withering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intended to make someone feel ashamed or stupid.
Vietnamese Meaning
Có ý định làm ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc ngu ngốc; mang tính chỉ trích và làm mất tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave him a withering look."
"Cô ấy liếc nhìn anh ta bằng ánh mắt sắc lạnh."
-
"His withering criticism silenced the room."
"Lời chỉ trích gay gắt của anh ấy khiến cả căn phòng im lặng."
-
"The crops were withering in the drought."
"Cây trồng đang héo úa trong hạn hán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả những lời nói, ánh nhìn, hoặc hành động mang tính công kích, mỉa mai, và có sức sát thương lớn về mặt tinh thần. Khác với 'critical' (mang tính phê bình) ở chỗ 'withering' thường mang sắc thái tiêu cực và làm tổn thương hơn. Khác với 'sarcastic' (mỉa mai) ở chỗ 'withering' có thể không cần đến yếu tố hài hước, mà tập trung vào việc làm suy yếu tinh thần đối phương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glance a withering glance (một cái nhìn sắc lạnh/khinh bỉ (làm ai đó mất tinh thần))
-
look a withering look (một ánh mắt cháy rát/khinh thường)
-
criticism withering criticism (lời chỉ trích gay gắt/nặng nề (làm suy sụp tinh thần))
-
scorn withering scorn (sự khinh miệt sâu sắc/gay gắt)
-
attack a withering attack (một cuộc tấn công ác liệt/gay gắt)
-
heat withering heat (cái nóng như thiêu đốt/làm khô héo)
-
drought a withering drought (một đợt hạn hán khô cằn/khốc liệt)
-
deliver deliver a withering rebuke (đưa ra lời khiển trách gay gắt/nặng nề)
-
face face withering opposition (đối mặt với sự phản đối dữ dội/quyết liệt)
Idioms
-
a withering look/glance
Một cái nhìn đầy khinh bỉ, giận dữ hoặc thất vọng, khiến người đối diện cảm thấy vô cùng khó chịu, xấu hổ hoặc suy sụp tinh thần.
"She gave him a withering look when he made a foolish comment."
(Cô ấy liếc anh ta một cái nhìn sắc lạnh khi anh ta đưa ra một bình luận ngớ ngẩn.)
-
to deliver a withering critique/rebuke
Đưa ra một lời phê bình hoặc khiển trách cực kỳ gay gắt, tàn nhẫn và có sức hủy diệt lớn, khiến người nghe khó lòng phản bác hoặc hồi phục tinh thần.
"The critic delivered a withering critique of the new play."
(Nhà phê bình đã đưa ra một lời phê bình cực kỳ gay gắt về vở kịch mới.)
-
to suffer a withering defeat
Chịu một thất bại nặng nề, thảm hại, làm suy yếu nghiêm trọng vị thế hoặc tinh thần của một người/đội/tổ chức.
"The team suffered a withering defeat in the final match."
(Đội đã chịu một thất bại thảm hại trong trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
withering
adjectiveCó ý định làm ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc ngu ngốc; mang tính chỉ trích và làm mất tinh thần.
"She gave him a withering look."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To deliver a withering look is her signature move. |
Trao một cái nhìn thiêu đốt là chiêu bài đặc trưng của cô ấy. |
| Phủ định | It's important not to let withering criticism discourage you from pursuing your goals. |
Điều quan trọng là không để những lời chỉ trích gay gắt làm bạn nản lòng theo đuổi mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to wither away their potential by not trying? |
Tại sao ai đó lại muốn lãng phí tiềm năng của mình bằng cách không cố gắng? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The criticism has had a withering effect on his confidence. |
Lời chỉ trích đã có tác động tàn úa đến sự tự tin của anh ấy. |
| Phủ định | She has not withered under the pressure; in fact, she's thrived. |
Cô ấy đã không tàn lụi dưới áp lực; thực tế, cô ấy đã phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | Has the scandal withered his political career? |
Vụ bê bối có làm tàn lụi sự nghiệp chính trị của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withering".
