(Top Banner Ad)
tracker dog
B1
Danh từ B1 Động vật học, Nghiệp vụ cảnh sát/quân sự

tracker dog

UK: /ˈtrækə dɒɡ/ • US: /ˈtrækər dɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chó săn chó nghiệp vụ theo dấu vết chó săn dấu vết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog trained to find people or animals by following their scent.

Vietnamese Meaning

Một con chó được huấn luyện để tìm người hoặc động vật bằng cách theo dấu vết mùi của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tracker dog followed the suspect's scent through the woods."

    "Con chó săn theo dấu vết mùi của nghi phạm xuyên qua khu rừng."

  • "The tracker dog led the search party to the missing child."

    "Con chó săn đã dẫn đội tìm kiếm đến đứa trẻ mất tích."

  • "Tracker dogs are often used to locate lost hikers in the mountains."

    "Chó săn thường được sử dụng để định vị những người đi bộ đường dài bị lạc trên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track Dấu vết, đường đi; đường đua
Verb track Theo dõi, lần theo dấu vết
Noun tracker Người hoặc thiết bị theo dõi; máy theo dõi
Noun tracking Sự theo dõi, sự lần theo dấu vết
Noun dog Con chó (loài vật)
Verb dog Bám sát, đeo bám (theo cách dai dẳng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nghiệp vụ cảnh sát/quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
Middle English
dogge
Modern English
dog
Old French
trac
Middle English
trak
Modern English
track
Modern English
tracker
Modern English
tracker dog

Nguồn gốc của "tracker dog"

Từ "tracker dog" là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng rất mô tả chức năng. "Dog" (chó) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "docga", dùng để chỉ một loài động vật quen thuộc. Còn "track" (theo dõi, dấu vết) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "trac", mang nghĩa "dấu vết" hoặc "đường đi". Khi ghép lại, "tracker dog" mô tả chính xác chức năng của một chú chó được huấn luyện đặc biệt để lần theo dấu vết, mùi hương để tìm kiếm người mất tích, tội phạm, hoặc vật phẩm. Cái tên này đã trở nên phổ biến từ thế kỷ 19, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của những chú chó này trong việc hỗ trợ tìm kiếm và thực thi pháp luật.

Usage Note

Cụm từ 'tracker dog' nhấn mạnh khả năng theo dấu vết của chó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm kiếm cứu nạn, điều tra tội phạm hoặc theo dõi động vật hoang dã. Khác với 'sniffer dog' (chó nghiệp vụ đánh hơi), 'tracker dog' tập trung vào việc lần theo một dấu vết cụ thể, trong khi 'sniffer dog' được huấn luyện để phát hiện các chất cụ thể như ma túy, chất nổ, hoặc tiền mặt.

Prepositions

with by

* 'with': Diễn tả việc sử dụng chó săn để làm gì đó. Ví dụ: 'The police searched the area with tracker dogs'. (Cảnh sát tìm kiếm khu vực với chó săn theo dấu vết). * 'by': Diễn tả phương pháp hoặc cách thức. Ví dụ: 'The missing hiker was found by a tracker dog.' (Người đi bộ đường dài mất tích đã được tìm thấy bởi một con chó săn theo dấu vết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tracker dog
  • trained trained tracker dog
    (chó nghiệp vụ được huấn luyện kỹ)
  • skilled skilled tracker dog
    (chó nghiệp vụ lành nghề)
  • police police tracker dog
    (chó nghiệp vụ của cảnh sát)
  • search and rescue search and rescue tracker dog
    (chó nghiệp vụ tìm kiếm cứu hộ)
  • loyal loyal tracker dog
    (chó nghiệp vụ trung thành)
Verb + tracker dog
  • use use a tracker dog
    (sử dụng chó nghiệp vụ)
  • employ employ a tracker dog
    (thuê/sử dụng chó nghiệp vụ)
  • deploy deploy a tracker dog
    (triển khai chó nghiệp vụ)
  • unleash unleash a tracker dog
    (thả chó nghiệp vụ (để nó truy đuổi))
  • follow with follow with a tracker dog
    (lần theo dấu vết bằng chó nghiệp vụ)
Tracker dog + Verb
  • found The tracker dog found the missing person.
    (Chó nghiệp vụ đã tìm thấy người mất tích.)
  • located The tracker dog located the hidden items.
    (Chó nghiệp vụ đã định vị được các vật phẩm bị giấu.)
  • sniffed The tracker dog sniffed the ground intently.
    (Chó nghiệp vụ đánh hơi mặt đất một cách chăm chú.)
  • followed The tracker dog followed the scent for miles.
    (Chó nghiệp vụ đã lần theo mùi hương hàng dặm.)

