(Top Banner Ad)
masked study
C1
cụm danh từ C1 Y học/Nghiên cứu

masked study

UK: /mɑːskt ˈstʌdi/ • US: /mæskt ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu mù nghiên cứu có kiểm soát mù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A study in which the identity of those receiving treatment is concealed from either the participants, the researchers, or both.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu trong đó danh tính của những người được điều trị bị che giấu khỏi người tham gia, nhà nghiên cứu hoặc cả hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effectiveness of the drug was evaluated in a double-masked study."

    "Hiệu quả của thuốc đã được đánh giá trong một nghiên cứu mù đôi."

  • "A masked study design helps to minimize bias."

    "Thiết kế nghiên cứu mù giúp giảm thiểu thiên vị."

  • "The research team implemented a single-masked study to assess patient outcomes."

    "Nhóm nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu mù đơn để đánh giá kết quả của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mask mặt nạ; sự che giấu
Verb mask che giấu; đeo mặt nạ
Adjective masked bị che giấu; đeo mặt nạ
Noun masking sự che giấu; sự ngụy trang
Verb unmask vạch trần; lộ rõ
Noun study nghiên cứu; sự học tập
Verb study nghiên cứu; học tập
Noun student học sinh; sinh viên
Adjective studious chăm chỉ học tập
Adjective blind mù; không biết (trong ngữ cảnh nghiên cứu)
Adjective single-blind mù đơn (phương pháp nghiên cứu mà người tham gia không biết thông tin quan trọng)
Adjective double-blind mù đôi (phương pháp nghiên cứu mà cả người tham gia và nhà nghiên cứu đều không biết thông tin quan trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
maschera (origin of 'mask')
Old French
masque (origin of 'mask')
English
mask (N, V)
Latin
studium (origin of 'study')
Old French
estudie (origin of 'study')
English
study (N, V)
Modern English
masked study (compound term, late 20th century)

Nguồn gốc của 'nghiên cứu che giấu'

Thuật ngữ 'masked study' (nghiên cứu che giấu) không có nguồn gốc từ một câu chuyện cổ tích hay truyền thuyết, mà xuất phát từ nhu cầu khoa học hiện đại. Từ 'mask' (che giấu) được dùng để mô tả hành động che đi danh tính hoặc thông tin quan trọng từ những người tham gia, người thực hiện, hoặc cả hai trong một nghiên cứu. Điều này được thực hiện để ngăn chặn 'thiên vị' (bias) – tức là sự ảnh hưởng không chủ ý của kỳ vọng hoặc nhận thức cá nhân lên kết quả. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy tối đa cho nghiên cứu, đặc biệt quan trọng trong các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu tâm lý.

Usage Note

"Masked study" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực y học và dược học. Nó đề cập đến một phương pháp nghiên cứu trong đó thông tin quan trọng (ví dụ: ai đang nhận thuốc thật và ai đang nhận giả dược) được giữ kín đối với một hoặc nhiều bên liên quan. Mục đích là để giảm thiểu thiên vị (bias) có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Có nhiều loại "masked study", bao gồm single-masked (chỉ người tham gia không biết), double-masked (cả người tham gia và nhà nghiên cứu không biết), và triple-masked (người tham gia, nhà nghiên cứu và người phân tích dữ liệu không biết). Thuật ngữ "blinding" thường được dùng thay thế cho "masking".

Prepositions

in on

Khi sử dụng với giới từ "in", nó thường mô tả bối cảnh hoặc loại nghiên cứu. Ví dụ: "This finding was observed in a masked study." Khi sử dụng với giới từ "on", nó có thể đề cập đến một khía cạnh cụ thể của nghiên cứu. Ví dụ: "The focus was on reducing bias in the masked study."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + masked study
  • conduct conduct a masked study
    (tiến hành một nghiên cứu che giấu)
  • perform perform a masked study
    (thực hiện một nghiên cứu che giấu)
  • design design a masked study
    (thiết kế một nghiên cứu che giấu)
  • involve involve a masked study
    (liên quan đến một nghiên cứu che giấu)
Adjective + masked study
  • rigorous rigorous masked study
    (nghiên cứu che giấu chặt chẽ)
  • well-designed well-designed masked study
    (nghiên cứu che giấu được thiết kế tốt)
  • large-scale large-scale masked study
    (nghiên cứu che giấu quy mô lớn)
  • clinical clinical masked study
    (nghiên cứu che giấu lâm sàng)
Noun + of/in masked study
  • results of a results of a masked study
    (kết quả của một nghiên cứu che giấu)
  • findings from a findings from a masked study
    (những phát hiện từ một nghiên cứu che giấu)

Idioms

  • single-blind masked study

    nghiên cứu che giấu đơn (chỉ người tham gia không biết thông tin quan trọng)

    "Researchers often use a single-blind masked study to prevent participant bias."

