(Top Banner Ad)
chord
B2
noun B2 Âm nhạc, Toán học

chord

UK: /kɔːd/ • US: /kɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp âm dây cung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of (typically three or more) musical notes sounded together, as a basis of harmony.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các nốt nhạc (thường là ba hoặc nhiều hơn) được phát ra cùng nhau, như một nền tảng của hòa âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He strummed a minor chord on the guitar."

    "Anh ấy gảy một hợp âm thứ trên cây guitar."

  • "The song features a beautiful chord progression."

    "Bài hát có một tiến trình hợp âm rất hay."

  • "The chord subtends an angle of 60 degrees at the center of the circle."

    "Dây cung chắn một góc 60 độ tại tâm của hình tròn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ chordal Liên quan đến hợp âm (âm nhạc) hoặc dây cung (hình học).
Danh từ chording Hành động chơi hoặc sắp xếp các hợp âm, đặc biệt trên đàn phím hoặc đàn dây.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
khordē
Latin
chorda
Anh Trung cổ
corde/chord
Anh hiện đại
chord

Nguồn gốc của Sợi Dây

Từ “chord” (hợp âm, dây cung) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ là “khordē”, có nghĩa là 'sợi dây' hoặc 'dây đàn làm bằng ruột'. Khi đi vào tiếng Latin, nó trở thành 'chorda'. Ban đầu, tiếng Anh dùng chung từ 'cord' cho cả sợi dây và dây đàn. Về sau, cách viết 'chord' được dùng để chỉ các khái niệm toán học (dây cung) và âm nhạc (hợp âm), nhấn mạnh mối liên hệ với dây đàn.

Hai Nghĩa Chính

Mặc dù có chung nguồn gốc với 'cord' (dây thừng), 'chord' ngày nay chủ yếu được biết đến với hai nghĩa chính: 1) Trong âm nhạc: Tổ hợp ba hoặc nhiều nốt nhạc được chơi đồng thời (hợp âm). 2) Trong hình học: Đoạn thẳng nối hai điểm trên một đường tròn (dây cung).

Usage Note

Chord thường được sử dụng trong âm nhạc để tạo ra sự hài hòa và giai điệu. Nó có thể là hợp âm trưởng, hợp âm thứ, hoặc các loại hợp âm phức tạp hơn.

Prepositions

in on

in: used to indicate a key or musical arrangement. on: used to indicate where a chord is played.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chord (Tính từ + hợp âm)
  • major major chord
    (Hợp âm trưởng (thường mang cảm giác vui vẻ))
  • minor minor chord
    (Hợp âm thứ (thường mang cảm giác buồn bã))
  • dominant dominant chord
    (Hợp âm át (hợp âm bậc V, rất quan trọng trong hòa âm))
Verb + chord (Động từ + hợp âm)
  • play play a chord
    (Chơi một hợp âm (trên nhạc cụ))
  • strum strum a chord
    (Quạt đàn (để tạo ra) một hợp âm (dùng cho guitar, ukulele))
  • form form a chord
    (Tạo ra một hợp âm (bằng cách đặt tay trên phím đàn/dây đàn))

Idioms

  • strike a chord (with someone)

    Gây xúc động, khơi gợi sự đồng cảm hoặc ký ức mạnh mẽ với ai đó.

    "The charity’s new campaign struck a chord with millions of viewers."

    (Chiến dịch mới của tổ chức từ thiện đã chạm đến trái tim của hàng triệu người xem.)

  • touch a chord

    Tương tự như 'strike a chord'; chạm đến một chủ đề nhạy cảm hoặc quan trọng.

    "His comments about working mothers touched a chord with many women in the audience."

    (Những lời nhận xét của anh ấy về các bà mẹ đi làm đã chạm đến một vấn đề được nhiều phụ nữ trong khán phòng quan tâm.)

  • hit the right chord

    Nói hoặc làm điều gì đó hoàn toàn phù hợp hoặc gây ấn tượng tốt; đạt được thành công nhờ sự đồng điệu.

    "The politician's speech hit the right chord with the rural voters."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đã hoàn toàn gây được thiện cảm với các cử tri nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chord

noun
Lật mặt

Một nhóm các nốt nhạc (thường là ba hoặc nhiều hơn) được phát ra cùng nhau, như một nền tảng của hòa âm.

"He strummed a minor chord on the guitar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practiced to chord the song perfectly.
Anh ấy luyện tập để đệm đàn bài hát một cách hoàn hảo.
Phủ định
She chose not to chord along with the band during the rehearsal.
Cô ấy chọn không đệm đàn cùng ban nhạc trong buổi diễn tập.
Nghi vấn
Why did he decide to chord a different progression for the chorus?
Tại sao anh ấy quyết định đệm một tiến trình khác cho đoạn điệp khúc?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He played the chord beautifully.
Anh ấy chơi hợp âm rất hay.
Phủ định
They did not chord well together.
Họ không hòa âm tốt với nhau.
Nghi vấn
Did she chord the guitar correctly?
Cô ấy có chơi hợp âm guitar đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to chord that song on the piano.
Cô ấy sẽ chơi hợp âm bài hát đó trên đàn piano.
Phủ định
They are not going to chord the guitars before the concert.
Họ sẽ không chỉnh hợp âm guitar trước buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Is he going to chord the melody for the new musical?
Anh ấy có định hòa âm giai điệu cho vở nhạc kịch mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chord".

Hợp âm I-IV-V (Vòng hòa âm nền tảng)

Trong âm nhạc phương Tây, hầu hết các bài hát nhạc pop, rock, và blues được xây dựng dựa trên ba hợp âm chính: I (Tonic), IV (Subdominant), và V (Dominant). Vòng hòa âm này (được gọi là vòng hòa âm ba hợp âm cơ bản) tạo nên cấu trúc hài hòa dễ nghe và là ví dụ điển hình cho việc các hợp âm 'chord' chi phối nền văn hóa âm nhạc đại chúng.

Major vs. Minor (Cảm xúc Hợp âm)

Sự khác biệt giữa hợp âm trưởng (major chord) và hợp âm thứ (minor chord) là một quy ước cảm xúc sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Hợp âm trưởng thường được liên kết với niềm vui, sự hân hoan, trong khi hợp âm thứ ngay lập tức truyền tải cảm giác buồn bã, u sầu hoặc trầm lắng. Đây là kỹ thuật cơ bản mà các nhà soạn nhạc sử dụng để điều khiển tâm trạng của người nghe.