Idioms

  • to have a nose like a tracker dog

    Có khả năng đánh hơi/phát hiện rất nhạy bén (thường dùng ẩn dụ cho việc tìm kiếm thông tin, không chỉ mùi hương vật lý).

    "She has a nose like a tracker dog when it comes to finding hidden clues."

    (Cô ấy có khả năng đánh hơi cực nhạy như chó nghiệp vụ khi tìm kiếm manh mối bị ẩn giấu.)

  • to be on someone's track like a tracker dog

    Theo dõi/truy lùng ai đó rất gắt gao, không ngừng nghỉ.

    "The detectives were on the suspect's track like a tracker dog, never giving up until they caught him."

    (Các thám tử đã truy lùng nghi phạm như chó nghiệp vụ, không bao giờ bỏ cuộc cho đến khi bắt được hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tracker dog

Danh từ
Lật mặt

Một con chó được huấn luyện để tìm người hoặc động vật bằng cách theo dấu vết mùi của chúng.

"The tracker dog followed the suspect's scent through the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a tracker dog finds a scent, it barks.
Nếu chó nghiệp vụ tìm thấy mùi, nó sẽ sủa.
Phủ định
If a tracker dog doesn't find a scent, it doesn't bark.
Nếu chó nghiệp vụ không tìm thấy mùi, nó sẽ không sủa.
Nghi vấn
If a tracker dog finds a scent, does it lead the handler?
Nếu chó nghiệp vụ tìm thấy mùi, nó có dẫn người điều khiển không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police usually use a tracker dog to find missing people.
Cảnh sát thường sử dụng chó nghiệp vụ để tìm người mất tích.
Phủ định
Never have I seen such a skilled tracker dog as this one.
Chưa bao giờ tôi thấy một con chó nghiệp vụ nào lành nghề như con này.
Nghi vấn
Should a tracker dog lose its scent, will it be able to find its way back?
Nếu một con chó nghiệp vụ mất dấu vết, nó có thể tìm đường trở lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracker dog".

Vai trò trong thực thi pháp luật và cứu hộ

Chó nghiệp vụ (tracker dogs) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là thực thi pháp luật và tìm kiếm cứu hộ. Chúng được huấn luyện để sử dụng khứu giác nhạy bén để tìm kiếm người mất tích, phát hiện ma túy, vũ khí, chất nổ, hoặc truy bắt tội phạm. Các giống chó như German Shepherd (chó Becgie), Labrador Retriever và Bloodhound (chó đánh hơi máu) rất được ưa chuộng cho vai trò này nhờ trí thông minh, sự trung thành và khả năng đánh hơi vượt trội.

Biểu tượng của sự kiên trì và chính xác

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh chó nghiệp vụ thường gắn liền với sự kiên trì, tập trung và chính xác. Chúng là biểu tượng cho việc không ngừng nghỉ theo đuổi mục tiêu, dù khó khăn đến mấy, cho đến khi hoàn thành nhiệm vụ. Điều này khiến chúng trở thành hình mẫu cho sự tận tụy và đáng tin cậy trong các hoạt động tìm kiếm và điều tra.