(Top Banner Ad)
block chord
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

block chord

Nghĩa tiếng Việt

hợp âm khối hợp âm chặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chord in which all the notes are played at the same time, typically as a vertical "block" on the musical staff, and often used to create a full, rich sound.

Vietnamese Meaning

Một hợp âm trong đó tất cả các nốt được chơi đồng thời, thường được biểu diễn như một "khối" thẳng đứng trên khuông nhạc, và thường được sử dụng để tạo ra âm thanh đầy đặn và phong phú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pianist used block chords to create a dramatic effect during the climax of the song."

    "Nghệ sĩ piano đã sử dụng hợp âm khối để tạo hiệu ứng kịch tính trong cao trào của bài hát."

  • "Many jazz pianists use block chords extensively in their improvisations."

    "Nhiều nghệ sĩ piano jazz sử dụng rộng rãi hợp âm khối trong các đoạn ngẫu hứng của họ."

  • "The arrangement featured a series of powerful block chords that underscored the melody."

    "Bản phối có một loạt các hợp âm khối mạnh mẽ làm nổi bật giai điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chord hợp âm
Adjective chordal thuộc về hợp âm, có cấu trúc hợp âm
Verb block chơi (hợp âm) theo khối; chặn
Noun blocking sự tạo khối, sự sắp xếp hợp âm theo khối

Related Words

arpeggio (hợp âm rải)chord voicing (cách diễn tấu hợp âm)harmony (hòa âm)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
block chord
Middle English / Old French
blok / accord
Middle Dutch / Latin
bloc / accordare
Proto-Germanic / Latin
*blukką / cor (heart)

"Khối" và "Hợp Âm": Âm Thanh Đồng Nhất

Từ 'block' (khối) trong 'block chord' mô tả cách các nốt nhạc được chơi cùng một lúc như một khối thống nhất, thay vì chơi riêng lẻ. Hãy tưởng tượng bạn đặt một khối gỗ xuống – tất cả các điểm chạm sàn cùng một lúc. Tương tự, tất cả các nốt trong hợp âm khối vang lên đồng thời.

"Hợp Âm" từ Trái Tim

Từ 'chord' (hợp âm) có nguồn gốc thú vị từ 'accord' (sự hòa hợp), xuất phát từ tiếng Latin 'cor' nghĩa là 'trái tim'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự đồng lòng, hòa hợp 'từ trái tim'. Trong âm nhạc, nó diễn tả sự hòa quyện êm ái của các nốt nhạc.

Usage Note

Hợp âm khối thường được sử dụng trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, bao gồm jazz, pop và nhạc cổ điển. Nó có thể được sử dụng để tạo ra một hiệu ứng mạnh mẽ và ấn tượng, hoặc để thêm màu sắc và độ sâu cho bản nhạc. Nó khác với arpeggio (hợp âm rải), nơi các nốt được chơi lần lượt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + block chord
  • play block chords
    (chơi các hợp âm khối)
  • use block chords
    (sử dụng các hợp âm khối)
  • practice block chords
    (luyện tập các hợp âm khối)
  • harmonize with block chords
    (hòa âm bằng các hợp âm khối)
Adjective + block chord
  • dense block chords
    (các hợp âm khối dày đặc)
  • four-note block chords
    (các hợp âm khối bốn nốt)
  • jazz block chords
    (các hợp âm khối trong nhạc jazz)
  • parallel block chords
    (các hợp âm khối song song)
Noun + block chord
  • block chord style
    (phong cách chơi hợp âm khối)
  • block chord technique
    (kỹ thuật chơi hợp âm khối)
  • block chord voicing
    (thế bấm hợp âm khối)

Idioms

  • locked-hands style

    Phong cách chơi piano 'khóa tay', một kỹ thuật chơi hợp âm khối mà hai tay di chuyển song song, gần nhau để tạo ra một khối hòa âm dày đặc.

    "George Shearing was famous for his locked-hands style of playing block chords."

    (George Shearing nổi tiếng với phong cách chơi hợp âm khối kiểu 'khóa tay'.)

  • four-way close

    Một kiểu hòa âm hợp âm khối trong đó bốn giọng được sắp xếp gần nhau nhất có thể. Đây là một kỹ thuật phổ biến trong hòa âm cho dàn nhạc lớn và hợp xướng.

    "The arranger used a four-way close voicing to create a tight, powerful block chord sound for the saxophone section."

    (Người hòa âm đã sử dụng thế bấm 'bốn giọng khép kín' để tạo ra một âm thanh hợp âm khối chặt chẽ, mạnh mẽ cho bè kèn saxophone.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

block chord

Danh từ
Lật mặt

Một hợp âm trong đó tất cả các nốt được chơi đồng thời, thường được biểu diễn như một "khối" thẳng đứng trên khuông nhạc, và thường được sử dụng để tạo ra âm thanh đầy đặn và phong phú.

"The pianist used block chords to create a dramatic effect during the climax of the song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing block chords enhances piano playing skills.
Thực hành các hợp âm khối giúp nâng cao kỹ năng chơi piano.
Phủ định
She dislikes playing block chords in fast passages.
Cô ấy không thích chơi các hợp âm khối trong những đoạn nhạc nhanh.
Nghi vấn
Is mastering block chords essential for jazz improvisation?
Việc thành thạo các hợp âm khối có cần thiết cho việc ứng tấu nhạc jazz không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pianist will be practicing block chords for the upcoming concert.
Nghệ sĩ piano sẽ luyện tập các hợp âm chặn cho buổi hòa nhạc sắp tới.
Phủ định
The student won't be using block chords in their improvisation; they'll be focusing on single-note melodies.
Học sinh sẽ không sử dụng các hợp âm chặn trong phần ứng tác của mình; họ sẽ tập trung vào các giai điệu đơn nốt.
Nghi vấn
Will the orchestra be playing block chords during the bridge of the song?
Dàn nhạc có chơi các hợp âm chặn trong đoạn chuyển của bài hát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "block chord".

Kỷ Nguyên Jazz và Swing

Hợp âm khối là một âm thanh đặc trưng của kỷ nguyên nhạc Jazz và Swing vào những năm 1940-1950. Các nghệ sĩ dương cầm như George Shearing và Milt Buckner đã tiên phong trong việc sử dụng kỹ thuật này, tạo ra một âm thanh đầy đặn, sang trọng, vừa có thể đệm cho ca sĩ vừa độc tấu một cách ấn tượng.

Sức Mạnh của Dàn Nhạc Lớn (Big Band)

Trong các dàn nhạc lớn, kỹ thuật hợp âm khối không chỉ dành cho piano. Các nhà soạn nhạc thường viết các đoạn nhạc mà toàn bộ bè kèn đồng (trumpet, trombone) hoặc kèn gỗ (saxophone) cùng chơi các nốt của một hợp âm, tạo ra một 'bức tường âm thanh' mạnh mẽ và đồng nhất, có tác động rất lớn đến người nghe.