(Top Banner Ad)
compound word
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

compound word

UK: /ˈkɒmpaʊnd wɜːd/ • US: /ˈkɑːmpaʊnd wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ ghép từ phức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that is made by combining two or more words.

Vietnamese Meaning

Một từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'toothbrush' is a compound word."

    "Từ 'toothbrush' là một từ ghép."

  • "'Blackboard' and 'headache' are examples of compound words."

    "'Blackboard' và 'headache' là những ví dụ về từ ghép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to compound kết hợp, ghép; làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn
Noun compound hợp chất (hóa học); một khu nhà có tường hoặc hàng rào bao quanh
Noun compounding sự ghép (từ), sự pha trộn; lãi kép (trong tài chính)
Adjective compounded được tạo thành từ nhiều phần, kép

Synonyms

composite word (từ phức)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere ('com-' + 'ponere')
Old French
compost
Late Middle English
compound
Modern English
compound word

Những Mảnh Ghép Ngôn Ngữ

Từ 'compound' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', trong đó 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'ponere' nghĩa là 'đặt'. Vì vậy, một 'compound word' (từ ghép) theo nghĩa đen chính là 'những từ được đặt cùng nhau' để tạo ra một nghĩa hoàn toàn mới, giống như bạn đang chơi trò ghép hình bằng ngôn ngữ vậy!

Usage Note

Từ ghép có thể được viết liền (ví dụ: 'sunflower'), viết tách rời (ví dụ: 'ice cream'), hoặc có dấu gạch nối (ví dụ: 'well-being'). Cần phân biệt với cụm từ (phrase) vì từ ghép tạo thành một đơn vị ý nghĩa duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compound word
  • open compound word
    (từ ghép mở (viết tách rời, ví dụ: ice cream))
  • closed compound word
    (từ ghép đóng (viết liền, ví dụ: football))
  • hyphenated compound word
    (từ ghép có gạch nối (ví dụ: mother-in-law))
Verb + compound word
  • form a compound word
    (tạo thành một từ ghép)
  • recognize a compound word
    (nhận ra một từ ghép)
  • create a new compound word
    (tạo ra một từ ghép mới)

Idioms

  • a green thumb

    một người có khiếu làm vườn, mát tay trồng cây. Bản thân thành ngữ này là một từ ghép.

    "My aunt has a real green thumb; her garden is always flourishing."

    (Dì tôi rất mát tay trồng cây; khu vườn của dì lúc nào cũng tươi tốt.)

  • a hot potato

    một vấn đề nan giải hoặc chủ đề nhạy cảm mà không ai muốn giải quyết. Đây cũng là một từ ghép.

    "The issue of raising taxes has become a political hot potato."

    (Vấn đề tăng thuế đã trở thành một vấn đề chính trị nan giải.)

  • the greenhouse effect

    hiệu ứng nhà kính. Cụm từ này là một từ ghép mở (open compound word).

    "The greenhouse effect is a major factor in global warming."

    (Hiệu ứng nhà kính là một yếu tố chính gây ra sự nóng lên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compound word

Danh từ
Lật mặt

Một từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ.

"The word 'toothbrush' is a compound word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compound word".

Từ Ghép trong Kỷ nguyên Số

Tiếng Anh liên tục tạo ra các từ ghép mới để mô tả công nghệ và các khái niệm hiện đại, ví dụ như 'smartphone' (điện thoại thông minh), 'bitcoin' (tiền ảo), và 'cyberspace' (không gian mạng). Điều này cho thấy ghép từ là một cách rất linh hoạt và hiệu quả để ngôn ngữ phát triển cùng xã hội.

Người Anh Em Thích 'Ghép Từ'

Mặc dù tiếng Anh có nhiều từ ghép, nó vẫn chưa là gì so với người anh em họ của nó là tiếng Đức. Tiếng Đức nổi tiếng với việc tạo ra những từ ghép rất dài, đôi khi cả một câu được nén thành một từ duy nhất! Điều này cho thấy các ngôn ngữ có thể sử dụng cùng một kỹ thuật tạo từ nhưng với mức độ và tần suất khác nhau.