(Top Banner Ad)
sniffer dog
B2
danh từ B2 An ninh, Thực thi pháp luật

sniffer dog

UK: /ˈsnɪfə dɒɡ/ • US: /ˈsnɪfər dɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chó nghiệp vụ đánh hơi chó nghiệp vụ dò tìm chó đánh hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog trained to detect specific substances, such as explosives, illegal drugs, or missing persons, by using its sense of smell.

Vietnamese Meaning

Một con chó được huấn luyện để phát hiện các chất cụ thể, chẳng hạn như chất nổ, ma túy bất hợp pháp hoặc người mất tích, bằng cách sử dụng khứu giác của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sniffer dog alerted its handler to the presence of explosives in the luggage."

    "Con chó nghiệp vụ đã báo cho người điều khiển về sự hiện diện của chất nổ trong hành lý."

  • "Sniffer dogs are often used at airports to detect illegal substances."

    "Chó nghiệp vụ thường được sử dụng tại các sân bay để phát hiện các chất cấm."

  • "The sniffer dog played a crucial role in locating the missing child."

    "Con chó nghiệp vụ đóng một vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm đứa trẻ mất tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sniff đánh hơi, ngửi
Noun sniff hơi thở, cái ngửi
Noun sniffer người/vật đánh hơi, máy dò
Adjective sniffing đang đánh hơi (ví dụ: sniffing dog)
Noun dog chó
Adjective doggy giống chó, thuộc về chó (thân mật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Thực thi pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
English
dog
English
sniff
English
sniffer
Modern English
sniffer dog

Nguồn gốc của "sniffer dog"

Từ "sniffer dog" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh. "Sniffer" xuất phát từ động từ "sniff", có nghĩa là "đánh hơi" hoặc "ngửi", thường được dùng khi chó dùng mũi để dò tìm. Còn "dog" có nghĩa là "chó". Vì vậy, "sniffer dog" có nghĩa đen là "chó đánh hơi", dùng để chỉ những chú chó được huấn luyện đặc biệt để sử dụng khứu giác nhạy bén của mình vào các nhiệm vụ như tìm ma túy, bom, người mất tích hoặc các chất cấm khác.

Usage Note

Cụm từ 'sniffer dog' thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, thực thi pháp luật, và tìm kiếm cứu nạn. Nó nhấn mạnh vào khả năng đặc biệt của con chó trong việc sử dụng khứu giác để tìm kiếm một mục tiêu cụ thể. Khác với 'police dog' (chó nghiệp vụ), 'sniffer dog' tập trung vào khả năng đánh hơi hơn là các kỹ năng khác như tấn công hoặc bảo vệ.

Prepositions

for with

'for' được dùng khi nói đến thứ mà con chó đang tìm kiếm (ví dụ: sniffer dog for drugs). 'with' có thể được dùng khi đề cập đến đơn vị hoặc người mà con chó làm việc cùng (ví dụ: sniffer dog with the police department).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sniffer dog
  • trained trained sniffer dog
    (chó nghiệp vụ được huấn luyện)
  • police police sniffer dog
    (chó nghiệp vụ của cảnh sát)
  • customs customs sniffer dog
    (chó nghiệp vụ hải quan)
  • detection detection sniffer dog
    (chó nghiệp vụ phát hiện)
Verb + sniffer dog
  • deploy deploy sniffer dogs
    (triển khai chó nghiệp vụ)
  • use use sniffer dogs
    (sử dụng chó nghiệp vụ)
Sniffer dog + Verb
  • detect sniffer dogs detect
    (chó nghiệp vụ phát hiện)
  • search sniffer dogs search
    (chó nghiệp vụ tìm kiếm)

Idioms

  • drug sniffer dog

    chó nghiệp vụ đánh hơi ma túy

    "The police used a drug sniffer dog to find the hidden stash."

    (Cảnh sát đã dùng chó nghiệp vụ đánh hơi ma túy để tìm ra kho hàng cất giấu.)

  • bomb sniffer dog

    chó nghiệp vụ phát hiện bom

    "Bomb sniffer dogs swept the area before the VIP arrived."

    (Chó nghiệp vụ phát hiện bom đã rà soát khu vực trước khi khách VIP đến.)

  • sniffer dog handler

    người huấn luyện/dẫn chó nghiệp vụ

    "The sniffer dog handler has a special bond with their animal."

    (Người huấn luyện chó nghiệp vụ có một mối liên kết đặc biệt với con vật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sniffer dog

danh từ
Lật mặt

Một con chó được huấn luyện để phát hiện các chất cụ thể, chẳng hạn như chất nổ, ma túy bất hợp pháp hoặc người mất tích, bằng cách sử dụng khứu giác của nó.

"The sniffer dog alerted its handler to the presence of explosives in the luggage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sniffer dog".

Vai trò quan trọng trong an ninh

Chó nghiệp vụ được huấn luyện kỹ lưỡng từ khi còn nhỏ để phát hiện nhiều loại chất, từ ma túy, thuốc nổ đến tiền tệ và thậm chí cả người mất tích. Khả năng đánh hơi phi thường của chúng là tài sản vô giá cho cảnh sát, quân đội, hải quan và các lực lượng an ninh khác trên khắp thế giới, giúp bảo vệ an toàn công cộng tại sân bay, biên giới và các sự kiện lớn.

Mối liên kết đặc biệt và cuộc sống nghỉ hưu

Giữa chó nghiệp vụ và người huấn luyện luôn tồn tại một mối liên kết rất sâu sắc, dựa trên sự tin tưởng và quá trình làm việc chung. Sau nhiều năm cống hiến, những chú chó này thường được "nghỉ hưu" và đôi khi được nhận nuôi bởi chính người huấn luyện hoặc một gia đình yêu thương, sống cuộc đời bình yên sau những nhiệm vụ căng thẳng.