(Top Banner Ad)
narrow-mindedness
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

narrow-mindedness

UK: /ˌnærəʊ ˈmaɪndɪdnəs/ • US: /ˌnæroʊ ˈmaɪndɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính hẹp hòi tính thiển cận sự hạn hẹp về tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being unwilling to consider new ideas or opinions; lacking tolerance or breadth of view.

Vietnamese Meaning

Sự hẹp hòi, thiển cận; sự thiếu sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc quan điểm mới; thiếu sự khoan dung hoặc tầm nhìn rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His narrow-mindedness prevented him from appreciating other cultures."

    "Sự hẹp hòi của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đánh giá cao các nền văn hóa khác."

  • "The narrow-mindedness of some people can be frustrating."

    "Sự hẹp hòi của một số người có thể gây bực bội."

  • "We must fight against narrow-mindedness and promote understanding."

    "Chúng ta phải chống lại sự hẹp hòi và thúc đẩy sự thấu hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow-minded Hẹp hòi, thiển cận; không sẵn lòng chấp nhận ý kiến, quan điểm hoặc thói quen khác biệt.
Adverb narrow-mindedly Một cách hẹp hòi, thiển cận.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
narrow
English
minded
English
narrow-minded
English
narrow-mindedness

Nguồn gốc từ 'hẹp' và 'tư duy'

Từ 'narrow-mindedness' được hình thành từ việc kết hợp tính từ 'narrow' (nghĩa là hẹp, hạn chế) và 'minded' (nghĩa là có tư duy, có tâm trí), tạo thành tính từ 'narrow-minded' (hẹp hòi, thiển cận). Sau đó, hậu tố '-ness' được thêm vào để biến nó thành một danh từ, chỉ trạng thái hoặc tính chất của sự hẹp hòi, thiển cận trong suy nghĩ. Cấu trúc này làm rõ ý nghĩa của việc có một 'tâm trí hẹp' hoặc 'tư duy hạn chế'.

Usage Note

Từ 'narrow-mindedness' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích một người không sẵn lòng chấp nhận hoặc thấu hiểu những quan điểm khác biệt. Nó nhấn mạnh sự hạn chế trong suy nghĩ và khả năng chấp nhận sự đa dạng. Khác với 'intolerance' (sự không khoan dung) vốn tập trung vào việc không chấp nhận những điều khác biệt (thường là về tôn giáo, chủng tộc), 'narrow-mindedness' nhấn mạnh sự hạn hẹp về mặt tư duy và góc nhìn.

Prepositions

in towards

Ví dụ: 'Narrow-mindedness in politics can lead to disastrous decisions.' (Sự hẹp hòi trong chính trị có thể dẫn đến những quyết định tai hại.) 'There's a tendency towards narrow-mindedness in certain communities.' (Có một xu hướng hẹp hòi trong một số cộng đồng nhất định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrow-mindedness
  • blatant blatant narrow-mindedness
    (sự hẹp hòi trắng trợn/rõ ràng)
  • stubborn stubborn narrow-mindedness
    (sự hẹp hòi cố chấp)
  • profound profound narrow-mindedness
    (sự hẹp hòi sâu sắc)
Verb + narrow-mindedness
  • display display narrow-mindedness
    (thể hiện/cho thấy sự hẹp hòi)
  • overcome overcome narrow-mindedness
    (vượt qua sự hẹp hòi)
  • fight against fight against narrow-mindedness
    (đấu tranh chống lại sự hẹp hòi)
Noun + of + narrow-mindedness
  • a sign of a sign of narrow-mindedness
    (một dấu hiệu của sự hẹp hòi)
  • a degree of a degree of narrow-mindedness
    (một mức độ/mức độ hẹp hòi)

Idioms

  • The dangers of narrow-mindedness

    Những mối nguy hại của sự hẹp hòi

    "Education helps us understand the dangers of narrow-mindedness and promotes tolerance."

    (Giáo dục giúp chúng ta hiểu được những mối nguy hại của sự hẹp hòi và thúc đẩy lòng khoan dung.)

  • Break free from narrow-mindedness

    Thoát khỏi sự hẹp hòi/thiển cận

    "Travelling to new places can help people break free from narrow-mindedness."

    (Du lịch đến những nơi mới có thể giúp con người thoát khỏi sự hẹp hòi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrow-mindedness

noun
Lật mặt

Sự hẹp hòi, thiển cận; sự thiếu sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc quan điểm mới; thiếu sự khoan dung hoặc tầm nhìn rộng.

"His narrow-mindedness prevented him from appreciating other cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His narrow-mindedness was evident in his refusal to consider alternative viewpoints.
Sự thiển cận của anh ấy đã thể hiện rõ trong việc anh ấy từ chối xem xét các quan điểm khác.
Phủ định
She wasn't narrow-minded when she first arrived; she became more prejudiced over time.
Cô ấy không hề thiển cận khi mới đến; cô ấy trở nên thành kiến hơn theo thời gian.
Nghi vấn
Did his narrow-minded attitude affect his ability to make fair decisions?
Thái độ thiển cận của anh ấy có ảnh hưởng đến khả năng đưa ra quyết định công bằng của anh ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so narrow-minded about different cultures.
Tôi ước tôi không quá hẹp hòi về các nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
If only he hadn't been so narrow-minded in his youth; he might have achieved more.
Giá mà anh ấy không quá thiển cận thời trẻ, có lẽ anh ấy đã đạt được nhiều thành tựu hơn.
Nghi vấn
If only people wouldn't display such narrow-mindedness towards immigrants. Would they?
Giá mà mọi người không thể hiện sự hẹp hòi đối với người nhập cư. Họ sẽ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow-mindedness".

Tầm quan trọng của tư duy cởi mở trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'narrow-mindedness' (sự hẹp hòi) thường bị xem là một rào cản đáng kể đối với sự phát triển cá nhân, tiến bộ xã hội và sự thấu hiểu giữa các nền văn hóa hoặc quan điểm khác biệt. Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc thúc đẩy tư duy phản biện, tôn trọng sự đa dạng và khuyến khích một tâm trí cởi mở. Hệ thống giáo dục thường khuyến khích việc đặt câu hỏi cho các giả định, cân nhắc nhiều góc độ và chủ động tìm hiểu các quan điểm trái chiều để chống lại sự hẹp hòi này.