blonde-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having blonde hair.
Vietnamese Meaning
Có mái tóc màu vàng hoe (blonde).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a beautiful blonde-haired girl."
"Cô ấy là một cô gái tóc vàng hoe xinh đẹp."
-
"The blonde-haired boy was playing in the park."
"Cậu bé tóc vàng hoe đang chơi ở công viên."
-
"I saw a blonde-haired woman walking down the street."
"Tôi thấy một người phụ nữ tóc vàng hoe đi bộ trên phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một tính từ ghép dùng để miêu tả người có mái tóc màu vàng hoe. Nó thường dùng để miêu tả đặc điểm ngoại hình một cách trực quan. Khác với việc chỉ dùng 'blonde' để chỉ người phụ nữ tóc vàng hoe, 'blonde-haired' nhấn mạnh vào đặc điểm mái tóc đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a blonde-haired woman (một người phụ nữ tóc vàng)
-
a blonde-haired man (một người đàn ông tóc vàng)
-
a blonde-haired child (một đứa trẻ tóc vàng)
-
the blue-eyed, blonde-haired girl (cô gái mắt xanh, tóc vàng)
-
the blonde-haired one (người tóc vàng đó)
-
that blonde-haired guy over there (anh chàng tóc vàng ở đằng kia)
-
saw a blonde-haired stranger (đã nhìn thấy một người lạ tóc vàng)
-
met a blonde-haired tourist (đã gặp một du khách tóc vàng)
Idioms
-
to have a blonde moment
Có một khoảnh khắc ngớ ngẩn, đãng trí hoặc thiếu suy nghĩ (dựa trên định kiến 'tóc vàng hoe' thường không thông minh).
"I put my keys in the fridge! I must be having a blonde moment."
(Tôi đã để chìa khóa trong tủ lạnh! Chắc là tôi vừa đãng trí một lúc rồi.)
-
Gentlemen prefer blondes
Đàn ông thích phụ nữ tóc vàng hơn. (Đây là một câu nói phổ biến, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm, dựa trên một khuôn mẫu văn hóa).
"The movie title 'Gentlemen Prefer Blondes' starring Marilyn Monroe helped popularize this cultural stereotype."
(Tên bộ phim 'Gentlemen Prefer Blondes' với sự tham gia của Marilyn Monroe đã góp phần phổ biến định kiến văn hóa này.)
-
bombshell blonde
Một người phụ nữ tóc vàng cực kỳ hấp dẫn và quyến rũ.
"She walked into the room like a classic Hollywood bombshell blonde."
(Cô ấy bước vào phòng như một quả bom tóc vàng kinh điển của Hollywood.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blonde-haired
Tính từCó mái tóc màu vàng hoe (blonde).
"She is a beautiful blonde-haired girl."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is blonde-haired. |
Cô ấy tóc vàng. |
| Phủ định | Is she not blonde-haired? |
Cô ấy không phải tóc vàng sao? |
| Nghi vấn | Is she blonde-haired? |
Cô ấy có phải tóc vàng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were blonde-haired like her; she looks so stunning. |
Tôi ước tôi có mái tóc vàng như cô ấy; cô ấy trông thật lộng lẫy. |
| Phủ định | If only he weren't blonde-haired; people would take him more seriously. |
Giá mà anh ta không có mái tóc vàng; mọi người sẽ coi trọng anh ta hơn. |
| Nghi vấn | If only she could be blonde-haired; would she finally feel beautiful? |
Giá mà cô ấy có thể có mái tóc vàng; liệu cô ấy có cảm thấy xinh đẹp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blonde-haired".
