damned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to express anger or frustration.
Vietnamese Meaning
Dùng để diễn tả sự tức giận, bực bội, hoặc thất vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This damned computer is always crashing!"
"Cái máy tính chết tiệt này cứ hỏng suốt!"
-
"I'm damned if I'm going to do that."
"Tôi thề là tôi sẽ không làm điều đó đâu."
-
"What a damned nuisance!"
"Thật là một điều phiền toái chết tiệt!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | damned | đáng nguyền rủa, chết tiệt |
| Adverb | damned | cực kỳ, chết tiệt (dùng để nhấn mạnh) |
| Verb | damn | nguyền rủa, lên án, chê bai |
| Noun | damnation | sự bị đày xuống địa ngục, sự nguyền rủa |
| Adjective | damning | mang tính kết tội, cho thấy ai đó có lỗi |
| Interjection | damn | Chết tiệt! Mẹ kiếp! |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'damned' khi là tính từ thường mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ. Nó có thể được sử dụng để bày tỏ sự khó chịu, tức giận, hoặc coi thường. So với các từ đồng nghĩa như 'annoying' hay 'frustrating', 'damned' mạnh mẽ hơn và thường được coi là thô tục hơn trong một số ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damned good (cực kỳ tốt, tốt kinh khủng)
-
damned well know (biết quá rõ, biết rõ mười mươi)
-
damned lucky (cực kỳ may mắn)
-
damned right (hoàn toàn đúng, quá đúng)
-
damned thing (cái thứ chết tiệt)
-
damned fool (thằng ngốc chết tiệt)
-
whole damned day (cả cái ngày chết tiệt)
Idioms
-
I'll be damned
Tôi vô cùng ngạc nhiên (Không thể tin được!)
"I'll be damned, you actually passed the exam!"
(Thật không thể tin được, cậu đã thi đỗ rồi!)
-
not give a damn
Chẳng thèm quan tâm, mặc kệ.
"He can say whatever he wants. I don't give a damn."
(Anh ta muốn nói gì thì nói. Tôi chẳng thèm quan tâm.)
-
damned if you do, damned if you don't
Làm cũng bị chê, không làm cũng bị chê (tiến thoái lưỡng nan).
"If I report the error, my boss will be angry. If I don't, the project might fail. I'm damned if I do, damned if I don't."
(Nếu tôi báo cáo lỗi này, sếp tôi sẽ tức giận. Nếu không, dự án có thể thất bại. Đúng là làm cũng dở, không làm cũng dở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damned
Tính từDùng để diễn tả sự tức giận, bực bội, hoặc thất vọng.
"This damned computer is always crashing!"
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Frankly, I don't give a damned thing about your opinion. |
Thẳng thắn mà nói, tôi chẳng quan tâm đến ý kiến của bạn. |
| Phủ định | Surprisingly, she didn't damn him, nor did she offer any comfort. |
Đáng ngạc nhiên là cô ấy không nguyền rủa anh ta, cũng không đưa ra bất kỳ lời an ủi nào. |
| Nghi vấn | John, did you really just damn the entire project because of one minor error? |
John, bạn thực sự vừa nguyền rủa toàn bộ dự án chỉ vì một lỗi nhỏ sao? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The critics damned the play for its poor acting. |
Các nhà phê bình đã lên án vở kịch vì diễn xuất kém. |
| Phủ định | He didn't damn the consequences, but accepted them. |
Anh ấy không nguyền rủa hậu quả mà chấp nhận chúng. |
| Nghi vấn | Did she damn him for his mistake? |
Cô ấy có nguyền rủa anh ta vì lỗi lầm của anh ta không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is damned by popular opinion, their reputation is permanently tarnished. |
Nếu ai đó bị nguyền rủa bởi dư luận, danh tiếng của họ sẽ bị hoen ố vĩnh viễn. |
| Phủ định | If you pray for someone to be damned, God doesn't always answer your prayer. |
Nếu bạn cầu nguyện cho ai đó bị nguyền rủa, Chúa không phải lúc nào cũng đáp lời cầu nguyện của bạn. |
| Nghi vấn | If someone sins repeatedly, is their soul damned according to your religion? |
Nếu ai đó phạm tội nhiều lần, theo tôn giáo của bạn, linh hồn của họ có bị nguyền rủa không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was damned for his betrayal. |
Anh ta bị nguyền rủa vì sự phản bội của mình. |
| Phủ định | She was not damned, despite her mistakes. |
Cô ấy không bị nguyền rủa, mặc dù mắc lỗi. |
| Nghi vấn | Was he damned to repeat the same mistakes? |
Liệu anh ta có bị nguyền rủa để lặp lại những sai lầm tương tự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damned".
