(Top Banner Ad)
blink
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Thị giác

blink

UK: /blɪŋk/ • US: /blɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

chớp mắt nháy mắt nhấp nháy (đèn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shut and open your eyes quickly once or several times.

Vietnamese Meaning

Chớp mắt, nháy mắt (nhanh và liên tục).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She blinked in surprise when she saw him."

    "Cô ấy chớp mắt ngạc nhiên khi nhìn thấy anh ấy."

  • "The camera's red light was blinking."

    "Đèn đỏ của máy ảnh đang nhấp nháy."

  • "I blinked the tears away."

    "Tôi chớp mắt để xua đi những giọt nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blink chớp mắt, nháy mắt
Noun blinker đèn xi nhan (ô tô); tấm che mắt ngựa
Adjective unblinking không chớp mắt, nhìn chằm chằm; kiên định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thị giác

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleyǵ-
Proto-Germanic
*blinkaną
Old English
blican (to shine, glitter)
Middle English
blinken
Modern English
blink

Từ 'Tỏa Sáng' đến 'Chớp Mắt'

Từ 'blink' có nguồn gốc thú vị từ một từ tiếng Anh cổ là 'blican', nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'lấp lánh'. Người ta liên tưởng hành động chớp mắt nhanh giống như một tia sáng lóe lên rồi vụt tắt. Qua thời gian, ý nghĩa của từ này đã chuyển từ 'tỏa sáng' sang 'nháy mắt' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Chỉ hành động đóng và mở mắt nhanh chóng. Thường là phản xạ tự nhiên, nhưng cũng có thể là hành động có ý thức. Khác với 'wink' (nháy mắt) vốn chỉ nhắm một mắt để ra hiệu.

Prepositions

at away

Blink at: nhìn ai đó và chớp mắt (thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối).
Blink away: chớp mắt để xua đi (ví dụ: nước mắt, bụi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blink
  • not blink
    (không chớp mắt (thể hiện sự kiên định, không sợ hãi))
  • try not to blink
    (cố gắng không chớp mắt)
  • forget to blink
    (quên chớp mắt (vì quá tập trung hoặc kinh ngạc))
blink + Adverb/Preposition
  • blink rapidly / quickly
    (chớp mắt lia lịa / nhanh)
  • blink slowly
    (chớp mắt một cách chậm rãi)
  • blink in surprise / disbelief
    (chớp mắt vì ngạc nhiên / không tin nổi)
  • blink back tears
    (chớp mắt để ngăn nước mắt trào ra)

Idioms

  • in the blink of an eye

    trong nháy mắt, cực kỳ nhanh

    "The superhero saved the child in the blink of an eye."

    (Vị siêu anh hùng đã cứu đứa bé trong nháy mắt.)

  • on the blink

    (dùng cho máy móc) bị hỏng, hoạt động chập chờn

    "I think my laptop is on the blink; it keeps shutting down."

    (Tôi nghĩ laptop của tôi bị hỏng rồi; nó cứ tự tắt nguồn suốt.)

  • blink and you'll miss it

    diễn ra rất nhanh, nếu không chú ý sẽ bỏ lỡ ngay

    "The entrance to the small alley is easy to miss. Blink and you'll miss it."

    (Lối vào con hẻm nhỏ rất dễ đi qua mất. Bạn mà lơ là một chút là sẽ bỏ lỡ ngay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blink

Động từ
Lật mặt

Chớp mắt, nháy mắt (nhanh và liên tục).

"She blinked in surprise when she saw him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blink".

Không Chớp Mắt: Thử Thách và Sự Tự Tin

Trong văn hóa phương Tây, việc nhìn thẳng vào mắt ai đó mà không chớp mắt có thể được xem là dấu hiệu của sự tự tin, trung thực, hoặc đôi khi là sự thách thức. Điều này được thể hiện qua trò chơi 'staring contest' (thi nhìn không chớp mắt), trong đó hai người nhìn chằm chằm vào nhau và ai chớp mắt trước là người thua cuộc.

Cái Chớp Mắt 'Tố Cáo' trong Bài Poker

Trong các trò chơi như poker, một sự thay đổi trong tần suất chớp mắt của người chơi có thể là một 'tell' – một dấu hiệu vô tình tiết lộ sức mạnh của quân bài họ đang giữ. Ví dụ, chớp mắt nhanh và liên tục có thể cho thấy sự lo lắng hoặc đang nói dối.