(Top Banner Ad)
red-haired
B1
Tính từ B1 Miêu tả ngoại hình

red-haired

UK: /ˈredˌheəd/ • US: /ˈredˌherd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc đỏ người tóc đỏ có mái tóc đỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having red hair.

Vietnamese Meaning

Có tóc màu đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a red-haired woman."

    "Cô ấy là một người phụ nữ tóc đỏ."

  • "My cousin is red-haired."

    "Anh họ của tôi có mái tóc đỏ."

  • "The red-haired girl stood out in the crowd."

    "Cô gái tóc đỏ nổi bật giữa đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redhead người tóc đỏ
Noun hair tóc
Adjective red đỏ
Adjective hairy có nhiều lông/tóc
Noun redness sự đỏ au, màu đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raudaz (red), *hērą (hair)
Old English
rēad (red), hǣr (hair)
Middle English
red (red), hair (hair)
Modern English
red-haired (compound)

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'red-haired' là một tính từ ghép được tạo thành từ 'red' (đỏ) và 'haired' (có tóc, từ 'hair' – tóc). Nó mô tả trực tiếp một người có màu tóc tự nhiên là màu đỏ hoặc cam đỏ. Đây là một cách kết hợp từ ngữ đơn giản nhưng hiệu quả để diễn tả một đặc điểm ngoại hình rất dễ nhận biết.

Usage Note

Đây là một tính từ ghép dùng để miêu tả người có mái tóc màu đỏ. 'Red' ở đây chỉ màu sắc, và 'haired' là dạng tính từ của 'hair'. Thường dùng để miêu tả đặc điểm ngoại hình nổi bật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red-haired
  • naturally naturally red-haired
    (tóc đỏ tự nhiên)
  • strikingly strikingly red-haired
    (tóc đỏ nổi bật/ấn tượng)
  • beautiful beautiful red-haired
    (tóc đỏ xinh đẹp)
Noun + red-haired
  • person a red-haired person
    (một người tóc đỏ)
  • woman a red-haired woman
    (một phụ nữ tóc đỏ)
  • {
  • "strong": "child",
  • "text": "a red-haired child",
  • "meaning_vi": "một đứa trẻ tóc đỏ"
  • }

Idioms

  • a fiery red-haired temper

    tính khí nóng nảy của người tóc đỏ (thường gắn với định kiến)

    "She's got a fiery red-haired temper, so be careful not to upset her."

    (Cô ấy có tính khí nóng nảy của người tóc đỏ, nên cẩn thận đừng làm cô ấy khó chịu.)

  • to be born with red hair

    sinh ra đã có tóc đỏ

    "He was born with red hair, a rare trait in his family."

    (Anh ấy sinh ra đã có tóc đỏ, một đặc điểm hiếm thấy trong gia đình anh ấy.)

  • a strikingly red-haired individual

    một cá nhân có mái tóc đỏ nổi bật

    "She was a strikingly red-haired individual who always stood out in a crowd."

    (Cô ấy là một người có mái tóc đỏ nổi bật luôn thu hút sự chú ý trong đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red-haired

Tính từ
Lật mặt

Có tóc màu đỏ.

"She is a red-haired woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl who is red-haired is my sister.
Cô gái có mái tóc đỏ là em gái tôi.
Phủ định
The students who are red-haired are not always outgoing.
Những học sinh có mái tóc đỏ không phải lúc nào cũng hướng ngoại.
Nghi vấn
Is that the artist who is red-haired?
Đó có phải là nghệ sĩ có mái tóc đỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red-haired".

Nguồn gốc Celtic và sự hiếm có

Tóc đỏ thường được liên kết với người gốc Celtic, đặc biệt là ở Ireland và Scotland, nơi tỉ lệ người tóc đỏ cao hơn các vùng khác trên thế giới. Đây là một đặc điểm di truyền tương đối hiếm, chỉ khoảng 1-2% dân số thế giới sở hữu mái tóc màu này.

Định kiến và biểu tượng

Trong văn hóa phương Tây, người tóc đỏ đôi khi phải đối mặt với những định kiến, ví dụ như được cho là có tính cách mạnh mẽ, bướng bỉnh hoặc nóng nảy (cụm từ 'fiery redhead' thường ám chỉ điều này). Tuy nhiên, tóc đỏ cũng được xem là biểu tượng của sự độc đáo, cá tính và đôi khi là vẻ đẹp khác lạ.