(Top Banner Ad)
sleuthhound
C1
danh từ C1 Pháp luật, điều tra

sleuthhound

UK: /ˈsluːθˌhaʊnd/ • US: /ˈsluːθˌhaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

chó săn dấu vết chó nghiệp vụ truy tìm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bloodhound or other dog used for tracking criminals or missing persons by scent.

Vietnamese Meaning

Một con chó săn (thường là chó săn máu) được sử dụng để lần theo dấu vết tội phạm hoặc người mất tích bằng khứu giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sleuthhounds quickly picked up the suspect's trail in the dense forest."

    "Những con chó săn nhanh chóng tìm được dấu vết của nghi phạm trong khu rừng rậm rạp."

  • "The police deployed sleuthhounds to search the area for any signs of the escaped prisoner."

    "Cảnh sát triển khai chó săn để tìm kiếm khu vực để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của tù nhân trốn thoát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleuth Thám tử, người điều tra
Verb sleuth Điều tra, theo dõi
Noun sleuthing Hoạt động điều tra, săn lùng
Noun hound Chó săn; người đeo bám
Verb hound Săn đuổi, đeo bám; quấy rầy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
slóð
Scots
sleuth
Old English
hund
English
sleuthhound

Nguồn gốc từ 'sleuthhound'

'Sleuthhound' là một từ ghép, kết hợp từ 'sleuth' và 'hound'. 'Sleuth' có nguồn gốc từ tiếng Scotland cổ 'sleuth' (dấu vết, con đường mòn), cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'slóð' (dấu vết). 'Hound' là một từ rất cũ trong tiếng Anh, có nghĩa là chó săn, đến từ tiếng Anh cổ 'hund'. Khi ghép lại, 'sleuthhound' dùng để chỉ một thám tử hoặc người điều tra sắc bén, theo dõi manh mối giống như một con chó săn theo dấu vết con mồi.

Usage Note

Từ 'sleuthhound' nhấn mạnh khả năng truy tìm dấu vết của loài chó này. Nó thường được dùng trong văn chương hoặc các tình huống có tính hình sự, trinh thám. Khác với 'bloodhound' chỉ một giống chó cụ thể, 'sleuthhound' có thể ám chỉ bất kỳ giống chó nào có khả năng đánh hơi và lần theo dấu vết tốt. 'Sleuth' itself refers to a detective or investigator.

Prepositions

on for

Khi dùng 'on', nó chỉ đối tượng mà con chó đang lần theo dấu vết (ví dụ: 'The sleuthhound was put on the scent.'). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích của việc lần theo dấu vết (ví dụ: 'The sleuthhound was used for finding the missing child.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleuthhound
  • keen a keen sleuthhound
    (một thám tử sắc sảo/nhạy bén)
  • tireless a tireless sleuthhound
    (một thám tử không mệt mỏi)
  • private a private sleuthhound
    (một thám tử tư)
Verb + sleuthhound (hành động của sleuthhound)
  • track The sleuthhound will track every clue.
    (Thám tử sẽ theo dõi từng manh mối.)
  • uncover The sleuthhound helped uncover the truth.
    (Thám tử giúp khám phá ra sự thật.)
  • investigate The sleuthhound began to investigate the case.
    (Thám tử bắt đầu điều tra vụ án.)

Idioms

  • A real sleuthhound

    Một người điều tra rất giỏi, rất tỉ mỉ, kiên trì

    "She's a real sleuthhound when it comes to finding information online."

    (Cô ấy là một thám tử thực thụ khi tìm kiếm thông tin trực tuyến.)

  • On the trail like a sleuthhound

    Đang theo dấu vết như một thám tử/chó săn (rất tập trung và quyết tâm)

    "Once he gets a lead, he's on the trail like a sleuthhound."

    (Một khi có manh mối, anh ấy sẽ theo dấu như một thám tử.)

  • With the precision of a sleuthhound

    Với sự tỉ mỉ, chính xác của một thám tử

    "She analyzed the evidence with the precision of a sleuthhound."

    (Cô ấy phân tích bằng chứng với sự tỉ mỉ của một thám tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleuthhound

danh từ
Lật mặt

Một con chó săn (thường là chó săn máu) được sử dụng để lần theo dấu vết tội phạm hoặc người mất tích bằng khứu giác.

"The sleuthhounds quickly picked up the suspect's trail in the dense forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That sleuthhound found the missing child.
Con chó săn đó đã tìm thấy đứa trẻ bị mất tích.
Phủ định
This sleuthhound isn't trained to find evidence.
Con chó săn này không được huấn luyện để tìm kiếm bằng chứng.
Nghi vấn
Whose sleuthhound is tracking the suspect?
Chó săn của ai đang theo dõi nghi phạm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleuthhound".

Văn học trinh thám

Hình tượng 'sleuthhound' gắn liền mật thiết với thể loại văn học trinh thám và các câu chuyện bí ẩn. Những nhân vật thám tử nổi tiếng như Sherlock Holmes hay Hercule Poirot thường được miêu tả với khả năng suy luận sắc bén và sự kiên trì theo dấu vết, gợi nhớ đến một 'sleuthhound' thực thụ.

Đặc điểm chó săn

Từ 'hound' trong 'sleuthhound' liên tưởng trực tiếp đến những giống chó săn chuyên nghiệp, có khứu giác cực kỳ nhạy bén và khả năng theo dõi dấu vết bền bỉ. Điều này ẩn dụ cho khả năng phát hiện và theo dõi manh mối của một người thám tử hoặc nhà điều tra tài ba.