spotless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
perfectly clean; without any spots or stains
Vietnamese Meaning
hoàn toàn sạch sẽ; không có bất kỳ vết bẩn nào
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her house is always spotless."
"Nhà của cô ấy luôn luôn sạch bóng."
-
"The hotel room was spotless."
"Phòng khách sạn sạch bóng."
-
"She has a spotless reputation."
"Cô ấy có một danh tiếng trong sạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spot | vết bẩn, đốm; địa điểm, điểm |
| Noun | spotlessness | sự không tì vết, sự sạch sẽ hoàn hảo |
| Verb | spot | phát hiện, nhận ra; làm bẩn |
| Adjective | spotted | có đốm, lốm đốm |
| Adverb | spotlessly | một cách không tì vết, một cách sạch bóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spotless' nhấn mạnh sự hoàn hảo của độ sạch sẽ, thường được sử dụng để mô tả những thứ được giữ gìn cẩn thận hoặc mới được làm sạch kỹ lưỡng. Khác với 'clean' đơn thuần, 'spotless' mang sắc thái của sự tỉ mỉ và kỹ lưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
room a spotless room (một căn phòng sạch bóng)
-
kitchen a spotless kitchen (một nhà bếp sạch tinh tươm)
-
record a spotless record (một lý lịch/hồ sơ trong sạch)
-
reputation a spotless reputation (một danh tiếng không tì vết)
-
white spotless white (trắng tinh khôi, trắng không tì vết)
-
conscience a spotless conscience (một lương tâm trong sạch)
-
keep to keep something spotless (giữ cho thứ gì đó sạch bóng)
-
make to make something spotless (làm cho thứ gì đó sạch không tì vết)
-
leave to leave something spotless (để lại thứ gì đó sạch bóng)
-
absolutely absolutely spotless (hoàn toàn không tì vết)
-
perfectly perfectly spotless (hoàn hảo không tì vết)
-
immaculately immaculately spotless (sạch sẽ tinh tươm, không chút vết bẩn)
Idioms
-
a spotless record
Một lý lịch hoặc thành tích không có bất kỳ sai phạm, khuyết điểm hay lỗi lầm nào.
"The politician prides himself on having a spotless record throughout his career."
(Vị chính trị gia tự hào về việc có một lý lịch trong sạch suốt sự nghiệp của mình.)
-
a spotless reputation/character
Một danh tiếng hoặc nhân cách hoàn toàn trong sạch, không bị hoen ố bởi bất kỳ điều tiếng xấu nào.
"She worked hard to maintain a spotless reputation in the community."
(Cô ấy đã nỗ lực để giữ vững danh tiếng trong sạch trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spotless
adjectivehoàn toàn sạch sẽ; không có bất kỳ vết bẩn nào
"Her house is always spotless."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the kitchen is spotless! |
Wow, nhà bếp sạch bóng! |
| Phủ định | Gosh, the room isn't quite spotless yet. |
Chà, căn phòng vẫn chưa hoàn toàn sạch bóng. |
| Nghi vấn | Hey, is your car spotless? |
Này, xe của bạn có sạch bóng không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had cleaned the house, it would have been spotless. |
Nếu cô ấy đã dọn dẹp nhà, nó đã phải sạch bóng. |
| Phủ định | If he hadn't spilled the paint, the floor wouldn't have been spotless. |
Nếu anh ấy không làm đổ sơn, sàn nhà đã không thể sạch bóng. |
| Nghi vấn | Would the kitchen have been spotless if you had used the new cleaner? |
Liệu nhà bếp có sạch bóng nếu bạn đã sử dụng chất tẩy rửa mới không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kitchen was spotless after she cleaned it. |
Nhà bếp sạch bóng sau khi cô ấy dọn dẹp. |
| Phủ định | Only after hours of scrubbing was the bathroom spotless. |
Chỉ sau nhiều giờ chà rửa, phòng tắm mới sạch bóng. |
| Nghi vấn | Should you clean the house, will it be spotless? |
Nếu bạn dọn dẹp nhà, nó có sạch bóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spotless".
