compound word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word that is made by combining two or more words.
Vietnamese Meaning
Một từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'toothbrush' is a compound word."
"Từ 'toothbrush' là một từ ghép."
-
"'Blackboard' and 'headache' are examples of compound words."
"'Blackboard' và 'headache' là những ví dụ về từ ghép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to compound | kết hợp, ghép; làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn |
| Noun | compound | hợp chất (hóa học); một khu nhà có tường hoặc hàng rào bao quanh |
| Noun | compounding | sự ghép (từ), sự pha trộn; lãi kép (trong tài chính) |
| Adjective | compounded | được tạo thành từ nhiều phần, kép |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ ghép có thể được viết liền (ví dụ: 'sunflower'), viết tách rời (ví dụ: 'ice cream'), hoặc có dấu gạch nối (ví dụ: 'well-being'). Cần phân biệt với cụm từ (phrase) vì từ ghép tạo thành một đơn vị ý nghĩa duy nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open compound word (từ ghép mở (viết tách rời, ví dụ: ice cream))
-
closed compound word (từ ghép đóng (viết liền, ví dụ: football))
-
hyphenated compound word (từ ghép có gạch nối (ví dụ: mother-in-law))
-
form a compound word (tạo thành một từ ghép)
-
recognize a compound word (nhận ra một từ ghép)
-
create a new compound word (tạo ra một từ ghép mới)
Idioms
-
a green thumb
một người có khiếu làm vườn, mát tay trồng cây. Bản thân thành ngữ này là một từ ghép.
"My aunt has a real green thumb; her garden is always flourishing."
(Dì tôi rất mát tay trồng cây; khu vườn của dì lúc nào cũng tươi tốt.)
-
a hot potato
một vấn đề nan giải hoặc chủ đề nhạy cảm mà không ai muốn giải quyết. Đây cũng là một từ ghép.
"The issue of raising taxes has become a political hot potato."
(Vấn đề tăng thuế đã trở thành một vấn đề chính trị nan giải.)
-
the greenhouse effect
hiệu ứng nhà kính. Cụm từ này là một từ ghép mở (open compound word).
"The greenhouse effect is a major factor in global warming."
(Hiệu ứng nhà kính là một yếu tố chính gây ra sự nóng lên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compound word
Danh từMột từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ.
"The word 'toothbrush' is a compound word."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compound word".
