(Top Banner Ad)
brown-haired
B1
Tính từ B1 Mô tả ngoại hình

brown-haired

UK: /ˈbraʊnˌheəd/ • US: /ˈbraʊnˌhɛrd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc nâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having brown hair.

Vietnamese Meaning

Có tóc màu nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a brown-haired girl with blue eyes."

    "Cô ấy là một cô gái tóc nâu với đôi mắt xanh."

  • "The brown-haired man was standing near the entrance."

    "Người đàn ông tóc nâu đang đứng gần lối vào."

  • "My sister is brown-haired, while I am blonde."

    "Chị tôi tóc nâu, còn tôi thì tóc vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brown Màu nâu
Noun hair Tóc
Noun brunette Người (phụ nữ) có mái tóc nâu hoặc đen
Adjective dark-haired Tóc đen hoặc tóc sẫm màu

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brūn (brown)
Old English
hǣr (hair)
Modern English (Compound)
brown-haired

Sự kết hợp đơn giản

Từ “brown-haired” là một tính từ kép (compound adjective) được tạo ra bằng cách kết hợp danh từ chỉ màu sắc ('brown' - nâu) và danh từ chỉ bộ phận cơ thể ('hair' - tóc), sau đó thêm hậu tố '-ed'. Hậu tố này có nghĩa là 'có' hoặc 'mang đặc điểm'. Vì vậy, từ này đơn giản có nghĩa là 'có mái tóc màu nâu'.

Usage Note

Đây là một tính từ ghép, thường dùng để mô tả người có mái tóc màu nâu. Nó nhấn mạnh đặc điểm màu tóc như một phần của ngoại hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + brown-haired (Mức độ)
  • strikingly strikingly brown-haired
    (tóc nâu nổi bật/gây ấn tượng)
  • lightly lightly brown-haired
    (tóc nâu nhạt)
  • deeply deeply brown-haired
    (tóc nâu đậm)
Noun + brown-haired (Người)
  • A A brown-haired woman
    (Một người phụ nữ tóc nâu)
  • The The brown-haired man
    (Người đàn ông tóc nâu đó)
  • The The brown-haired children
    (Những đứa trẻ tóc nâu)
Verb + brown-haired (Mô tả)
  • be He is brown-haired
    (Anh ấy có mái tóc màu nâu)
  • become She has become brown-haired
    (Cô ấy đã chuyển sang tóc nâu (nhuộm))

Idioms

  • A study in brown-haired normalcy

    Một điển hình về sự bình thường/trung tính của tóc nâu

    "Compared to her flamboyant sisters, she was a study in brown-haired normalcy."

    (So với những người chị em lòe loẹt của mình, cô ấy là hình ảnh điển hình cho sự bình thường của mái tóc nâu.)

  • The archetypal brown-haired girl

    Cô gái tóc nâu mang tính nguyên mẫu/điển hình

    "She looks exactly like the archetypal brown-haired girl next door."

    (Cô ấy trông y hệt như cô gái tóc nâu nguyên mẫu hàng xóm (hiền lành, trung tính).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brown-haired

Tính từ
Lật mặt

Có tóc màu nâu.

"She is a brown-haired girl with blue eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown-haired".

Biểu tượng của sự trung tính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là điện ảnh và văn học, mái tóc nâu thường được coi là màu tóc trung tính (neutral) và đáng tin cậy (reliable). Người tóc nâu thường được miêu tả là thông minh, thực tế, hoặc là 'người hàng xóm thân thiện', trái ngược với những định kiến dành cho tóc vàng (blonde – đôi khi bị coi là kém thông minh) hoặc tóc đỏ (ginger – đôi khi bị coi là nóng tính).

Phân biệt Brunette và Brown-haired

Mặc dù có cùng nghĩa, 'brown-haired' là tính từ mô tả chung, trong khi 'brunette' (bắt nguồn từ tiếng Pháp) thường chỉ dùng cho phụ nữ và mang sắc thái văn hóa mạnh hơn, gắn liền với các tiêu chuẩn về vẻ đẹp cổ điển và sự quyến rũ trầm lặng.