(Top Banner Ad)
blending
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Hóa học, Ẩm thực, Nhiếp ảnh

blending

UK: /ˈblendɪŋ/ • US: /ˈblɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự pha trộn sự kết hợp từ ghép lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or result of mixing or merging different things together.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc kết quả của việc trộn hoặc kết hợp các thứ khác nhau lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blending of different coffee beans created a unique flavor."

    "Sự pha trộn các loại hạt cà phê khác nhau đã tạo ra một hương vị độc đáo."

  • "The art of blending whiskey requires great skill."

    "Nghệ thuật pha trộn rượu whisky đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời."

  • "Careful blending of colors can create a harmonious painting."

    "Sự pha trộn màu sắc cẩn thận có thể tạo ra một bức tranh hài hòa."

  • "Liger is a blending of lion and tiger."

    "Liger là một từ ghép lai của lion (sư tử) và tiger (hổ)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blend hòa trộn, pha trộn
Noun blend sự pha trộn, một hỗn hợp
Noun blender máy xay sinh tố
Adjective blended được pha trộn, hỗn hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Hóa học, Ẩm thực, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰlendʰ-
Proto-Germanic
*blandaną
Old English
blendan
Middle English
blenden
Modern English
blending

Từ 'Làm Mù' đến 'Hòa Trộn'

Trong tiếng Anh cổ, động từ 'blendan' có hai nghĩa: 'làm mù' và 'hòa trộn'. Mối liên hệ này xuất phát từ ý tưởng rằng khi các màu sắc hoặc vật thể được trộn lẫn vào nhau, các đặc điểm riêng của chúng trở nên mờ nhạt, khó phân biệt, giống như bị 'làm cho mù' đi. Theo thời gian, nghĩa 'hòa trộn' trở nên phổ biến hơn và được dùng đến ngày nay.

Âm hưởng của sự hòa quyện

Bản thân từ 'blend' khi phát âm nghe rất mượt mà và êm ái. Âm thanh này gợi lên hình ảnh của sự chuyển đổi nhẹ nhàng, không có ranh giới rõ rệt. Chính vì sự tương đồng giữa âm thanh và ý nghĩa này mà 'blending' trở thành một từ được yêu thích trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực, và âm nhạc.

Usage Note

Blending thường chỉ sự pha trộn các thành phần khác nhau để tạo ra một hỗn hợp đồng nhất hoặc một sản phẩm mới. Trong ngôn ngữ học, nó đề cập đến sự kết hợp các phần của hai từ để tạo thành một từ mới.

Prepositions

of into

'Blending of' được dùng khi nói về việc trộn các thành phần lại với nhau. Ví dụ: 'The blending of colors created a beautiful sunset.' 'Blending into' được dùng khi nói về việc một thứ gì đó hòa nhập vào một môi trường hoặc tình huống khác. Ví dụ: 'The chameleon's blending into its surroundings protected it from predators.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blending
  • seamless blending of styles
    (sự hòa trộn phong cách một cách liền mạch)
  • perfect blending of old and new
    (sự kết hợp hoàn hảo giữa cũ và mới)
  • skillful blending of flavors
    (sự pha trộn hương vị một cách khéo léo)
Verb + blending
  • achieve a smooth blending
    (đạt được sự hòa quyện mượt mà)
  • require careful blending
    (đòi hỏi sự pha trộn cẩn thận)
  • focus on blending the ingredients
    (tập trung vào việc trộn đều các nguyên liệu)
Blending + Noun
  • blending technique
    (kỹ thuật pha trộn (trong nấu ăn) / tán màu (trong trang điểm, hội họa))
  • blending process
    (quá trình hòa trộn)
  • blending brush
    (cọ tán (dùng trong trang điểm))

Idioms

  • blending in (with the crowd/background)

    hòa mình vào đám đông/bối cảnh, không gây chú ý, trở nên giống với mọi người/môi trường xung quanh.

    "The chameleon is an expert at blending in with its surroundings."

    (Tắc kè hoa là một chuyên gia trong việc hòa mình vào môi trường xung quanh.)

  • a blending of the minds

    sự hợp nhất về tư tưởng; sự đồng lòng, nhất trí của nhiều người trong một nhóm.

    "The successful project was a result of a true blending of the minds from both teams."

    (Dự án thành công là kết quả của sự hợp nhất tư tưởng thực sự từ cả hai đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blending

noun
Lật mặt

Hành động hoặc kết quả của việc trộn hoặc kết hợp các thứ khác nhau lại với nhau.

"The blending of different coffee beans created a unique flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blending".

Gia Đình Hỗn Hợp (Blended Families)

Trong văn hóa phương Tây, 'blended family' (gia đình hỗn hợp hay gia đình kế) là một khái niệm rất phổ biến. Đây là gia đình được hình thành khi hai người đã có con riêng từ mối quan hệ trước đó kết hôn với nhau. Thuật ngữ 'blending' ở đây nhấn mạnh sự nỗ lực hòa hợp, gắn kết các thành viên từ những gia đình khác nhau thành một thể thống nhất, yêu thương.

Văn Hóa 'Nồi Lẩu Siêu Cấp' (The Melting Pot)

Hoa Kỳ thường được ví như một 'melting pot' (nồi lẩu siêu cấp), nơi các nền văn hóa từ khắp nơi trên thế giới du nhập và 'blending' (hòa trộn) vào nhau để tạo ra một nền văn hóa Mỹ đa dạng và độc đáo. Tuy nhiên, ngày nay nhiều người thích dùng hình ảnh 'salad bowl' (bát salad) hơn, nơi các thành phần vẫn giữ được bản sắc riêng của mình khi kết hợp lại.