(Top Banner Ad)
unblinded study
C1
Tính từ C1 Y học, Nghiên cứu lâm sàng

unblinded study

UK: /ˌʌnˈblaɪndɪd ˈstʌdi/ • US: /ˌʌnˈblaɪndɪd ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu không mù nghiên cứu mở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a study where the participants and/or researchers are aware of which treatment each participant is receiving.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một nghiên cứu mà ở đó những người tham gia và/hoặc các nhà nghiên cứu biết người tham gia nào đang nhận phương pháp điều trị nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unblinded study revealed a statistically significant difference between the treatment groups."

    "Nghiên cứu không mù đã tiết lộ sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm điều trị."

  • "Because of the nature of the intervention, the study was necessarily unblinded."

    "Do bản chất của can thiệp, nghiên cứu bắt buộc phải không mù."

  • "Although it was an unblinded study, researchers implemented several strategies to reduce potential bias."

    "Mặc dù là một nghiên cứu không mù, các nhà nghiên cứu đã triển khai một số chiến lược để giảm thiểu sai lệch tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj blind mù, không nhìn thấy
Verb blind làm cho mù, che mắt
Noun blindness sự mù lòa
Adv blindly một cách mù quáng
Noun blinding việc che giấu thông tin (trong nghiên cứu)
Verb unblind tiết lộ thông tin che giấu (trong nghiên cứu)
Noun unblinding hành động tiết lộ thông tin che giấu
Noun study nghiên cứu, cuộc nghiên cứu
Verb study nghiên cứu, học tập
Noun student học sinh, sinh viên
Adj studious chăm học, ham học hỏi

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nghiên cứu lâm sàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
blind
Old French
estudie
Latin
studium
Modern English
unblinded study

Nguồn gốc của 'Unblinded Study'

Thuật ngữ 'unblinded study' chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, đặc biệt là y học. Nó được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'tháo gỡ') và từ 'blinded' (bị che giấu). Trong nghiên cứu lâm sàng, 'blinding' (làm mù) là một kỹ thuật quan trọng để ngăn chặn thiên vị, khi cả bệnh nhân và/hoặc nhà nghiên cứu không biết ai đang nhận phương pháp điều trị thật và ai nhận giả dược. Do đó, 'unblinded' có nghĩa là thông tin che giấu đó đã được tiết lộ, và 'unblinded study' là một nghiên cứu mà các bên liên quan (hoặc một số bên) biết rõ ai đang nhận điều trị nào.

Usage Note

Một 'unblinded study' (nghiên cứu không mù) là một nghiên cứu trong đó thông tin về việc ai đang nhận phương pháp điều trị nào được tiết lộ. Điều này trái ngược với 'blinded study' (nghiên cứu mù), trong đó thông tin này được giữ kín để giảm thiểu thiên vị. Unblinded studies có thể được sử dụng khi việc che giấu thông tin là không thể hoặc không phù hợp, ví dụ như trong các nghiên cứu về phẫu thuật hoặc các can thiệp hành vi. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận thức được khả năng có sự thiên vị và cố gắng giảm thiểu nó thông qua các biện pháp như sử dụng các điểm cuối khách quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unblinded study
  • conduct conduct an unblinded study
    (tiến hành một nghiên cứu không che giấu)
  • perform perform an unblinded study
    (thực hiện một nghiên cứu không che giấu)
  • publish publish an unblinded study
    (công bố một nghiên cứu không che giấu)
  • design design an unblinded study
    (thiết kế một nghiên cứu không che giấu)
Adjective + unblinded study
  • open-label open-label unblinded study
    (nghiên cứu không che giấu (nhãn mở))
  • early early unblinded study
    (nghiên cứu không che giấu giai đoạn đầu)
  • single-arm single-arm unblinded study
    (nghiên cứu không che giấu một nhóm)
Noun + unblinded study
  • results results from an unblinded study
    (kết quả từ một nghiên cứu không che giấu)
  • data data from an unblinded study
    (dữ liệu từ một nghiên cứu không che giấu)

Idioms

  • to conduct an unblinded study

    tiến hành một nghiên cứu mà các bên biết rõ thông tin về việc phân bổ điều trị.

    "The researchers decided to conduct an unblinded study for this early-phase drug trial to monitor safety closely."

