(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bloody
B2

bloody

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

dính máu đẫm máu chết tiệt khốn khiếp kinh khủng cực kỳ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bloody'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị dính máu hoặc đang chảy máu.

Definition (English Meaning)

Covered with or bleeding blood.

Ví dụ Thực tế với 'Bloody'

  • "His shirt was bloody after the fight."

    "Áo của anh ta dính đầy máu sau trận đánh."

  • "The bloody war had lasted for years."

    "Cuộc chiến tranh chết tiệt đã kéo dài hàng năm trời."

  • "Don't be such a bloody fool!"

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy chứ!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bloody'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: bloody
  • Adverb: bloody
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

clean(sạch sẽ)
spotless(không tì vết)

Từ liên quan (Related Words)

blood(máu)
gore(máu me)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát/Thường dùng đôi khi mang tính xúc phạm

Ghi chú Cách dùng 'Bloody'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa đen, chỉ tình trạng có máu. Có thể dùng để mô tả vết thương, hiện trường vụ án, hoặc vật bị dính máu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

`bloody with`: chỉ rõ vật hoặc chất dính máu. Ví dụ: `His hands were bloody with the mud.` (Tay anh ta dính đầy bùn đất).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bloody'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is bloody tired after the marathon.
Anh ấy cực kỳ mệt mỏi sau cuộc chạy marathon.
Phủ định
Why isn't he bloody likely to admit his mistake?
Tại sao anh ta lại không có khả năng thừa nhận sai lầm của mình?
Nghi vấn
Who is bloody angry about the decision?
Ai đang vô cùng tức giận về quyết định này?
(Vị trí vocab_tab4_inline)