    (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng nghiên cứu che giấu đơn để ngăn chặn sự thiên vị từ người tham gia.)

  • double-blind masked study

    nghiên cứu che giấu đôi (cả người tham gia và nhà nghiên cứu đều không biết thông tin quan trọng)

    "A double-blind masked study is considered the gold standard for clinical trials."

    (Nghiên cứu che giấu đôi được coi là tiêu chuẩn vàng cho các thử nghiệm lâm sàng.)

  • randomized masked study

    nghiên cứu che giấu ngẫu nhiên (có sự phân bổ ngẫu nhiên người tham gia vào các nhóm nghiên cứu và che giấu thông tin)

    "The effectiveness of the vaccine was confirmed in a randomized masked study."

    (Hiệu quả của vắc-xin đã được xác nhận trong một nghiên cứu che giấu ngẫu nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masked study

cụm danh từ
Lật mặt

Một nghiên cứu trong đó danh tính của những người được điều trị bị che giấu khỏi người tham gia, nhà nghiên cứu hoặc cả hai.

"The effectiveness of the drug was evaluated in a double-masked study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students who engaged in masked study, which was required by the university, showed remarkable resilience.
Những sinh viên tham gia vào việc học tập đeo khẩu trang, điều mà trường đại học yêu cầu, đã thể hiện sự kiên cường đáng kể.
Phủ định
The library, where masked study was once mandatory, no longer enforces the rule.
Thư viện, nơi việc học tập đeo khẩu trang từng là bắt buộc, không còn thi hành quy định đó nữa.
Nghi vấn
Is masked study, which has become less common, still a requirement in some classrooms?
Việc học tập đeo khẩu trang, điều mà đã trở nên ít phổ biến hơn, vẫn còn là một yêu cầu ở một số lớp học chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't engaged in masked study during my exam preparation; it wasn't effective.
Tôi ước tôi đã không tham gia vào việc học tập che giấu (masked study) trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi của mình; nó không hiệu quả.
Phủ định
If only the researchers hadn't conducted a masked study, perhaps the results would be more transparent now.
Giá mà các nhà nghiên cứu đã không thực hiện một nghiên cứu che giấu (masked study), có lẽ kết quả sẽ minh bạch hơn bây giờ.
Nghi vấn
If only the university would prohibit masked study practices, would students feel more encouraged to seek genuine help?
Giá mà trường đại học cấm các hoạt động học tập che giấu (masked study), liệu sinh viên có cảm thấy được khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ thực sự hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masked study".

Tầm quan trọng của tính khách quan trong khoa học

Trong văn hóa khoa học phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như y học và tâm lý học, tính khách quan và việc giảm thiểu sai lệch (bias) là những nguyên tắc tối quan trọng. 'Masked study' là một phương pháp được phát triển để thực hiện điều này, phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc là tìm kiếm sự thật dựa trên bằng chứng không định kiến. Nó giúp đảm bảo rằng các kết quả nghiên cứu không bị ảnh hưởng bởi kỳ vọng của người tham gia hoặc người nghiên cứu, từ đó tăng cường niềm tin vào khoa học.

Nền tảng của y học thực chứng

Ở nhiều nước phương Tây, 'y học thực chứng' (Evidence-Based Medicine) là kim chỉ nam cho các quyết định lâm sàng. Điều này có nghĩa là các bác sĩ và nhà cung cấp dịch vụ y tế phải dựa vào bằng chứng khoa học tốt nhất hiện có để điều trị bệnh nhân. Các 'masked study', đặc biệt là các thử nghiệm lâm sàng mù đôi, tạo ra những bằng chứng chất lượng cao này. Sự phổ biến của 'masked study' cho thấy cam kết văn hóa đối với các quyết định y tế có cơ sở khoa học vững chắc và có thể kiểm chứng được.