˈkʌləˌraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã khử màu đã tẩy màu đã phai màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had the color removed; bleached or faded.

Vietnamese Meaning

Đã được loại bỏ màu sắc; tẩy trắng hoặc phai màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fabric was decolorized by the strong sunlight."

    "Vải đã bị phai màu bởi ánh nắng mặt trời gay gắt."

  • "The wastewater was decolorized before being discharged into the river."

    "Nước thải đã được khử màu trước khi xả ra sông."

  • "A decolorized solution is often necessary for certain chemical analyses."

    "Dung dịch đã khử màu thường cần thiết cho một số phân tích hóa học nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decolorize làm mất màu, tẩy màu, khử màu
Noun decolorization sự tẩy màu, sự khử màu
Noun decolorizer / decolorant chất tẩy màu, chất khử màu
Verb discolor làm bạc màu, làm đổi màu (thường do hư hỏng hoặc cũ đi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Xử lý nước, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (prefix 'off, from')
Latin
color ('color')
Late Latin
decolorare ('to deprive of color')
English
decolorize

Câu chuyện về 'Lấy đi màu sắc'

Từ 'decolorize' được ghép từ hai phần Latinh cổ. Tiền tố 'de-' có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'lấy đi'. Gốc từ 'color' nghĩa là 'màu sắc'. Vì vậy, 'decolorize' có nghĩa đen là 'lấy đi màu sắc', hay chúng ta thường gọi là tẩy màu hoặc khử màu.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất đã trải qua quá trình loại bỏ màu sắc. Khác với 'colorless' (không màu) vốn chỉ trạng thái tự nhiên không có màu, 'decolorized' nhấn mạnh vào hành động loại bỏ màu trước đó. Ví dụ, nước 'colorless' có thể tự nhiên trong suốt, trong khi nước 'decolorized' đã được xử lý để loại bỏ các tạp chất gây màu.

Prepositions

by with

Khi sử dụng 'by', thường đi kèm với tác nhân gây ra việc loại bỏ màu (ví dụ: decolorized by bleach). Khi sử dụng 'with', thường đi kèm với phương pháp hoặc chất được sử dụng (ví dụ: decolorized with activated carbon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decolorized
  • completely decolorized hair
    (tóc được tẩy màu hoàn toàn)
  • partially decolorized fabric
    (vải bị phai màu một phần)
  • chemically decolorized substance
    (chất được khử màu bằng hóa chất)
  • naturally decolorized by the sun
    (bị phai màu tự nhiên bởi ánh nắng mặt trời)
Decolorized + Noun
  • decolorized hair
    (tóc đã tẩy)
  • decolorized oil
    (dầu đã được khử màu)
  • decolorized solution
    (dung dịch đã mất màu)

Idioms

  • a decolorized past

    Một quá khứ đã phai màu, bị chỉnh sửa để bớt đi những chi tiết tiêu cực hoặc gây tranh cãi.

    "The official biography presented a decolorized past of the leader, omitting all his early failures."

    (Cuốn tiểu sử chính thức đã trình bày một quá khứ đã phai màu của nhà lãnh đạo, bỏ qua tất cả những thất bại thời trẻ của ông.)

  • decolorized emotions

    Những cảm xúc nhạt nhòa, mất đi sự mãnh liệt, nồng cháy vốn có.

    "After years of hardship, he was left with decolorized emotions, unable to feel true joy or sorrow."

    (Sau nhiều năm gian khổ, anh ấy chỉ còn lại những cảm xúc nhạt nhòa, không thể cảm nhận được niềm vui hay nỗi buồn thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decolorized

tính từ
Lật mặt

Đã được loại bỏ màu sắc; tẩy trắng hoặc phai màu.

"The fabric was decolorized by the strong sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decolorized".

Tẩy tóc: Một Biểu tượng Thời trang & Sắc đẹp

Ở các nước phương Tây, việc tẩy tóc ('decolorizing' hoặc 'bleaching' hair) để có màu bạch kim hoặc các màu sáng khác là một xu hướng thời trang rất phổ biến. Nó không chỉ là thay đổi ngoại hình mà còn là một cách thể hiện cá tính, sự nổi loạn hoặc theo đuổi một chuẩn mực sắc đẹp nhất định, được nhiều người nổi tiếng lăng xê.

Sự 'Tinh khiết' trong Công nghiệp Thực phẩm

Quá trình khử màu (decolorization) rất quan trọng trong ngành thực phẩm. Ví dụ, đường mía thô có màu nâu sẽ được khử màu để trở thành đường trắng tinh luyện mà chúng ta hay dùng. Tương tự, nhiều loại dầu ăn cũng được khử màu để có vẻ ngoài trong và hấp dẫn hơn, tạo cảm giác 'tinh khiết' cho người tiêu dùng.