(Top Banner Ad)
damned
B2
Tính từ B2 Tôn giáo, Cảm xúc, Văn hóa

damned

UK: /ˈdæmd/ • US: /ˈdæmd/

Nghĩa tiếng Việt

chết tiệt khốn kiếp bị nguyền rủa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express anger or frustration.

Vietnamese Meaning

Dùng để diễn tả sự tức giận, bực bội, hoặc thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This damned computer is always crashing!"

    "Cái máy tính chết tiệt này cứ hỏng suốt!"

  • "I'm damned if I'm going to do that."

    "Tôi thề là tôi sẽ không làm điều đó đâu."

  • "What a damned nuisance!"

    "Thật là một điều phiền toái chết tiệt!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective damned đáng nguyền rủa, chết tiệt
Adverb damned cực kỳ, chết tiệt (dùng để nhấn mạnh)
Verb damn nguyền rủa, lên án, chê bai
Noun damnation sự bị đày xuống địa ngục, sự nguyền rủa
Adjective damning mang tính kết tội, cho thấy ai đó có lỗi
Interjection damn Chết tiệt! Mẹ kiếp!

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Cảm xúc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnāre
Old French
damner
Middle English
dampnen
Modern English
damned

Từ Thiệt Hại Tài Chính đến Lời Nguyền Rủa

Từ 'damned' bắt nguồn từ tiếng Latin 'damnum', ban đầu có nghĩa là 'sự thiệt hại' hoặc 'khoản tiền phạt'. Theo thời gian, trong bối cảnh tôn giáo, ý nghĩa này phát triển thành 'kết án' hoặc 'đày xuống địa ngục' (gây ra sự thiệt hại vĩnh viễn cho linh hồn). Ngày nay, nó đã mất đi phần lớn sức nặng tôn giáo và thường được dùng như một từ chửi thề nhẹ hoặc một từ nhấn mạnh.

Usage Note

Thái nghĩa của 'damned' khi là tính từ thường mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ. Nó có thể được sử dụng để bày tỏ sự khó chịu, tức giận, hoặc coi thường. So với các từ đồng nghĩa như 'annoying' hay 'frustrating', 'damned' mạnh mẽ hơn và thường được coi là thô tục hơn trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + damned (as intensifier)
  • damned good
    (cực kỳ tốt, tốt kinh khủng)
  • damned well know
    (biết quá rõ, biết rõ mười mươi)
  • damned lucky
    (cực kỳ may mắn)
  • damned right
    (hoàn toàn đúng, quá đúng)
damned + Noun
  • damned thing
    (cái thứ chết tiệt)
  • damned fool
    (thằng ngốc chết tiệt)
  • whole damned day
    (cả cái ngày chết tiệt)

Idioms

  • I'll be damned

    Tôi vô cùng ngạc nhiên (Không thể tin được!)

    "I'll be damned, you actually passed the exam!"

    (Thật không thể tin được, cậu đã thi đỗ rồi!)

  • not give a damn

    Chẳng thèm quan tâm, mặc kệ.

    "He can say whatever he wants. I don't give a damn."

    (Anh ta muốn nói gì thì nói. Tôi chẳng thèm quan tâm.)

  • damned if you do, damned if you don't

    Làm cũng bị chê, không làm cũng bị chê (tiến thoái lưỡng nan).

    "If I report the error, my boss will be angry. If I don't, the project might fail. I'm damned if I do, damned if I don't."

    (Nếu tôi báo cáo lỗi này, sếp tôi sẽ tức giận. Nếu không, dự án có thể thất bại. Đúng là làm cũng dở, không làm cũng dở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damned

Tính từ
Lật mặt

Dùng để diễn tả sự tức giận, bực bội, hoặc thất vọng.

"This damned computer is always crashing!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frankly, I don't give a damned thing about your opinion.
Thẳng thắn mà nói, tôi chẳng quan tâm đến ý kiến của bạn.
Phủ định
Surprisingly, she didn't damn him, nor did she offer any comfort.
Đáng ngạc nhiên là cô ấy không nguyền rủa anh ta, cũng không đưa ra bất kỳ lời an ủi nào.
Nghi vấn
John, did you really just damn the entire project because of one minor error?
John, bạn thực sự vừa nguyền rủa toàn bộ dự án chỉ vì một lỗi nhỏ sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critics damned the play for its poor acting.
Các nhà phê bình đã lên án vở kịch vì diễn xuất kém.
Phủ định
He didn't damn the consequences, but accepted them.
Anh ấy không nguyền rủa hậu quả mà chấp nhận chúng.
Nghi vấn
Did she damn him for his mistake?
Cô ấy có nguyền rủa anh ta vì lỗi lầm của anh ta không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is damned by popular opinion, their reputation is permanently tarnished.
Nếu ai đó bị nguyền rủa bởi dư luận, danh tiếng của họ sẽ bị hoen ố vĩnh viễn.
Phủ định
If you pray for someone to be damned, God doesn't always answer your prayer.
Nếu bạn cầu nguyện cho ai đó bị nguyền rủa, Chúa không phải lúc nào cũng đáp lời cầu nguyện của bạn.
Nghi vấn
If someone sins repeatedly, is their soul damned according to your religion?
Nếu ai đó phạm tội nhiều lần, theo tôn giáo của bạn, linh hồn của họ có bị nguyền rủa không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was damned for his betrayal.
Anh ta bị nguyền rủa vì sự phản bội của mình.
Phủ định
She was not damned, despite her mistakes.
Cô ấy không bị nguyền rủa, mặc dù mắc lỗi.
Nghi vấn
Was he damned to repeat the same mistakes?
Liệu anh ta có bị nguyền rủa để lặp lại những sai lầm tương tự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damned".

Từ Báng Bổ Tôn Giáo đến Từ Nhấn Mạnh Thông Dụng

Trong quá khứ, 'damned' là một từ chửi thề rất nặng, mang ý nghĩa báng bổ vì nó liên quan trực tiếp đến việc bị Chúa trừng phạt và đày xuống địa ngục. Ngày nay, trong xã hội phương Tây hiện đại, sức nặng tôn giáo của nó đã giảm đi nhiều. Nó thường được dùng như một từ nhấn mạnh (ví dụ: 'a damned good reason') và được coi là một lời chửi thề tương đối nhẹ, mặc dù vẫn không phù hợp trong các tình huống trang trọng.

Câu Thoại Kinh Điển trong 'Cuốn theo Chiều Gió'

Câu nói 'Frankly, my dear, I don't give a damn' từ bộ phim năm 1939 'Cuốn theo chiều gió' là một trong những khoảnh khắc nổi tiếng nhất lịch sử điện ảnh. Vào thời điểm đó, việc sử dụng từ 'damn' trên màn ảnh là một điều cấm kỵ và gây tranh cãi lớn, thậm chí nhà sản xuất đã bị phạt tiền. Điều này cho thấy thái độ xã hội đối với ngôn từ đã thay đổi đáng kể như thế nào.