(Top Banner Ad)
withering
C1
adjective C1 Tổng quát

withering

UK: /ˈwɪðərɪŋ/ • US: /ˈwɪðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gay gắt làm cho tàn úa khô héo héo hon làm mất tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intended to make someone feel ashamed or stupid.

Vietnamese Meaning

Có ý định làm ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc ngu ngốc; mang tính chỉ trích và làm mất tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him a withering look."

    "Cô ấy liếc nhìn anh ta bằng ánh mắt sắc lạnh."

  • "His withering criticism silenced the room."

    "Lời chỉ trích gay gắt của anh ấy khiến cả căn phòng im lặng."

  • "The crops were withering in the drought."

    "Cây trồng đang héo úa trong hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wither Héo tàn, tàn úa (thực vật); làm cho héo tàn; suy yếu, suy sụp
Adjective withered Héo hon, khô héo; suy yếu, tiều tụy
Adverb witheringly Một cách gay gắt, khắc nghiệt; một cách làm cho héo tàn
Noun wither Sự héo tàn, sự tàn úa (ít dùng như danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
widorian
Middle English
widren, witheren
Modern English
wither
Modern English
withering

Nguồn gốc của 'Withering'

Từ 'withering' xuất phát từ động từ 'wither', có nghĩa là héo tàn hoặc khô héo. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả thực vật bị khô và chết dần. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự suy tàn, mất đi sức sống hoặc bị tổn thương nặng nề, đặc biệt là trong các tình huống mang tính hình tượng như 'ánh mắt làm ai đó héo tàn' hoặc 'lời chỉ trích gay gắt'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả những lời nói, ánh nhìn, hoặc hành động mang tính công kích, mỉa mai, và có sức sát thương lớn về mặt tinh thần. Khác với 'critical' (mang tính phê bình) ở chỗ 'withering' thường mang sắc thái tiêu cực và làm tổn thương hơn. Khác với 'sarcastic' (mỉa mai) ở chỗ 'withering' có thể không cần đến yếu tố hài hước, mà tập trung vào việc làm suy yếu tinh thần đối phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • glance a withering glance
    (một cái nhìn sắc lạnh/khinh bỉ (làm ai đó mất tinh thần))
  • look a withering look
    (một ánh mắt cháy rát/khinh thường)
  • criticism withering criticism
    (lời chỉ trích gay gắt/nặng nề (làm suy sụp tinh thần))
  • scorn withering scorn
    (sự khinh miệt sâu sắc/gay gắt)
  • attack a withering attack
    (một cuộc tấn công ác liệt/gay gắt)
  • heat withering heat
    (cái nóng như thiêu đốt/làm khô héo)
  • drought a withering drought
    (một đợt hạn hán khô cằn/khốc liệt)
Động từ + Cụm từ
  • deliver deliver a withering rebuke
    (đưa ra lời khiển trách gay gắt/nặng nề)
  • face face withering opposition
    (đối mặt với sự phản đối dữ dội/quyết liệt)

Idioms

  • a withering look/glance

    Một cái nhìn đầy khinh bỉ, giận dữ hoặc thất vọng, khiến người đối diện cảm thấy vô cùng khó chịu, xấu hổ hoặc suy sụp tinh thần.

    "She gave him a withering look when he made a foolish comment."

    (Cô ấy liếc anh ta một cái nhìn sắc lạnh khi anh ta đưa ra một bình luận ngớ ngẩn.)

  • to deliver a withering critique/rebuke

    Đưa ra một lời phê bình hoặc khiển trách cực kỳ gay gắt, tàn nhẫn và có sức hủy diệt lớn, khiến người nghe khó lòng phản bác hoặc hồi phục tinh thần.

    "The critic delivered a withering critique of the new play."

    (Nhà phê bình đã đưa ra một lời phê bình cực kỳ gay gắt về vở kịch mới.)

  • to suffer a withering defeat

    Chịu một thất bại nặng nề, thảm hại, làm suy yếu nghiêm trọng vị thế hoặc tinh thần của một người/đội/tổ chức.

    "The team suffered a withering defeat in the final match."

    (Đội đã chịu một thất bại thảm hại trong trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withering

adjective
Lật mặt

Có ý định làm ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc ngu ngốc; mang tính chỉ trích và làm mất tinh thần.

"She gave him a withering look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To deliver a withering look is her signature move.
Trao một cái nhìn thiêu đốt là chiêu bài đặc trưng của cô ấy.
Phủ định
It's important not to let withering criticism discourage you from pursuing your goals.
Điều quan trọng là không để những lời chỉ trích gay gắt làm bạn nản lòng theo đuổi mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Why would anyone want to wither away their potential by not trying?
Tại sao ai đó lại muốn lãng phí tiềm năng của mình bằng cách không cố gắng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The criticism has had a withering effect on his confidence.
Lời chỉ trích đã có tác động tàn úa đến sự tự tin của anh ấy.
Phủ định
She has not withered under the pressure; in fact, she's thrived.
Cô ấy đã không tàn lụi dưới áp lực; thực tế, cô ấy đã phát triển mạnh.
Nghi vấn
Has the scandal withered his political career?
Vụ bê bối có làm tàn lụi sự nghiệp chính trị của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withering".

Sức mạnh của cái nhìn và lời nói

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'a withering look' (một cái nhìn như thiêu đốt) không chỉ là một biểu hiện cảm xúc đơn thuần mà còn mang hàm ý về sự khinh miệt hoặc sự thất vọng sâu sắc có thể làm suy giảm nghiêm trọng tinh thần và sự tự tin của người nhận. Nó tượng trưng cho một hình thức 'tấn công' phi thể chất nhưng rất mạnh mẽ.

Biểu tượng của sự suy tàn và kết thúc

Từ 'withering' thường gợi lên hình ảnh cây cối, hoa lá héo tàn dưới cái nắng gay gắt hoặc do thiếu nước. Hình ảnh này đã trở thành một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây để mô tả sự suy yếu, kết thúc hoặc thất bại của các ý tưởng, hy vọng, mối quan hệ hay sự nghiệp. Ví dụ, 'dreams withered' (những giấc mơ héo tàn) mang ý nghĩa những ước mơ không thành hiện thực hoặc bị lãng quên.