blinkers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pieces of leather or plastic that are fixed to the sides of a horse’s bridle so that it can only see straight ahead.
Vietnamese Meaning
Tấm che mắt (da hoặc nhựa) được gắn vào hai bên dây cương của ngựa để nó chỉ có thể nhìn thẳng về phía trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trainer decided to put blinkers on the horse before the race."
"Huấn luyện viên quyết định đeo tấm che mắt cho con ngựa trước cuộc đua."
-
"By wearing blinkers, the horse was able to focus on the race ahead."
"Bằng cách đeo tấm che mắt, con ngựa đã có thể tập trung vào cuộc đua phía trước."
-
"Drivers should always check their mirrors and use their blinkers before changing lanes."
"Người lái xe nên luôn kiểm tra gương chiếu hậu và sử dụng đèn xi nhan trước khi chuyển làn đường."
-
"He's wearing blinkers if he thinks that's going to solve the problem."
"Anh ta thiển cận nếu nghĩ rằng điều đó sẽ giải quyết được vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong đua ngựa, 'blinkers' giúp ngựa tập trung vào đường đua, giảm sự phân tâm từ những con ngựa khác hoặc đám đông xung quanh. Nó tương đương với việc 'bịt mắt' để giới hạn tầm nhìn, nhưng có mục đích cụ thể là cải thiện hiệu suất.
Trong ngữ cảnh này, 'blinkers' là một thuật ngữ không chính thức, thường được sử dụng ở Anh, để chỉ đèn báo rẽ trên xe ô tô. Ở Mỹ, thuật ngữ phổ biến hơn là 'turn signals' hoặc 'directional signals'.
Nghĩa bóng này ám chỉ sự hạn chế trong quan điểm, không sẵn sàng chấp nhận hoặc xem xét các ý tưởng mới, giống như ngựa chỉ có thể nhìn thẳng phía trước khi đeo 'blinkers'.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về việc đeo hoặc gắn blinkers: 'The horse has blinkers on'. Sử dụng 'with' để mô tả đặc điểm của ngựa: 'The horse ran well with blinkers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
put on the blinkers (đeo tấm che mắt vào; (nghĩa bóng) bắt đầu có cái nhìn phiến diện)
-
wear the blinkers (mang tấm che mắt; (nghĩa bóng) có cái nhìn thiển cận)
-
take off the blinkers (tháo tấm che mắt ra; (nghĩa bóng) loại bỏ định kiến, nhìn nhận vấn đề rộng hơn)
-
intellectual blinkers (sự thiển cận về mặt trí tuệ)
-
political blinkers (sự thiển cận về mặt chính trị)
-
ideological blinkers (sự thiển cận về mặt tư tưởng)
Idioms
-
to have the blinkers on
Có cái nhìn phiến diện, thiển cận; chỉ nhìn thấy một khía cạnh của vấn đề và từ chối xem xét các khía cạnh khác.
"She has her blinkers on and refuses to see how her actions are affecting the team."
(Cô ấy có cái nhìn quá phiến diện và không chịu nhìn nhận hành động của mình đang ảnh hưởng đến cả đội như thế nào.)
-
it's like taking the blinkers off
Như được gỡ bỏ tấm che mắt; dùng để diễn tả khoảnh khắc nhận ra sự thật hoặc có được một góc nhìn hoàn toàn mới, rộng mở hơn.
"Traveling to a developing country was like taking the blinkers off for me."
(Đi du lịch đến một nước đang phát triển giống như gỡ bỏ tấm che mắt đối với tôi vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blinkers
Noun (plural)Tấm che mắt (da hoặc nhựa) được gắn vào hai bên dây cương của ngựa để nó chỉ có thể nhìn thẳng về phía trước.
"The trainer decided to put blinkers on the horse before the race."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver used blinkers to signal a lane change. |
Người lái xe đã sử dụng đèn xi nhan để báo hiệu chuyển làn. |
| Phủ định | The cyclist wasn't using blinkers, making the turn dangerous. |
Người đi xe đạp không sử dụng đèn xi nhan, khiến việc rẽ trở nên nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Are the blinkers on your car working properly? |
Đèn xi nhan trên xe của bạn có hoạt động bình thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blinkers".
