blink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chớp mắt, nháy mắt (nhanh và liên tục).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She blinked in surprise when she saw him."
"Cô ấy chớp mắt ngạc nhiên khi nhìn thấy anh ấy."
-
"The camera's red light was blinking."
"Đèn đỏ của máy ảnh đang nhấp nháy."
-
"I blinked the tears away."
"Tôi chớp mắt để xua đi những giọt nước mắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động đóng và mở mắt nhanh chóng. Thường là phản xạ tự nhiên, nhưng cũng có thể là hành động có ý thức. Khác với 'wink' (nháy mắt) vốn chỉ nhắm một mắt để ra hiệu.
Prepositions
Blink at: nhìn ai đó và chớp mắt (thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối).
Blink away: chớp mắt để xua đi (ví dụ: nước mắt, bụi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
not blink (không chớp mắt (thể hiện sự kiên định, không sợ hãi))
-
try not to blink (cố gắng không chớp mắt)
-
forget to blink (quên chớp mắt (vì quá tập trung hoặc kinh ngạc))
-
blink rapidly / quickly (chớp mắt lia lịa / nhanh)
-
blink slowly (chớp mắt một cách chậm rãi)
-
blink in surprise / disbelief (chớp mắt vì ngạc nhiên / không tin nổi)
-
blink back tears (chớp mắt để ngăn nước mắt trào ra)
Idioms
-
in the blink of an eye
trong nháy mắt, cực kỳ nhanh
"The superhero saved the child in the blink of an eye."
(Vị siêu anh hùng đã cứu đứa bé trong nháy mắt.)
-
on the blink
(dùng cho máy móc) bị hỏng, hoạt động chập chờn
"I think my laptop is on the blink; it keeps shutting down."
(Tôi nghĩ laptop của tôi bị hỏng rồi; nó cứ tự tắt nguồn suốt.)
-
blink and you'll miss it
diễn ra rất nhanh, nếu không chú ý sẽ bỏ lỡ ngay
"The entrance to the small alley is easy to miss. Blink and you'll miss it."
(Lối vào con hẻm nhỏ rất dễ đi qua mất. Bạn mà lơ là một chút là sẽ bỏ lỡ ngay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blink
Động từChớp mắt, nháy mắt (nhanh và liên tục).
"She blinked in surprise when she saw him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blink".
