(Top Banner Ad)
murder
B2
noun B2 Luật pháp

murder

UK: /ˈmɜːdə(r)/ • US: /ˈmɜːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

giết người vụ giết người ám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unlawful premeditated killing of one human being by another.

Vietnamese Meaning

Hành động giết người trái pháp luật có sự tính toán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating the murder of the young woman."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ giết người của người phụ nữ trẻ."

  • "The trial focused on proving his intent to murder."

    "Phiên tòa tập trung vào việc chứng minh ý định giết người của anh ta."

  • "She vehemently denied murdering her neighbor."

    "Cô ta kịch liệt phủ nhận việc giết người hàng xóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun murder Vụ giết người, án mạng
Verb murder Giết người
Noun murderer Kẻ giết người
Adjective murderous Tàn bạo, độc ác, có tính sát nhân (liên quan đến hành vi giết người)
Adverb murderously Một cách tàn bạo, độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merdʰ- (to die, to kill)
Proto-Germanic
*murþrą (murder, death)
Old English
morþor (homicide, murder, mortal sin)
Middle English
murdre, morthre
Modern English
murder

Nguồn gốc cổ xưa của 'Murder'

Từ 'murder' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*merdʰ-' có nghĩa là 'chết' hoặc 'giết'. Qua tiếng Proto-Germanic rồi tiếng Anh cổ (morþor), nó mang ý nghĩa của tội giết người, tội lỗi chết người và cả sự đau khổ. Điều này cho thấy khái niệm giết người đã gắn liền với sự chết chóc và một hành vi cực kỳ nghiêm trọng từ rất xa xưa trong ngôn ngữ, phản ánh nhận thức của con người về sự mất mát và cái chết.

Usage Note

Từ 'murder' nhấn mạnh tính chất giết người có chủ ý, có kế hoạch và trái pháp luật. Nó khác với 'manslaughter' (ngộ sát) ở chỗ 'manslaughter' không có yếu tố chủ ý hoặc tính toán trước.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'murder of' thường được dùng để chỉ nạn nhân của vụ giết người: 'the murder of John Doe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + murder
  • brutal brutal murder
    (vụ giết người tàn bạo)
  • cold-blooded cold-blooded murder
    (vụ giết người máu lạnh (có chủ ý, không cảm xúc))
  • premeditated premeditated murder
    (vụ giết người có tính toán trước, có chủ ý)
  • senseless senseless murder
    (vụ giết người vô nghĩa, không có lý do rõ ràng)
Verb + murder
  • commit commit murder
    (thực hiện hành vi giết người)
  • solve a solve a murder
    (giải quyết một vụ án mạng)
  • investigate a investigate a murder
    (điều tra một vụ giết người)
  • be accused of be accused of murder
    (bị buộc tội giết người)
Murder + Noun
  • murder murder victim
    (nạn nhân của vụ giết người)
  • murder murder weapon
    (hung khí gây án mạng)
  • murder murder trial
    (phiên tòa xét xử vụ giết người)

Idioms

  • get away with murder

    thoát tội, làm điều gì đó sai trái mà không bị trừng phạt; được phép làm những điều người khác không được làm

    "He's so charming, he could probably get away with murder."

    (Anh ta rất quyến rũ, có lẽ anh ta có thể thoát tội giết người cũng được (làm điều xấu mà không bị trừng phạt).)

  • scream blue murder

    la hét ầm ĩ, phản đối kịch liệt và đầy giận dữ

    "When they tried to cut her salary, she screamed blue murder."

    (Khi họ cố gắng cắt giảm lương của cô ấy, cô ấy đã la hét phản đối ầm ĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

murder

noun
Lật mặt

Hành động giết người trái pháp luật có sự tính toán trước.

"The police are investigating the murder of the young woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed murder.
Anh ta đã gây ra vụ giết người.
Phủ định
She didn't murder anyone.
Cô ấy đã không giết ai cả.
Nghi vấn
Did he murder his wife?
Anh ta có giết vợ mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had arrived earlier, the murder would not happen.
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, vụ giết người đã không xảy ra.
Phủ định
If he weren't so greedy, he wouldn't have murdered his business partner.
Nếu anh ta không quá tham lam, anh ta đã không giết đối tác kinh doanh của mình.
Nghi vấn
If she had known the truth, would she murder someone?
Nếu cô ấy biết sự thật, liệu cô ấy có giết ai đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone plans to murder another person, they often spend time thinking about the details.
Nếu ai đó lên kế hoạch giết người, họ thường dành thời gian suy nghĩ về các chi tiết.
Phủ định
If the police investigate a death and find no evidence of foul play, they don't usually suspect murder.
Nếu cảnh sát điều tra một cái chết và không tìm thấy bằng chứng về hành vi phạm pháp, họ thường không nghi ngờ giết người.
Nghi vấn
If a person disappears mysteriously, do the police investigate it as a possible murder?
Nếu một người biến mất một cách bí ẩn, cảnh sát có điều tra vụ việc đó như một vụ giết người có thể xảy ra không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective will murder the truth to protect his reputation.
Thám tử sẽ bóp méo sự thật để bảo vệ danh tiếng của mình.
Phủ định
She is not going to murder him, even though she is angry.
Cô ấy sẽ không giết anh ta, mặc dù cô ấy đang tức giận.
Nghi vấn
Are they going to commit a murder?
Họ có định thực hiện một vụ giết người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "murder".

Các loại hình giết người trong luật pháp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'murder' thường được phân loại thành nhiều cấp độ khác nhau để xác định mức độ nghiêm trọng và hình phạt. Ví dụ: 'first-degree murder' (giết người cấp độ một, có chủ đích và lên kế hoạch), 'second-degree murder' (giết người cấp độ hai, có chủ ý nhưng không có kế hoạch trước), và 'manslaughter' (ngộ sát, giết người không có chủ ý nhưng do hành động liều lĩnh hoặc bất cẩn). Việc hiểu rõ các thuật ngữ này rất quan trọng khi theo dõi tin tức hoặc phim ảnh liên quan đến tội phạm.

Ảnh hưởng xã hội và sự khắc họa

Giết người là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất, gây ra chấn động lớn trong cộng đồng và thường dẫn đến các hình phạt nặng nề. Các vụ án mạng có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý xã hội và thường trở thành chủ đề nóng trong truyền thông, phim ảnh, văn học, và nghệ thuật. Qua đó, nó phản ánh nỗi sợ hãi nguyên thủy của con người, khao khát công lý và sự đấu tranh với các mặt tối của bản chất con người.