decolorized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having had the color removed; bleached or faded.
Vietnamese Meaning
Đã được loại bỏ màu sắc; tẩy trắng hoặc phai màu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fabric was decolorized by the strong sunlight."
"Vải đã bị phai màu bởi ánh nắng mặt trời gay gắt."
-
"The wastewater was decolorized before being discharged into the river."
"Nước thải đã được khử màu trước khi xả ra sông."
-
"A decolorized solution is often necessary for certain chemical analyses."
"Dung dịch đã khử màu thường cần thiết cho một số phân tích hóa học nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decolorize | làm mất màu, tẩy màu, khử màu |
| Noun | decolorization | sự tẩy màu, sự khử màu |
| Noun | decolorizer / decolorant | chất tẩy màu, chất khử màu |
| Verb | discolor | làm bạc màu, làm đổi màu (thường do hư hỏng hoặc cũ đi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất đã trải qua quá trình loại bỏ màu sắc. Khác với 'colorless' (không màu) vốn chỉ trạng thái tự nhiên không có màu, 'decolorized' nhấn mạnh vào hành động loại bỏ màu trước đó. Ví dụ, nước 'colorless' có thể tự nhiên trong suốt, trong khi nước 'decolorized' đã được xử lý để loại bỏ các tạp chất gây màu.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', thường đi kèm với tác nhân gây ra việc loại bỏ màu (ví dụ: decolorized by bleach). Khi sử dụng 'with', thường đi kèm với phương pháp hoặc chất được sử dụng (ví dụ: decolorized with activated carbon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely decolorized hair (tóc được tẩy màu hoàn toàn)
-
partially decolorized fabric (vải bị phai màu một phần)
-
chemically decolorized substance (chất được khử màu bằng hóa chất)
-
naturally decolorized by the sun (bị phai màu tự nhiên bởi ánh nắng mặt trời)
-
decolorized hair (tóc đã tẩy)
-
decolorized oil (dầu đã được khử màu)
-
decolorized solution (dung dịch đã mất màu)
Idioms
-
a decolorized past
Một quá khứ đã phai màu, bị chỉnh sửa để bớt đi những chi tiết tiêu cực hoặc gây tranh cãi.
"The official biography presented a decolorized past of the leader, omitting all his early failures."
(Cuốn tiểu sử chính thức đã trình bày một quá khứ đã phai màu của nhà lãnh đạo, bỏ qua tất cả những thất bại thời trẻ của ông.)
-
decolorized emotions
Những cảm xúc nhạt nhòa, mất đi sự mãnh liệt, nồng cháy vốn có.
"After years of hardship, he was left with decolorized emotions, unable to feel true joy or sorrow."
(Sau nhiều năm gian khổ, anh ấy chỉ còn lại những cảm xúc nhạt nhòa, không thể cảm nhận được niềm vui hay nỗi buồn thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decolorized
tính từĐã được loại bỏ màu sắc; tẩy trắng hoặc phai màu.
"The fabric was decolorized by the strong sunlight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decolorized".
