chord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of (typically three or more) musical notes sounded together, as a basis of harmony.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các nốt nhạc (thường là ba hoặc nhiều hơn) được phát ra cùng nhau, như một nền tảng của hòa âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He strummed a minor chord on the guitar."
"Anh ấy gảy một hợp âm thứ trên cây guitar."
-
"The song features a beautiful chord progression."
"Bài hát có một tiến trình hợp âm rất hay."
-
"The chord subtends an angle of 60 degrees at the center of the circle."
"Dây cung chắn một góc 60 độ tại tâm của hình tròn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | chordal | Liên quan đến hợp âm (âm nhạc) hoặc dây cung (hình học). |
| Danh từ | chording | Hành động chơi hoặc sắp xếp các hợp âm, đặc biệt trên đàn phím hoặc đàn dây. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chord thường được sử dụng trong âm nhạc để tạo ra sự hài hòa và giai điệu. Nó có thể là hợp âm trưởng, hợp âm thứ, hoặc các loại hợp âm phức tạp hơn.
Prepositions
in: used to indicate a key or musical arrangement. on: used to indicate where a chord is played.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major chord (Hợp âm trưởng (thường mang cảm giác vui vẻ))
-
minor minor chord (Hợp âm thứ (thường mang cảm giác buồn bã))
-
dominant dominant chord (Hợp âm át (hợp âm bậc V, rất quan trọng trong hòa âm))
-
play play a chord (Chơi một hợp âm (trên nhạc cụ))
-
strum strum a chord (Quạt đàn (để tạo ra) một hợp âm (dùng cho guitar, ukulele))
-
form form a chord (Tạo ra một hợp âm (bằng cách đặt tay trên phím đàn/dây đàn))
Idioms
-
strike a chord (with someone)
Gây xúc động, khơi gợi sự đồng cảm hoặc ký ức mạnh mẽ với ai đó.
"The charity’s new campaign struck a chord with millions of viewers."
(Chiến dịch mới của tổ chức từ thiện đã chạm đến trái tim của hàng triệu người xem.)
-
touch a chord
Tương tự như 'strike a chord'; chạm đến một chủ đề nhạy cảm hoặc quan trọng.
"His comments about working mothers touched a chord with many women in the audience."
(Những lời nhận xét của anh ấy về các bà mẹ đi làm đã chạm đến một vấn đề được nhiều phụ nữ trong khán phòng quan tâm.)
-
hit the right chord
Nói hoặc làm điều gì đó hoàn toàn phù hợp hoặc gây ấn tượng tốt; đạt được thành công nhờ sự đồng điệu.
"The politician's speech hit the right chord with the rural voters."
(Bài phát biểu của chính trị gia đã hoàn toàn gây được thiện cảm với các cử tri nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chord
nounMột nhóm các nốt nhạc (thường là ba hoặc nhiều hơn) được phát ra cùng nhau, như một nền tảng của hòa âm.
"He strummed a minor chord on the guitar."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He practiced to chord the song perfectly. |
Anh ấy luyện tập để đệm đàn bài hát một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | She chose not to chord along with the band during the rehearsal. |
Cô ấy chọn không đệm đàn cùng ban nhạc trong buổi diễn tập. |
| Nghi vấn | Why did he decide to chord a different progression for the chorus? |
Tại sao anh ấy quyết định đệm một tiến trình khác cho đoạn điệp khúc? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He played the chord beautifully. |
Anh ấy chơi hợp âm rất hay. |
| Phủ định | They did not chord well together. |
Họ không hòa âm tốt với nhau. |
| Nghi vấn | Did she chord the guitar correctly? |
Cô ấy có chơi hợp âm guitar đúng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to chord that song on the piano. |
Cô ấy sẽ chơi hợp âm bài hát đó trên đàn piano. |
| Phủ định | They are not going to chord the guitars before the concert. |
Họ sẽ không chỉnh hợp âm guitar trước buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Is he going to chord the melody for the new musical? |
Anh ấy có định hòa âm giai điệu cho vở nhạc kịch mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chord".
