(Top Banner Ad)
blinker
B1
noun B1 Ô tô, Điện tử

blinker

UK: /ˈblɪŋkə(r)/ • US: /ˈblɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

đèn xi nhan đèn báo rẽ tín hiệu báo rẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light on a vehicle that flashes to indicate that the vehicle is about to turn.

Vietnamese Meaning

Đèn báo rẽ (trên xe cộ), đèn xi nhan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remember to use your blinker when you change lanes."

    "Nhớ sử dụng đèn xi nhan khi bạn chuyển làn đường."

  • "The car's blinker was broken, so I couldn't signal my turn."

    "Đèn xi nhan của xe bị hỏng, nên tôi không thể báo hiệu rẽ."

  • "Check your blind spot before changing lanes, even if you're using your blinker."

    "Kiểm tra điểm mù trước khi chuyển làn, ngay cả khi bạn đang sử dụng đèn xi nhan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blink chớp mắt; nhấp nháy (đèn)
Adjective blinkered có tầm nhìn hạn hẹp, thiển cận (nghĩa bóng)
Adjective unblinking không chớp mắt, nhìn chằm chằm
Adverb blinking (từ lóng của người Anh) cực kỳ, chết tiệt (dùng để nhấn mạnh sự khó chịu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blinkaną
Old English
blincan
Middle English
blinken
Modern English
blink -> blinker

Từ 'Chớp Mắt' Đến 'Đèn Xi Nhan'

Từ 'blinker' có nguồn gốc từ động từ 'blink' (chớp mắt). Ban đầu, nó dùng để chỉ bất cứ thứ gì khiến bạn phải chớp mắt, như một tia sáng bất ngờ. Vào thế kỷ 18, nó được dùng để gọi những tấm che mắt bằng da gắn vào dây cương ngựa để che tầm nhìn hai bên, giúp chúng không bị phân tâm. Về sau, khi ô tô ra đời, từ này được dùng để gọi đèn báo rẽ vì nó cũng 'nhấp nháy' (blinks) giống như một cái chớp mắt.

Usage Note

Từ 'blinker' thường được dùng trong ngữ cảnh xe cộ để chỉ đèn nháy báo hiệu hướng di chuyển. Nó đồng nghĩa với 'turn signal' hoặc 'indicator', nhưng 'blinker' có thể mang sắc thái thân mật hơn. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng: 'turn signal' được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết chính thức và giao tiếp chuyên nghiệp, trong khi 'blinker' thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thân mật.

Prepositions

on

Khi sử dụng với 'on', thường chỉ vị trí của đèn xi nhan 'on the car' hoặc trạng thái hoạt động 'the blinker is on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blinker
  • turn on the blinker
    (bật đèn xi nhan)
  • put on the blinker
    (bật đèn xi nhan)
  • use your blinker
    (sử dụng đèn xi nhan của bạn)
  • leave the blinker on
    (quên không tắt đèn xi nhan)
Adjective + blinker
  • left/right blinker
    (đèn xi nhan trái/phải)
  • broken/faulty blinker
    (đèn xi nhan bị hỏng)
  • annoying blinker sound
    (tiếng kêu xi nhan khó chịu)

Idioms

  • to have the blinkers on

    có tầm nhìn hạn hẹp, thiển cận; từ chối nhìn nhận các quan điểm khác.

    "She has her blinkers on when it comes to politics and won't listen to any other viewpoint."

    (Cô ấy rất thiển cận khi nói về chính trị và không chịu lắng nghe bất kỳ quan điểm nào khác.)

  • on the blink

    (máy móc) bị hỏng, hoạt động chập chờn.

    "I think my television is on the blink; the screen keeps flickering."

    (Tôi nghĩ TV của tôi bị hỏng rồi; màn hình cứ chớp tắt liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blinker

noun
Lật mặt

Đèn báo rẽ (trên xe cộ), đèn xi nhan.

"Remember to use your blinker when you change lanes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blinker".

Tấm Che Mắt Ngựa: Sự Tập Trung Tuyệt Đối

Trong môn đua ngựa, 'blinkers' là những tấm che mắt chuyên dụng. Chúng hạn chế tầm nhìn ngoại vi của ngựa, ngăn chúng bị phân tâm bởi đám đông hoặc các con ngựa khác. Điều này giúp ngựa tập trung hoàn toàn vào đường đua phía trước và có thể cải thiện đáng kể thành tích. Việc sử dụng 'blinkers' là một phần chiến lược quan trọng trong huấn luyện ngựa đua.

'Blinker Fluid' - Một Trò Đùa Kinh Điển

Trong văn hóa Mỹ, 'blinker fluid' (nước xi nhan) là một trò đùa phổ biến. Những người mới lái xe hoặc không rành về ô tô thường bị lừa đến cửa hàng phụ tùng để hỏi mua loại 'dung dịch' không có thật này. Đây là một cách nói đùa về việc một số người biết rất ít về cơ chế hoạt động của xe hơi.