    (Các nhà nghiên cứu quyết định tiến hành một nghiên cứu không che giấu cho thử nghiệm thuốc giai đoạn đầu này để giám sát an toàn chặt chẽ.)

  • an unblinded study protocol

    một quy trình nghiên cứu không che giấu, tức là kế hoạch chi tiết cho một nghiên cứu mà không áp dụng kỹ thuật che giấu thông tin.

    "The ethical committee approved an unblinded study protocol for the surgical procedure, as blinding was impractical."

    (Ủy ban đạo đức đã phê duyệt một quy trình nghiên cứu không che giấu cho thủ thuật phẫu thuật, vì việc làm mù là không thực tế.)

  • transition to an unblinded study

    chuyển đổi sang một nghiên cứu không che giấu (thường là từ một nghiên cứu có che giấu sau khi đã hoàn thành giai đoạn nhất định hoặc vì lý do cụ thể).

    "After the interim analysis, the trial management decided to transition to an unblinded study to expedite data review."

    (Sau phân tích tạm thời, ban quản lý thử nghiệm quyết định chuyển sang một nghiên cứu không che giấu để đẩy nhanh quá trình xem xét dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unblinded study

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một nghiên cứu mà ở đó những người tham gia và/hoặc các nhà nghiên cứu biết người tham gia nào đang nhận phương pháp điều trị nào.

"The unblinded study revealed a statistically significant difference between the treatment groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers conducted an unblinded study to observe the drug's effects directly.
Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu không mù để quan sát trực tiếp tác động của thuốc.
Phủ định
This was not an unblinded study; the participants were unaware of their treatment assignment.
Đây không phải là một nghiên cứu không mù; những người tham gia không biết về việc phân công điều trị của họ.
Nghi vấn
Is this an unblinded study, or are the researchers keeping the treatment information hidden from the participants?
Đây có phải là một nghiên cứu không mù, hay các nhà nghiên cứu đang giữ thông tin điều trị ẩn khỏi những người tham gia?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the researchers had conducted an unblinded study, they would have introduced bias into the results.
Nếu các nhà nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu không mù, họ đã đưa sự thiên vị vào kết quả.
Phủ định
If the committee had not insisted on a blinded study, the findings would not have been as reliable, even if later unblinded.
Nếu ủy ban không khăng khăng thực hiện một nghiên cứu mù, những phát hiện sẽ không đáng tin cậy như vậy, ngay cả khi sau đó được mở mù.
Nghi vấn
Would the patients have reacted differently if the study had been unblinded?
Liệu các bệnh nhân có phản ứng khác nếu nghiên cứu đã được mở mù không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblinded study".

Minh bạch Khoa học và Thiên vị

Trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là y học, kỹ thuật 'làm mù' (blinding) đóng vai trò cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính khách quan. Việc này giúp ngăn chặn 'thiên vị' (bias) từ cả người tham gia (do kỳ vọng vào hiệu quả điều trị) lẫn nhà nghiên cứu (do mong muốn kết quả nhất định). Một 'unblinded study' (nghiên cứu không che giấu) là một ngoại lệ, thường được tiến hành khi việc làm mù không thể thực hiện được (ví dụ, phẫu thuật) hoặc trong các giai đoạn nghiên cứu ban đầu tập trung vào an toàn. Tính minh bạch về việc liệu một nghiên cứu có bị che giấu hay không là rất quan trọng để đánh giá độ tin cậy của kết quả.

Xem xét Đạo đức và An toàn

Mặc dù kỹ thuật làm mù rất quan trọng, có những trường hợp 'unblinded study' được coi là cần thiết và có đạo đức. Chẳng hạn, trong các thử nghiệm lâm sàng mà một phương pháp điều trị mới có tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc hiệu quả vượt trội rõ rệt ngay từ đầu, các nhà khoa học có thể quyết định 'unblind' (tiết lộ thông tin che giấu) vì lý do an toàn cho bệnh nhân hoặc để cung cấp phương pháp điều trị hiệu quả cho tất cả người tham gia. Quyết định tiến hành một nghiên cứu không che giấu luôn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng từ các ủy ban đạo đức để đảm bảo quyền lợi và an toàn của người tham gia được ưu tiên hàng đầu.