bloody
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bloody'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị dính máu hoặc đang chảy máu.
Definition (English Meaning)
Covered with or bleeding blood.
Ví dụ Thực tế với 'Bloody'
-
"His shirt was bloody after the fight."
"Áo của anh ta dính đầy máu sau trận đánh."
-
"The bloody war had lasted for years."
"Cuộc chiến tranh chết tiệt đã kéo dài hàng năm trời."
-
"Don't be such a bloody fool!"
"Đừng có ngốc nghếch như vậy chứ!"
Từ loại & Từ liên quan của 'Bloody'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: bloody
- Adverb: bloody
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bloody'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nghĩa đen, chỉ tình trạng có máu. Có thể dùng để mô tả vết thương, hiện trường vụ án, hoặc vật bị dính máu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
`bloody with`: chỉ rõ vật hoặc chất dính máu. Ví dụ: `His hands were bloody with the mud.` (Tay anh ta dính đầy bùn đất).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bloody'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is bloody tired after the marathon.
|
Anh ấy cực kỳ mệt mỏi sau cuộc chạy marathon. |
| Phủ định |
Why isn't he bloody likely to admit his mistake?
|
Tại sao anh ta lại không có khả năng thừa nhận sai lầm của mình? |
| Nghi vấn |
Who is bloody angry about the decision?
|
Ai đang vô cùng tức giận về quyết định này? |