(Top Banner Ad)
blocking
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng nhiều lĩnh vực)

blocking

UK: /ˈblɒkɪŋ/ • US: /ˈblɑːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chặn cản trở ngăn chặn phong tỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of stopping something from moving or operating.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn chặn điều gì đó di chuyển hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blocking of the road caused a major traffic jam."

    "Việc chặn đường đã gây ra một vụ tắc nghẽn giao thông lớn."

  • "His blocking of the bill was controversial."

    "Việc anh ta chặn dự luật gây ra tranh cãi."

  • "The fallen tree was blocking the road."

    "Cây đổ đã chặn đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to block chặn, làm tắc nghẽn, cản trở
Noun block khối, tảng (đá, gỗ); tòa nhà; sự cản trở
Noun blockage sự tắc nghẽn, vật gây tắc nghẽn
Noun blocker người hoặc vật cản trở, thuốc chẹn (trong y học)
Adjective unblocked không bị chặn, đã được thông suốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blukką
Middle Dutch
blok
Old French
bloc
Middle English
block
Modern English
blocking

Từ khúc gỗ đến sự cản trở

Từ 'block' ban đầu có nghĩa là một khúc gỗ hoặc tảng đá lớn và nặng. Vì những vật này thường được dùng để chặn đường hoặc ngăn cản chuyển động, ý nghĩa của từ dần dần được mở rộng để chỉ bất kỳ hành động nào mang tính ngăn chặn, cản trở, dù là vật chất hay trừu tượng. 'Blocking' là dạng động từ của nó, mô tả hành động đang diễn ra.

Usage Note

Khi là danh từ, 'blocking' thường chỉ hành động hoặc sự kiện ngăn cản, cản trở một quá trình, sự di chuyển hoặc hoạt động nào đó. Nó có thể mang nghĩa vật lý (chặn đường) hoặc trừu tượng (chặn thông tin).

Prepositions

of from

'- blocking of' thường được dùng để chỉ sự ngăn chặn một thứ cụ thể. Ví dụ: 'blocking of a road' (chặn đường). '- blocking from' thường được dùng để chỉ sự ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó khỏi một hành động hoặc một nơi. Ví dụ: 'blocking someone from entering a building' (chặn ai đó vào tòa nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + blocking
  • completely blocking the road
    (chặn hoàn toàn con đường)
  • illegally blocking the driveway
    (chặn lối ra vào một cách trái phép)
  • partially blocking the view
    (che khuất một phần tầm nhìn)
Verb + blocking
  • start blocking the signal
    (bắt đầu chặn tín hiệu)
  • avoid blocking the exit
    (tránh chặn lối thoát hiểm)
  • stop blocking me
    (ngừng chặn tôi (trên mạng xã hội))
blocking + Noun
  • blocking foul
    (lỗi cản người (trong thể thao))
  • blocking maneuver
    (động tác cản phá)
  • blocking position
    (vị trí cản trở/phòng thủ)

Idioms

  • a stumbling block

    một chướng ngại vật, một khó khăn lớn cản trở sự tiến bộ.

    "His inability to speak English was a major stumbling block to getting the job."

    (Việc không nói được tiếng Anh là một trở ngại lớn khiến anh ấy không nhận được công việc.)

  • to have a mental block

    bị 'bí' ý tưởng, đột nhiên không thể suy nghĩ, nhớ ra hoặc sáng tạo được điều gì.

    "The artist was suffering from a mental block and couldn't paint for weeks."

    (Người họa sĩ bị bí ý tưởng và không thể vẽ trong nhiều tuần liền.)

  • to block something out

    cố tình phớt lờ hoặc không nghĩ đến một điều gì đó khó chịu hoặc đau buồn.

    "She tried to block out the memory of the accident."

    (Cô ấy đã cố gắng gạt đi ký ức về vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blocking

Danh từ
Lật mặt

Hành động ngăn chặn điều gì đó di chuyển hoặc hoạt động.

"The blocking of the road caused a major traffic jam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters, blocking the entrance, demanded a meeting with the CEO.
Những người biểu tình, chặn lối vào, yêu cầu một cuộc gặp với CEO.
Phủ định
Unlike previous games, this new feature, blocking access to certain content, is not popular with all users.
Không giống như các trò chơi trước, tính năng mới này, chặn quyền truy cập vào một số nội dung nhất định, không được tất cả người dùng ưa chuộng.
Nghi vấn
John, is the blocking of the road causing significant delays?
John, việc chặn đường có gây ra sự chậm trễ đáng kể không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company is blocking the road for repairs.
Công ty xây dựng đang chặn đường để sửa chữa.
Phủ định
The goalkeeper did not block the penalty kick.
Thủ môn đã không cản được quả phạt đền.
Nghi vấn
Are they blocking the entrance to the building?
Họ có đang chặn lối vào tòa nhà không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the opposing team wasn't blocking so effectively, our team would score more points.
Nếu đội đối phương không phòng thủ (chặn) hiệu quả như vậy, đội của chúng ta sẽ ghi được nhiều điểm hơn.
Phủ định
If the defender didn't block the shot, the game wouldn't be so close.
Nếu hậu vệ không chặn cú sút, trận đấu sẽ không căng thẳng đến vậy.
Nghi vấn
Would the construction crew continue if the city weren't blocking their permit?
Đội xây dựng có tiếp tục không nếu thành phố không chặn giấy phép của họ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blocking penalty cost them the game last night.
Lỗi cản người đã khiến họ thua trận đấu tối qua.
Phủ định
She didn't block the attacker's path effectively yesterday.
Hôm qua cô ấy đã không chặn đường của kẻ tấn công một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Did the police block off the street after the accident?
Cảnh sát có phong tỏa con phố sau vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocking".

Văn hóa "Block" trên Mạng xã hội

Trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại, hành động 'blocking' (chặn) một ai đó trên mạng xã hội đã trở thành một công cụ xã hội quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là ngắt kết nối mà còn là một cách để bảo vệ không gian mạng cá nhân, tránh bị làm phiền, bắt nạt hoặc để chấm dứt một mối quan hệ. Bị 'block' có thể được xem là một sự từ chối rõ ràng trong thế giới ảo.

"Blocking" trong Bóng bầu dục Mỹ

Trong môn bóng bầu dục Mỹ (American football), 'blocking' là một kỹ thuật cơ bản và hợp lệ. Cầu thủ tấn công được phép dùng cơ thể để cản trở đối phương nhằm bảo vệ người cầm bóng. Đây là một phần quan trọng của chiến thuật, khác biệt với nhiều môn thể thao khác như bóng đá, nơi hành vi tương tự thường bị coi là phạm lỗi.