block chord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chord in which all the notes are played at the same time, typically as a vertical "block" on the musical staff, and often used to create a full, rich sound.
Vietnamese Meaning
Một hợp âm trong đó tất cả các nốt được chơi đồng thời, thường được biểu diễn như một "khối" thẳng đứng trên khuông nhạc, và thường được sử dụng để tạo ra âm thanh đầy đặn và phong phú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pianist used block chords to create a dramatic effect during the climax of the song."
"Nghệ sĩ piano đã sử dụng hợp âm khối để tạo hiệu ứng kịch tính trong cao trào của bài hát."
-
"Many jazz pianists use block chords extensively in their improvisations."
"Nhiều nghệ sĩ piano jazz sử dụng rộng rãi hợp âm khối trong các đoạn ngẫu hứng của họ."
-
"The arrangement featured a series of powerful block chords that underscored the melody."
"Bản phối có một loạt các hợp âm khối mạnh mẽ làm nổi bật giai điệu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hợp âm khối thường được sử dụng trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, bao gồm jazz, pop và nhạc cổ điển. Nó có thể được sử dụng để tạo ra một hiệu ứng mạnh mẽ và ấn tượng, hoặc để thêm màu sắc và độ sâu cho bản nhạc. Nó khác với arpeggio (hợp âm rải), nơi các nốt được chơi lần lượt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play block chords (chơi các hợp âm khối)
-
use block chords (sử dụng các hợp âm khối)
-
practice block chords (luyện tập các hợp âm khối)
-
harmonize with block chords (hòa âm bằng các hợp âm khối)
-
dense block chords (các hợp âm khối dày đặc)
-
four-note block chords (các hợp âm khối bốn nốt)
-
jazz block chords (các hợp âm khối trong nhạc jazz)
-
parallel block chords (các hợp âm khối song song)
-
block chord style (phong cách chơi hợp âm khối)
-
block chord technique (kỹ thuật chơi hợp âm khối)
-
block chord voicing (thế bấm hợp âm khối)
Idioms
-
locked-hands style
Phong cách chơi piano 'khóa tay', một kỹ thuật chơi hợp âm khối mà hai tay di chuyển song song, gần nhau để tạo ra một khối hòa âm dày đặc.
"George Shearing was famous for his locked-hands style of playing block chords."
(George Shearing nổi tiếng với phong cách chơi hợp âm khối kiểu 'khóa tay'.)
-
four-way close
Một kiểu hòa âm hợp âm khối trong đó bốn giọng được sắp xếp gần nhau nhất có thể. Đây là một kỹ thuật phổ biến trong hòa âm cho dàn nhạc lớn và hợp xướng.
"The arranger used a four-way close voicing to create a tight, powerful block chord sound for the saxophone section."
(Người hòa âm đã sử dụng thế bấm 'bốn giọng khép kín' để tạo ra một âm thanh hợp âm khối chặt chẽ, mạnh mẽ cho bè kèn saxophone.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
block chord
Danh từMột hợp âm trong đó tất cả các nốt được chơi đồng thời, thường được biểu diễn như một "khối" thẳng đứng trên khuông nhạc, và thường được sử dụng để tạo ra âm thanh đầy đặn và phong phú.
"The pianist used block chords to create a dramatic effect during the climax of the song."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Practicing block chords enhances piano playing skills. |
Thực hành các hợp âm khối giúp nâng cao kỹ năng chơi piano. |
| Phủ định | She dislikes playing block chords in fast passages. |
Cô ấy không thích chơi các hợp âm khối trong những đoạn nhạc nhanh. |
| Nghi vấn | Is mastering block chords essential for jazz improvisation? |
Việc thành thạo các hợp âm khối có cần thiết cho việc ứng tấu nhạc jazz không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pianist will be practicing block chords for the upcoming concert. |
Nghệ sĩ piano sẽ luyện tập các hợp âm chặn cho buổi hòa nhạc sắp tới. |
| Phủ định | The student won't be using block chords in their improvisation; they'll be focusing on single-note melodies. |
Học sinh sẽ không sử dụng các hợp âm chặn trong phần ứng tác của mình; họ sẽ tập trung vào các giai điệu đơn nốt. |
| Nghi vấn | Will the orchestra be playing block chords during the bridge of the song? |
Dàn nhạc có chơi các hợp âm chặn trong đoạn chuyển của bài hát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "block chord".
