(Top Banner Ad)
bloodhound
B2
Danh từ B2 Động vật học, Chó nghiệp vụ

bloodhound

UK: /ˈblʌdˌhaʊnd/ • US: /ˈblʌdˌhaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

chó săn máu chó đánh hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large dog of a breed with a very good sense of smell, used for following trails.

Vietnamese Meaning

Một giống chó lớn có khứu giác rất nhạy bén, được sử dụng để theo dấu vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used a bloodhound to track the escaped prisoner."

    "Cảnh sát đã sử dụng một con chó bloodhound để theo dõi tù nhân vượt ngục."

  • "Bloodhounds are often used in search and rescue operations."

    "Chó bloodhound thường được sử dụng trong các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ."

  • "The bloodhound picked up the scent and led the officers to the suspect's hideout."

    "Con bloodhound đã đánh hơi được dấu vết và dẫn các sĩ quan đến nơi ẩn náu của nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood Máu, huyết thống, dòng dõi
Noun hound Chó săn
Verb to hound Săn lùng, truy đuổi ráo riết, làm phiền không ngớt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Chó nghiệp vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blōd (blood) + hund (dog)
Middle English
blod-hound
Modern English
bloodhound

Chó săn 'thuần chủng', không phải 'khát máu'

Nhiều người lầm tưởng tên 'bloodhound' có nghĩa là một con chó khát máu. Thực tế, 'blood' ở đây mang nghĩa 'blooded' hoặc 'of pure blood' (dòng dõi thuần chủng). Tên gọi này dùng để chỉ những con chó săn được giới quý tộc Anh và Pháp thời trung cổ nuôi dưỡng và lai tạo cẩn thận để giữ gì-n dòng máu tinh khiết, trái ngược với những con chó lai tạp khác.

Usage Note

Bloodhound nổi tiếng với khả năng lần theo dấu vết vượt trội, thường được sử dụng trong các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ, cũng như trong công tác điều tra tội phạm. Khác với các giống chó săn khác, bloodhound có khả năng phân biệt và theo dõi dấu vết cũ, ngay cả khi có nhiều mùi khác lẫn lộn.

Prepositions

with for

"with" (with a bloodhound): đề cập đến việc sử dụng bloodhound để làm gì đó. "for" (used for): nói về mục đích sử dụng của bloodhound.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bloodhound
  • tenacious bloodhound
    (chó săn kiên trì, bền bỉ)
  • keen-scented bloodhound
    (chó săn thính mũi)
  • droopy-eyed bloodhound
    (chó săn có đôi mắt rũ xuống (đặc trưng của giống chó này))
Verb + bloodhound
  • unleash the bloodhounds
    (thả chó săn (để truy đuổi))
  • track with a bloodhound
    (lần theo dấu vết bằng chó săn)
  • train a bloodhound
    (huấn luyện một con chó săn)
bloodhound + Noun
  • bloodhound's nose
    (cái mũi của chó săn (ám chỉ khả năng đánh hơi siêu phàm))
  • bloodhound handler
    (người huấn luyện chó săn)
  • bloodhound instincts
    (bản năng của chó săn)

Idioms

  • to have the nose of a bloodhound

    Có khả năng đánh hơi, tìm kiếm hoặc phát hiện ra mọi thứ một cách phi thường.

    "The journalist has the nose of a bloodhound for a good story."

    (Nhà báo đó có khả năng 'đánh hơi' tin hay như chó săn.)

  • to follow someone like a bloodhound

    Bám theo ai đó một cách ráo riết, không ngừng nghỉ.

    "The private investigator followed the suspect like a bloodhound for weeks."

    (Viên thám tử tư đã bám theo nghi phạm như chó săn trong nhiều tuần liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloodhound

Danh từ
Lật mặt

Một giống chó lớn có khứu giác rất nhạy bén, được sử dụng để theo dấu vết.

"The police used a bloodhound to track the escaped prisoner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to keep a bloodhound for hunting rabbits.
Ông tôi đã từng nuôi một con chó săn thỏ.
Phủ định
She didn't use to be afraid of bloodhounds, but after the incident, she is.
Cô ấy đã từng không sợ chó săn, nhưng sau vụ việc đó, cô ấy sợ.
Nghi vấn
Did they use to employ bloodhounds to track criminals in this area?
Họ đã từng sử dụng chó săn để theo dõi tội phạm trong khu vực này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloodhound".

Trợ thủ đắc lực trong thực thi pháp luật

Bloodhound nổi tiếng với khứu giác nhạy bén nhất trong thế giới loài chó. Chúng được các lực lượng cảnh sát và đội tìm kiếm cứu nạn trên toàn thế giới tin dùng để truy tìm tội phạm bỏ trốn, người mất tích. Bằng chứng mùi hương do chó bloodhound tìm thấy thậm chí đã được chấp nhận tại một số tòa án ở Mỹ.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Với đôi tai dài, bộ mặt chảy xệ và vẻ ngoài có phần buồn bã, chó bloodhound thường xuất hiện trong phim ảnh và hoạt hình với hình tượng một thám tử hoặc một nhân vật có khả năng truy lùng dấu vết siêu hạng. Dù trông có vẻ chậm chạp, chúng luôn được miêu tả là những kẻ theo dấu kiên định và hiệu quả.