(Top Banner Ad)
cursed
B2
Tính từ B2 Tôn giáo, Văn hóa dân gian, Siêu nhiên

cursed

UK: /ˈkɜːsɪd/ • US: /ˈkɜːrsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị nguyền rủa bị ám rủa xả xui xẻo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Afflicted with or bringing great trouble or unhappiness.

Vietnamese Meaning

Bị nguyền rủa, mang lại rắc rối lớn hoặc bất hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorer believed the tomb was cursed, bringing bad luck to anyone who disturbed it."

    "Nhà thám hiểm tin rằng ngôi mộ bị nguyền rủa, mang lại vận rủi cho bất kỳ ai quấy rầy nó."

  • "He felt cursed after losing his job and his house."

    "Anh ấy cảm thấy bị nguyền rủa sau khi mất việc và mất nhà."

  • "The cursed amulet was said to bring misfortune to its owner."

    "Người ta nói rằng bùa hộ mệnh bị nguyền rủa sẽ mang lại bất hạnh cho chủ sở hữu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curse lời nguyền, sự nguyền rủa, lời chửi thề
Verb curse nguyền rủa, chửi rủa
Adjective accursed bị nguyền rủa, đáng ghét (nhấn mạnh hơn 'cursed')
Noun cursing việc chửi rủa, lời chửi thề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa dân gian, Siêu nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
curs (noun)
Middle English
cursen (verb)
Modern English
cursed (adjective/past participle)

Lời Nguyền Từ Xa Xưa

Từ 'cursed' bắt nguồn từ từ 'curs' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là một lời cầu nguyện hoặc mong muốn điều xấu xa xảy ra với ai đó. Ban đầu, nó mang một ý nghĩa rất trang trọng và thường liên quan đến tôn giáo, như một lời phán xét từ các vị thần. Qua thời gian, nó trở nên phổ biến hơn và được dùng để diễn tả sự tức giận hoặc bất hạnh.

Usage Note

Tính từ "cursed" thường mang nghĩa bị ám, bị dính lời nguyền, hoặc gây ra những điều xui xẻo, tồi tệ. Nó diễn tả trạng thái hoặc tình huống không may mắn, thường do một thế lực siêu nhiên hoặc một lời nguyền gây ra. So với các từ như "unlucky" (không may mắn) hay "ill-fated" (bất hạnh), "cursed" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến yếu tố tâm linh hoặc siêu nhiên. Nó cũng có thể được sử dụng một cách cường điệu để nhấn mạnh mức độ tồi tệ của một tình huống.

Prepositions

with

"Cursed with something" nghĩa là bị ám ảnh hoặc phải chịu đựng điều gì đó rất khó chịu hoặc tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cursed
  • feel cursed
    (cảm thấy mình thật xui xẻo / như bị nguyền rủa)
  • be cursed with bad luck
    (bị vận rủi đeo bám)
  • seem cursed
    (trông có vẻ như bị nguyền rủa / gặp nhiều xui xẻo)
Cursed + Danh từ
  • cursed object
    (đồ vật bị nguyền rủa)
  • cursed fate
    (số phận nghiệt ngã)
  • cursed land
    (vùng đất bị nguyền rủa)

Idioms

  • a blessing and a curse

    vừa là may mắn vừa là tai ương, con dao hai lưỡi

    "Being famous is both a blessing and a curse."

    (Việc trở nên nổi tiếng vừa là một may mắn nhưng cũng là một lời nguyền.)

  • to be cursed from the start

    xui xẻo hoặc thất bại ngay từ đầu

    "The project seemed cursed from the start, with funding cuts and technical problems."

    (Dự án dường như đã gặp xui xẻo ngay từ đầu, với việc cắt giảm kinh phí và các vấn đề kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cursed

Tính từ
Lật mặt

Bị nguyền rủa, mang lại rắc rối lớn hoặc bất hạnh.

"The explorer believed the tomb was cursed, bringing bad luck to anyone who disturbed it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys cursing loudly in public.
Anh ấy thích nguyền rủa ầm ĩ ở nơi công cộng.
Phủ định
She avoids cursing in front of her children.
Cô ấy tránh nguyền rủa trước mặt các con của mình.
Nghi vấn
Do you mind cursing under your breath?
Bạn có ngại nguyền rủa thầm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist cursed the tomb after the sandstorm destroyed his camp.
Nhà khảo cổ nguyền rủa ngôi mộ sau khi cơn bão cát phá hủy trại của ông.
Phủ định
The villagers did not believe that the amulet was cursed.
Dân làng không tin rằng bùa hộ mệnh bị nguyền rủa.
Nghi vấn
Did the witch curse the prince?
Mụ phù thủy có nguyền rủa hoàng tử không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers believed the ancient tomb was cursed.
Những nhà thám hiểm tin rằng ngôi mộ cổ bị nguyền rủa.
Phủ định
Why wasn't the artifact cursed?
Tại sao cổ vật lại không bị nguyền rủa?
Nghi vấn
Who cursed the pharaoh's tomb?
Ai đã nguyền rủa lăng mộ của Pharaoh?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to curse anyone who touches his belongings.
Anh ta sẽ nguyền rủa bất cứ ai chạm vào đồ đạc của mình.
Phủ định
They are not going to curse the land, even though they are angry.
Họ sẽ không nguyền rủa vùng đất, mặc dù họ đang tức giận.
Nghi vấn
Are you going to curse him for what he did?
Bạn có định nguyền rủa anh ta vì những gì anh ta đã làm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will have been cursing their bad luck for weeks after the incident.
Họ sẽ nguyền rủa vận rủi của họ hàng tuần sau sự cố.
Phủ định
She won't have been cursing anyone, she's usually very polite.
Cô ấy sẽ không nguyền rủa ai cả, cô ấy thường rất lịch sự.
Nghi vấn
Will he have been cursing the referee after that penalty?
Liệu anh ta có nguyền rủa trọng tài sau quả phạt đền đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursed".

Lời nguyền của các Pharaoh

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin mê tín nổi tiếng rằng bất kỳ ai xâm phạm lăng mộ của các pharaoh Ai Cập cổ đại sẽ phải chịu một lời nguyền. Câu chuyện này trở nên phổ biến sau khi lăng mộ của Vua Tutankhamun được khám phá vào những năm 1920 và một số người trong đoàn thám hiểm qua đời một cách bí ẩn.

Những Con Số và Ngày Bị Nguyền Rủa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, số 13 được coi là con số không may mắn. Khi thứ Sáu trùng vào ngày 13, nó được coi là một ngày đặc biệt xui xẻo, một 'ngày bị nguyền rủa'. Nỗi sợ này thậm chí còn có tên khoa học là 'paraskevidekatriaphobia'.