(Top Banner Ad)
bloody
B2
Tính từ B2 Tổng quát/Thường dùng, đôi khi mang tính xúc phạm

bloody

UK: /ˈblʌdi/ • US: /ˈblʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

dính máu đẫm máu chết tiệt khốn khiếp kinh khủng cực kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with or bleeding blood.

Vietnamese Meaning

Bị dính máu hoặc đang chảy máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His shirt was bloody after the fight."

    "Áo của anh ta dính đầy máu sau trận đánh."

  • "The bloody war had lasted for years."

    "Cuộc chiến tranh chết tiệt đã kéo dài hàng năm trời."

  • "Don't be such a bloody fool!"

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy chứ!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood máu
Verb bleed chảy máu
Verb bloody làm cho đẫm máu
Adjective bloodless không đổ máu, không có máu
Adverb bloodily một cách đẫm máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Thường dùng, đôi khi mang tính xúc phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blodigaz
Old English
blōdig
Middle English
blody
Modern English
bloody

Nguồn Gốc Nghĩa Đen

Ban đầu, 'bloody' chỉ đơn giản có nghĩa là 'dính máu' hoặc 'đẫm máu' (từ 'blood' - máu). Do máu thường gắn liền với bạo lực và những cảm xúc mạnh, từ này dần được dùng như một từ nhấn mạnh để thể hiện sự tức giận hoặc bất ngờ, tương tự như cách người Việt dùng từ 'chết tiệt'.

Giai thoại 'By Our Lady'

Một giả thuyết phổ biến nhưng không có bằng chứng chắc chắn cho rằng 'bloody' là nói trại từ 'By Our Lady' (Lạy Đức Mẹ Đồng Trinh) hoặc 'God's blood' (Máu của Chúa), những lời thề bị coi là báng bổ trong quá khứ. Dù không chính xác, giai thoại này cho thấy tại sao từ 'bloody' từng bị xem là rất nhạy cảm.

Usage Note

Nghĩa đen, chỉ tình trạng có máu. Có thể dùng để mô tả vết thương, hiện trường vụ án, hoặc vật bị dính máu.

Prepositions

with

`bloody with`: chỉ rõ vật hoặc chất dính máu. Ví dụ: `His hands were bloody with the mud.` (Tay anh ta dính đầy bùn đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Dùng để nhấn mạnh (Adverb/Intensifier)
  • hell bloody hell!
    (Trời đất quỷ thần ơi! (từ chửi thề biểu thị sự ngạc nhiên, sốc hoặc tức giận))
  • idiot a bloody idiot
    (một thằng ngốc tệ hại, một kẻ đại ngốc)
  • awful bloody awful
    (cực kỳ tệ, kinh khủng tởm)
  • brilliant bloody brilliant
    (cực kỳ xuất sắc, tuyệt vời)
  • cold it's bloody cold
    (trời lạnh chết đi được)
Nghĩa đen (Adjective)
  • nose a bloody nose
    (cái mũi chảy máu)
  • battle a bloody battle
    (một trận chiến đẫm máu)
  • hands bloody hands
    (đôi tay dính máu)
  • Mary a Bloody Mary
    (một ly cocktail Bloody Mary (làm từ vodka và nước ép cà chua))

Idioms

  • to be bloody-minded

    cố tình gây khó dễ, ngoan cố một cách vô lý

    "He was being deliberately bloody-minded and refused to cooperate."

    (Anh ta đã cố tình tỏ ra ngang ngược và từ chối hợp tác.)

  • to cry bloody murder

    la hét, phàn nàn ầm ĩ (thường là một cách thái quá)

    "The child cried bloody murder just because he got a small scratch."

    (Đứa bé la làng lên chỉ vì bị một vết xước nhỏ.)

  • not bloody likely

    chắc chắn là không, còn lâu nhé (cách nói rất dứt khoát và có phần thô lỗ)

    "'Are you going to apologize?' 'Not bloody likely!'"

    ('Cậu có định xin lỗi không?' 'Còn lâu nhé!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloody

Tính từ
Lật mặt

Bị dính máu hoặc đang chảy máu.

"His shirt was bloody after the fight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is bloody tired after the marathon.
Anh ấy cực kỳ mệt mỏi sau cuộc chạy marathon.
Phủ định
Why isn't he bloody likely to admit his mistake?
Tại sao anh ta lại không có khả năng thừa nhận sai lầm của mình?
Nghi vấn
Who is bloody angry about the decision?
Ai đang vô cùng tức giận về quyết định này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloody".

Bloody: Tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ

Ở Anh, Úc và New Zealand, 'bloody' là một từ chửi thề nhẹ nhưng rất phổ biến, dùng để nhấn mạnh cảm xúc. Ngược lại, ở Mỹ, từ này không thông dụng và thường chỉ được xem là một đặc trưng của tiếng Anh-Anh, không mang sắc thái xúc phạm nặng nề.

Từ một từ cấm kỵ đến từ thông dụng

Trong quá khứ, 'bloody' từng là một từ cấm kỵ và gây sốc. Vở kịch 'Pygmalion' (1914) đã gây chấn động khi một nhân vật nữ thốt lên từ này trên sân khấu. Ngày nay, dù vẫn bị coi là không lịch sự, mức độ nhạy cảm của nó đã giảm đi rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.