(Top Banner Ad)
bridle
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngựa và các môn thể thao liên quan

bridle

UK: /ˈbraɪdl̩/ • US: /ˈbraɪdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ điều khiển ngựa dây cương kiềm chế hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The headgear used to control a horse, consisting of buckled straps to which a bit and reins are attached.

Vietnamese Meaning

Bộ đồ điều khiển ngựa, bao gồm dây da có khóa cài, gắn với một cái hàm thiếc và dây cương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the bridle on her horse and prepared for the ride."

    "Cô ấy đeo bộ đồ điều khiển lên ngựa và chuẩn bị cho chuyến đi."

  • "The rider tightened the bridle to gain better control of the horse."

    "Người cưỡi siết chặt dây cương để kiểm soát ngựa tốt hơn."

  • "She had to bridle her anger when she heard the news."

    "Cô ấy phải kiềm chế cơn giận khi nghe tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bridle bộ dây cương (bao gồm dây dắt, hàm thiếc và dây điều khiển ngựa)
Verb bridle đeo dây cương cho ngựa; hoặc (nghĩa bóng) kiềm chế, nén lại (cảm xúc)
Adjective unbridled không bị kiềm chế, không thể kiểm soát được (thường dùng cho cảm xúc như 'unbridled passion')
Noun bridleway đường dành riêng cho người cưỡi ngựa hoặc đi bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngựa và các môn thể thao liên quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhredh-
Proto-Germanic
*brigdilaz
Old English
bridel
Middle English
bridel

Sợi dây kết nối

Từ 'bridle' có nguồn gốc sâu xa từ một từ mang nghĩa là 'đan' hoặc 'tết' lại với nhau. Ban đầu, nó chỉ những sợi dây thừng đơn giản được tết lại để điều khiển ngựa. Qua hàng nghìn năm, từ này không chỉ mang nghĩa là bộ dây cương vật lý mà còn chuyển sang nghĩa bóng là sự kiềm chế hoặc kiểm soát cảm xúc, hành vi của con người.

Usage Note

Bridle là một phần quan trọng của thiết bị cưỡi ngựa, cho phép người cưỡi điều khiển hướng và tốc độ của con ngựa. Nó bao gồm bit (hàm thiếc) nằm trong miệng ngựa, dây cương (reins) mà người cưỡi nắm giữ, và các dây da (straps) giữ bit cố định trên đầu ngựa.

Prepositions

with on

with: dùng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của bridle (e.g., a bridle with a silver bit). on: dùng để chỉ việc đặt bridle lên ngựa (e.g., put a bridle on the horse).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bridle
  • put on put on a bridle
    (đeo bộ dây cương vào cho ngựa)
  • tug tug on the bridle
    (giật mạnh dây cương)
  • release release the bridle
    (thả dây cương)
Verb + bridle (Figurative)
  • bridle bridle at something
    (tỏ thái độ bất bình, tự ái hoặc tức giận vì điều gì đó)
  • bridle bridle one's tongue
    (cẩn trọng lời nói, giữ mồm giữ miệng)
Adjective + bridle
  • leather leather bridle
    (bộ dây cương bằng da)
  • tight tight bridle
    (dây cương được thắt chặt)

Idioms

  • Bridle at something

    Phản ứng lại một cách giận dữ hoặc tự ái khi bị xúc phạm hoặc chỉ trích.

    "She bridled at the suggestion that she had been dishonest."

    (Cô ấy tỏ vẻ bất bình trước lời gợi ý rằng mình đã không trung thực.)

  • Put a bridle on one's tongue

    Kiềm chế bản thân không nói ra những lời thiếu suy nghĩ hoặc gây tổn thương.

    "You need to put a bridle on your tongue before you offend someone."

    (Bạn cần phải giữ mồm giữ miệng trước khi làm tổn thương ai đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridle

danh từ
Lật mặt

Bộ đồ điều khiển ngựa, bao gồm dây da có khóa cài, gắn với một cái hàm thiếc và dây cương.

"She put the bridle on her horse and prepared for the ride."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridle".

Bridleway - Di sản văn hóa Anh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, 'bridleway' là một thuật ngữ pháp lý chỉ các con đường mòn nông thôn. Đây là nơi người dân có quyền cưỡi ngựa hoặc dắt ngựa đi qua, phản ánh lịch sử lâu đời của văn hóa cưỡi ngựa và tầm quan trọng của việc kiểm soát động vật trong xã hội cũ.

Biểu tượng của sự kỷ luật

Trong văn học và triết học phương Tây, hình ảnh bộ dây cương (bridle) thường được dùng để ẩn dụ cho lý trí và sự kỷ luật. Nó là công cụ để con người điều khiển 'con thú' bên trong mình, tức là những ham muốn và cảm xúc hoang dại.