(Top Banner Ad)
bloodthirsty
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Văn học, Lịch sử

bloodthirsty

UK: /ˈblʌdˌθɜːsti/ • US: /ˈblʌdˌθɜːrsti/

Nghĩa tiếng Việt

khát máu hiếu sát tàn bạo vô nhân đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eager to shed blood; cruel or merciless.

Vietnamese Meaning

Khát máu; tàn nhẫn hoặc vô nhân đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator was a bloodthirsty tyrant who showed no mercy to his opponents."

    "Nhà độc tài là một bạo chúa khát máu, kẻ không hề thương xót đối thủ của mình."

  • "The bloodthirsty mob stormed the palace."

    "Đám đông khát máu đã xông vào cung điện."

  • "The film portrays a bloodthirsty villain who enjoys inflicting pain."

    "Bộ phim khắc họa một nhân vật phản diện khát máu, kẻ thích thú gây ra đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bloodthirsty
Noun bloodthirst
Adverb bloodthirstily

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blōd (blood) + þyrstiġ (thirsty)
Middle English
blod-thurstig
Modern English
bloodthirsty

Một từ ghép đầy hình ảnh

Từ 'bloodthirsty' được tạo ra bằng cách ghép hai từ rất đơn giản: 'blood' (máu) và 'thirsty' (khát). Sự kết hợp này tạo ra một hình ảnh cực kỳ mạnh mẽ và dễ hiểu: khát máu. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các tính từ miêu tả sống động.

Từ sân khấu đến lịch sử

Từ này trở nên phổ biến trong các tác phẩm của Shakespeare để mô tả những nhân vật độc ác. Sau đó, nó được dùng rộng rãi trong lịch sử để mô tả các bạo chúa, những kẻ xâm lược và các đội quân tàn bạo, nhấn mạnh sự hung ác và ham muốn bạo lực của họ.

Usage Note

Từ 'bloodthirsty' thường được dùng để miêu tả những cá nhân, tổ chức hoặc hành động có xu hướng bạo lực, giết chóc một cách tàn nhẫn và thích thú. Nó nhấn mạnh sự tàn bạo và thiếu lòng trắc ẩn. Khác với 'violent' (bạo lực) đơn thuần, 'bloodthirsty' mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm và tận hưởng việc gây ra đổ máu. Nó mạnh hơn 'cruel' (tàn ác) vì nó nhấn mạnh vào sự ham muốn giết chóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bloodthirsty
  • notoriously bloodthirsty
    (khét tiếng khát máu)
  • surprisingly bloodthirsty
    (khát máu một cách đáng ngạc nhiên)
  • equally bloodthirsty
    (khát máu như nhau)
bloodthirsty + Noun
  • bloodthirsty tyrant
    (bạo chúa khát máu)
  • bloodthirsty killer
    (kẻ giết người khát máu)
  • bloodthirsty mob
    (đám đông khát máu)
  • bloodthirsty vampire
    (ma cà rồng khát máu)
Verb + bloodthirsty
  • become bloodthirsty
    (trở nên khát máu)
  • seem bloodthirsty
    (có vẻ khát máu)
  • depict someone as bloodthirsty
    (mô tả ai đó là kẻ khát máu)

Idioms

  • a bloodthirsty quest for revenge

    cuộc trả thù đẫm máu, một hành trình trả thù tàn bạo

    "The protagonist is on a bloodthirsty quest for revenge against the gang that harmed his family."

    (Nhân vật chính đang trên một hành trình trả thù đẫm máu băng đảng đã hãm hại gia đình anh.)

  • to have a bloodthirsty reputation

    có tiếng là khát máu, tàn bạo

    "The ancient warlord had a bloodthirsty reputation, feared by enemies far and wide."

    (Vị tướng quân thời xưa có tiếng là khát máu, khiến kẻ thù gần xa đều phải khiếp sợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloodthirsty

Adjective
Lật mặt

Khát máu; tàn nhẫn hoặc vô nhân đạo.

"The dictator was a bloodthirsty tyrant who showed no mercy to his opponents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloodthirsty".

Hình tượng Ma Cà Rồng và Người Sói

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, 'bloodthirsty' là từ khóa để mô tả những sinh vật huyền thoại như ma cà rồng (vampires) và người sói (werewolves). Chúng tượng trưng cho bản năng nguyên thủy, sự mất kiểm soát và ham muốn bạo lực không thể kiềm chế. Hình ảnh này thường xuất hiện trong phim kinh dị và tiểu thuyết gothic.

Công cụ tuyên truyền trong chiến tranh

Trong lịch sử, từ 'bloodthirsty' thường được các bên sử dụng như một công cụ tuyên truyền trong chiến tranh. Bằng cách gọi đối phương là 'khát máu', họ biến kẻ thù thành những con quái vật vô nhân tính, từ đó hợp lý hóa hành động chiến tranh và khích lệ tinh thần binh lính.