(Top Banner Ad)
blinded study
C1
Danh từ C1 Y học / Nghiên cứu khoa học

blinded study

UK: /ˈblaɪndɪd ˈstʌdi/ • US: /ˈblaɪndɪd ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu mù nghiên cứu bị mù nghiên cứu có kiểm soát mù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A study in which one or more parties involved are unaware of which treatment a participant is receiving. This can include the participants, researchers, or data analysts.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu trong đó một hoặc nhiều bên liên quan không biết người tham gia đang nhận phương pháp điều trị nào. Điều này có thể bao gồm người tham gia, nhà nghiên cứu hoặc nhà phân tích dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The double-blinded study showed a significant improvement in patients' conditions."

    "Nghiên cứu mù đôi cho thấy sự cải thiện đáng kể về tình trạng bệnh nhân."

  • "The researchers conducted a blinded study to assess the effectiveness of the new drug."

    "Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu mù để đánh giá hiệu quả của loại thuốc mới."

  • "In a double-blinded study, neither the participants nor the researchers know who is receiving the active treatment."

    "Trong một nghiên cứu mù đôi, cả người tham gia lẫn nhà nghiên cứu đều không biết ai đang nhận phương pháp điều trị tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blinding Sự làm mù (trong nghiên cứu); hành động che giấu thông tin về việc phân bổ điều trị.
Verb to blind Làm mù (ai đó); che giấu thông tin quan trọng đối với người tham gia hoặc nhà nghiên cứu.
Adjective blinded Bị làm mù; trong trạng thái không biết thông tin quan trọng của nghiên cứu.
Noun unblinding Sự giải mù; hành động tiết lộ thông tin đã được che giấu sau khi nghiên cứu kết thúc.
Adjective unblinded Không bị làm mù; tình trạng một nghiên cứu không che giấu thông tin (còn gọi là nghiên cứu mở).

Synonyms

Antonyms

open study (nghiên cứu mở)unblinded study (nghiên cứu không mù)

Related Words

Subject Area

Y học / Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for blind)
*blindaz
Old English (for blind)
blind
Latin (for study)
studium
Old French (for study)
estudie
Middle English (for study)
studie
Modern English (compound term)
blinded study (20th Century)

Nguồn Gốc Khoa Học: Cuộc Chiến Chống Thành Kiến

Khái niệm 'làm mù' trong nghiên cứu ra đời từ nhu cầu loại bỏ thành kiến của con người. Một trong những ví dụ sơ khai nổi tiếng nhất là vào năm 1784, khi vua Louis XVI của Pháp yêu cầu một ủy ban gồm các nhà khoa học, bao gồm cả Benjamin Franklin, điều tra các tuyên bố chữa bệnh bằng 'từ tính động vật'. Bằng cách che mắt người tham gia để họ không biết liệu mình có đang được 'chữa trị' hay không, ủy ban đã chứng minh rằng hiệu ứng quan sát được chỉ là do sức mạnh của sự tưởng tượng (hiệu ứng giả dược), đặt nền móng cho các phương pháp nghiên cứu khách quan ngày nay.

Usage Note

Trong một 'blinded study', mục đích là giảm thiểu sự thiên vị (bias) có thể ảnh hưởng đến kết quả. Có nhiều loại 'blinding', bao gồm 'single-blind', 'double-blind', và 'triple-blind', tùy thuộc vào số lượng bên liên quan không biết thông tin.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'in a blinded study' chỉ vị trí, nghĩa là trong một nghiên cứu bị mù. 'for a blinded study' chỉ mục đích, nghĩa là để thực hiện một nghiên cứu bị mù.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blinded study
  • double- blinded study
    (nghiên cứu mù đôi (cả người tham gia và nhà nghiên cứu đều không biết ai nhận phương pháp điều trị nào).)
  • single- blinded study
    (nghiên cứu mù đơn (chỉ người tham gia không biết mình nhận phương pháp điều trị nào).)
  • randomized, double- blinded study
    (nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi (người tham gia được phân bổ ngẫu nhiên vào các nhóm).)
  • a well-designed blinded study
    (một nghiên cứu mù được thiết kế tốt.)
Verb + blinded study
  • conduct a blinded study
    (tiến hành một nghiên cứu mù.)
  • design a blinded study
    (thiết kế một nghiên cứu mù.)
  • participate in a blinded study
    (tham gia vào một nghiên cứu mù.)
  • analyze the results of a blinded study
    (phân tích kết quả của một nghiên cứu mù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blinded study

Danh từ
Lật mặt

Một nghiên cứu trong đó một hoặc nhiều bên liên quan không biết người tham gia đang nhận phương pháp điều trị nào. Điều này có thể bao gồm người tham gia, nhà nghiên cứu hoặc nhà phân tích dữ liệu.

"The double-blinded study showed a significant improvement in patients' conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blinded study".

Tiêu Chuẩn Vàng trong Y học

Trong y học và nhiều lĩnh vực khoa học khác, 'nghiên cứu ngẫu nhiên, có đối chứng, mù đôi' (randomized, controlled, double-blinded study) được coi là 'tiêu chuẩn vàng' (the gold standard). Đây là phương pháp đáng tin cậy nhất để xác định một phương pháp điều trị mới có thực sự hiệu quả hay không, vì nó giảm thiểu tối đa các loại thành kiến có thể làm sai lệch kết quả.

Đạo đức và Sự Chấp thuận trong Hiểu biết

Dù người tham gia bị 'làm mù' (không biết họ nhận được thuốc thật hay giả dược), về mặt đạo đức, họ phải được cung cấp đầy đủ thông tin về mục đích, quy trình, rủi ro và lợi ích của nghiên cứu. Họ phải tự nguyện ký vào một 'phiếu chấp thuận có thông tin' (informed consent form) trước khi tham gia. Điều này đảm bảo quyền tự quyết và sự an toàn của họ được tôn trọng.