(Top Banner Ad)
blood money
C1
danh từ C1 Pháp luật, Đạo đức

blood money

UK: /ˈblʌd ˌmʌni/ • US: /ˈblʌd ˌmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền bẩn tiền xương máu tiền có được do giết người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money paid for or stained with the blood of a murdered person; money obtained at the cost of another's life.

Vietnamese Meaning

Tiền bạc có được do giết người, gây đổ máu; tiền bẩn có được từ việc làm tổn hại đến tính mạng của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He refused to accept the blood money offered to him by the corrupt officials."

    "Anh ta từ chối nhận số tiền bẩn do các quan chức tham nhũng đưa cho."

  • "The villagers accused the mining company of paying blood money to silence the families of the victims."

    "Dân làng cáo buộc công ty khai thác mỏ đã trả tiền bẩn để bịt miệng gia đình các nạn nhân."

  • "He couldn't live with the guilt of spending blood money."

    "Anh ta không thể sống với mặc cảm tội lỗi khi tiêu tiền có được từ việc đổ máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bloodshed Sự đổ máu, cuộc tàn sát.
Adjective bloodthirsty Khát máu, hiếu chiến.
Noun Phrase hush money Tiền bịt miệng (tiền trả cho ai đó để giữ im lặng về một bí mật).
Noun Phrase ransom money Tiền chuộc (tiền trả để giải cứu một con tin).
Adjective blood-soaked Đẫm máu, nhuốm máu (thường mang nghĩa đen).

Synonyms

Antonyms

honest earnings (tiền kiếm được một cách chân chính)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blōd (blood)
Middle English
moneye (from Old French 'moneie')
16th Century English
blood money (compound word)

30 Đồng Bạc của Judas

Nguồn gốc nổi tiếng nhất của khái niệm 'blood money' đến từ Kinh Thánh. Judas Iscariot đã phản bội Chúa Jesus để lấy 30 đồng bạc. Sau đó, vì hối hận, Judas đã ném trả lại số tiền này trước khi tự vẫn. Các thầy tế lễ cho rằng đó là 'giá của máu' (the price of blood) và không thể bỏ vào ngân quỹ đền thờ, nên đã dùng nó để mua một mảnh đất làm nơi chôn cất người lạ. Từ đó, 'blood money' mang ý nghĩa là tiền kiếm được từ sự phản bội hoặc gây ra cái chết của người khác.

Wergild: Tiền Đền Mạng của người German Cổ

Trong các bộ luật của người German cổ (bao gồm cả người Anglo-Saxon ở Anh), tồn tại một hệ thống gọi là 'wergild' hay 'man price'. Đây là một khoản tiền bồi thường phải trả cho gia đình nạn nhân nếu một người bị giết, nhằm ngăn chặn các cuộc trả thù đẫm máu. Giá trị của 'wergild' phụ thuộc vào địa vị xã hội của người đã khuất. Đây là một hình thức 'blood money' hợp pháp, mang ý nghĩa bồi thường thay vì chỉ có nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vô đạo đức, tàn nhẫn và sự hối hận (hoặc thiếu hối hận) khi có được tiền bạc bằng con đường bất chính, đặc biệt là gây ra cái chết. Khác với 'compensation' (bồi thường) trong đó có sự thừa nhận trách nhiệm và đền bù thiệt hại một cách chính thức, 'blood money' nhấn mạnh vào sự bất công và tội lỗi.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ việc trả tiền 'cho' cái gì (ví dụ: blood money for information).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + blood money
  • accept / take blood money
    (Chấp nhận / lấy tiền nhuốm máu (tiền phi nghĩa).)
  • pay blood money
    (Trả tiền đền mạng hoặc tiền bồi thường cho một cái chết.)
  • refuse blood money
    (Từ chối nhận tiền phi nghĩa.)
  • be tainted with blood money
    (Bị vấy bẩn bởi tiền xương máu.)
  • live off blood money
    (Sống bằng tiền có được từ việc làm hại người khác.)
Cụm từ phổ biến
  • a fortune built on blood money
    (Một gia tài được xây dựng trên xương máu.)
  • a payment of blood money
    (Một khoản thanh toán tiền đền mạng.)
  • the stench of blood money
    (Mùi hôi tanh của đồng tiền nhuốm máu (nghĩa bóng).)

Idioms

  • His/her/their hands are stained with blood money.

    Ám chỉ một người đã phạm tội ác hoặc làm điều vô đạo đức để kiếm tiền và không thể gột sạch tội lỗi đó.

    "The dictator lived in luxury, but his hands were forever stained with blood money."

    (Tên độc tài sống trong xa hoa, nhưng đôi tay hắn mãi mãi vấy bẩn bởi những đồng tiền xương máu.)

  • Blood money brings a curse.

    Một câu nói mang tính ngạn ngữ, có nghĩa là tiền kiếm được từ việc làm hại người khác sẽ không bao giờ mang lại hạnh phúc mà chỉ đem đến tai ương.

    "The old woman warned the gangsters that blood money brings a curse, and their empire soon crumbled."

    (Bà lão cảnh báo đám gangster rằng tiền phi nghĩa sẽ mang lại lời nguyền, và đế chế của chúng sớm sụp đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood money

danh từ
Lật mặt

Tiền bạc có được do giết người, gây đổ máu; tiền bẩn có được từ việc làm tổn hại đến tính mạng của người khác.

"He refused to accept the blood money offered to him by the corrupt officials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood money".

“Diya” trong Luật Hồi giáo

Trong nhiều hệ thống luật Hồi giáo, có một khái niệm gọi là 'diya' (ديّة). Đây là khoản bồi thường tài chính trả cho người thừa kế của nạn nhân trong các vụ án giết người hoặc gây thương tích. Đây là một phiên bản 'blood money' hợp pháp và chính thức, nhằm giải quyết thù hằn và bồi thường, khác với ý nghĩa hoàn toàn tiêu cực mà thuật ngữ này thường có trong tiếng Anh.

Sử dụng trong Chính trị và Truyền thông Hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'blood money' thường được dùng một cách ẩn dụ trong báo chí và diễn ngôn chính trị để lên án mạnh mẽ về mặt đạo đức. Nó có thể chỉ lợi nhuận của các tập đoàn bán vũ khí, tiền từ các ngành công nghiệp gây hại môi trường, hoặc các khoản tài trợ mà chính trị gia nhận từ các chế độ áp bức.