(Top Banner Ad)
dolt
B2
danh từ B2 Chung

dolt

UK: /dəʊlt/ • US: /doʊlt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngốc kẻ đần độn người ngu ngốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stupid person.

Vietnamese Meaning

Một người ngu ngốc, đần độn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a dolt, he can't even operate the simplest machinery."

    "Anh ta thật là một kẻ đần độn, ngay cả cái máy đơn giản nhất cũng không vận hành được."

  • "Don't be such a dolt! Think before you act."

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy! Hãy suy nghĩ trước khi hành động."

  • "I felt like a complete dolt when I couldn't figure out the answer."

    "Tôi cảm thấy mình thật sự đần độn khi không thể tìm ra câu trả lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective doltish ngu đần, ngốc nghếch (tính từ)
Adverb doltishly một cách ngu đần, ngốc nghếch (trạng từ)
Noun doltishness sự ngu đần, sự ngốc nghếch (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
dolt (stupid, dull)
English
dolt

Nguồn gốc thú vị

Nguồn gốc của từ "dolt" không hoàn toàn rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ từ "dolt" trong tiếng Hạ Đức Trung cổ (Middle Low German), mang nghĩa là "ngu ngốc" hoặc "đần độn". Từ này đã du nhập vào tiếng Anh và được sử dụng để mô tả một người thiếu thông minh, chậm hiểu.

Usage Note

Từ 'dolt' mang nghĩa miệt thị, chỉ một người chậm hiểu, thiếu thông minh một cách rõ rệt. Nó thường được sử dụng để phê phán hoặc chế giễu ai đó. So với các từ như 'fool' (kẻ ngốc), 'idiot' (người đần độn), 'dolt' nhấn mạnh vào sự thiếu khả năng suy nghĩ logic và học hỏi từ kinh nghiệm. 'Fool' có thể chỉ người hành động dại dột nhưng không nhất thiết kém thông minh; 'idiot' mang tính y học hơn, chỉ người có trí tuệ chậm phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dolt
  • complete a complete dolt
    (một kẻ cực kỳ ngu ngốc, hoàn toàn đần độn)
  • utter an utter dolt
    (một kẻ hoàn toàn ngốc nghếch)
  • poor a poor dolt
    (một kẻ ngốc tội nghiệp)
  • stupid a stupid dolt
    (một kẻ đần độn ngu ngốc)
Verb + dolt
  • call call someone a dolt
    (gọi ai đó là đồ ngốc/đồ đần)
  • act like act like a dolt
    (hành xử như một kẻ ngốc)

Idioms

  • What a dolt!

    Đúng là đồ ngốc! (thể hiện sự thất vọng hoặc tức giận trước hành động ngốc nghếch của ai đó)

    "He left his keys in the fridge again. What a dolt!"

    (Anh ấy lại để quên chìa khóa trong tủ lạnh rồi. Đúng là đồ ngốc!)

  • to be a complete dolt

    hoàn toàn ngu ngốc, là một kẻ ngốc chính hiệu

    "Sometimes I feel like I'm a complete dolt when I make such silly mistakes."

    (Đôi khi tôi cảm thấy mình hoàn toàn ngốc nghếch khi mắc phải những lỗi ngớ ngẩn như vậy.)

  • to act like a dolt

    hành động như một kẻ ngốc/đần độn

    "Stop acting like a dolt and pay attention to what I'm saying!"

    (Đừng hành động như một kẻ ngốc nữa và hãy chú ý đến những gì tôi đang nói!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dolt

danh từ
Lật mặt

Một người ngu ngốc, đần độn.

"He's such a dolt, he can't even operate the simplest machinery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he acted like such a dolt surprised everyone.
Việc anh ta cư xử như một kẻ ngốc khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not surprising that someone considered him a dolt.
Không có gì đáng ngạc nhiên khi ai đó coi anh ta là một kẻ ngốc.
Nghi vấn
Whether he is truly a dolt is something we should investigate.
Liệu anh ta có thực sự là một kẻ ngốc hay không là điều chúng ta nên điều tra.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good heavens, what a dolt he is!
Lạy chúa, anh ta đúng là một kẻ ngốc!
Phủ định
Oh dear, even a dolt wouldn't make that mistake.
Ôi trời, ngay cả một kẻ ngốc cũng không mắc phải sai lầm đó.
Nghi vấn
My God, is he really such a dolt?
Lạy Chúa tôi, anh ta thực sự ngốc nghếch đến vậy sao?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was a perfect example of a dolt: he tripped over his own feet, spilled his drink, and then blamed the waiter.
Hành vi của anh ta là một ví dụ điển hình của một kẻ ngốc: anh ta vấp phải chân mình, làm đổ đồ uống, và sau đó đổ lỗi cho người phục vụ.
Phủ định
She's no dolt: she consistently delivers insightful and well-reasoned arguments.
Cô ấy không phải là một kẻ ngốc: cô ấy liên tục đưa ra những lập luận sâu sắc và có lý lẽ.
Nghi vấn
Are you suggesting he's a dolt: that he's incapable of understanding the complexities of the situation?
Bạn có ý nói anh ta là một kẻ ngốc: rằng anh ta không có khả năng hiểu được sự phức tạp của tình huống?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After hours of trying, the dolt, frustrated and defeated, finally gave up on solving the simple puzzle.
Sau nhiều giờ cố gắng, gã ngốc, bực bội và thất bại, cuối cùng đã từ bỏ việc giải câu đố đơn giản.
Phủ định
John, not a dolt by any means, quickly grasped the complex concept and explained it to his colleagues.
John, hoàn toàn không phải là một kẻ ngốc, đã nhanh chóng nắm bắt được khái niệm phức tạp và giải thích nó cho các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Is he really such a dolt, or is he just pretending to be ignorant to avoid responsibility?
Anh ta có thực sự ngốc nghếch đến vậy không, hay anh ta chỉ đang giả vờ không biết để trốn tránh trách nhiệm?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to the instructions, he wouldn't be such a dolt now.
Nếu anh ta đã lắng nghe các hướng dẫn, thì bây giờ anh ta đã không ngốc nghếch như vậy.
Phủ định
If she hadn't been so patient, he would have remained a dolt all his life.
Nếu cô ấy không kiên nhẫn như vậy, anh ta đã có lẽ vẫn là một kẻ ngốc suốt đời.
Nghi vấn
If you had studied harder, would you be such a dolt today?
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, liệu bạn có ngốc nghếch như ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dolt".

Cách dùng từ và sắc thái

Dolt là một từ tương đối cũ, không còn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày như các từ 'idiot' hay 'fool'. Tuy nhiên, nó vẫn được hiểu và đôi khi được dùng trong văn viết hoặc trong các bối cảnh trang trọng hơn một chút. Nó thường mang sắc thái chế giễu sự chậm chạp, thiếu thông minh hoặc dễ bị lừa, nhưng thường ít gay gắt hơn 'moron' hay 'cretin'.

Trong văn học và giải trí

Trong văn học và kịch nghệ phương Tây, các nhân vật 'dolt' thường xuất hiện để tạo ra yếu tố hài hước hoặc mang lại những tình huống trớ trêu. Họ thường được miêu tả là những người tốt bụng nhưng ngây thơ, dễ bị lợi dụng hoặc mắc những sai lầm ngớ ngẩn, đôi khi khiến người đọc/xem cảm thấy vừa tức giận vừa thương hại.