(Top Banner Ad)
blooming
B2
Tính từ B2 Thực vật học, Ngôn ngữ thông tục

blooming

UK: /ˈbluːmɪŋ/ • US: /ˈbluːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nở rộ phát triển mạnh mẽ chết tiệt (tiếng lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing flowers; flourishing or thriving.

Vietnamese Meaning

Đang nở hoa; đang phát triển mạnh mẽ hoặc thịnh vượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden is blooming with roses."

    "Khu vườn đang nở rộ hoa hồng."

  • "Her career is blooming."

    "Sự nghiệp của cô ấy đang nở rộ."

  • "What a blooming nuisance!"

    "Thật là một điều phiền toái chết tiệt!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bloom nở hoa, trở nên khỏe mạnh và thành công, phát triển rực rỡ
Noun bloom bông hoa, sự nở hoa, vẻ tươi tắn (của da), thời kỳ đỉnh cao
Adjective blooming đang nở rộ; (tiếng lóng Anh) dùng để nhấn mạnh sự khó chịu, tương đương 'chết tiệt', 'khốn kiếp'
Noun bloomer cây có hoa; (thành ngữ 'a late bloomer') người thành công muộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ngôn ngữ thông tục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₃-
Proto-Germanic
*blōmô
Old Norse
blómi
Middle English
blomen
Modern English
bloom

Di Sản Của Người Viking

Từ 'bloom' không phải là một từ tiếng Anh gốc. Nó được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), ngôn ngữ của người Viking, vào khoảng thế kỷ thứ 10. Những người Viking định cư ở Anh đã mang theo từ 'blómi' (hoa, sự nở hoa) của họ, và dần dần nó thay thế cho từ tiếng Anh cổ bản địa là 'blōstm' (nay là 'blossom').

Usage Note

Khi sử dụng với nghĩa đen, 'blooming' thường mô tả cây cối hoặc hoa đang nở rộ. Với nghĩa bóng, nó có thể mô tả một người hoặc một tình huống đang phát triển tốt, khỏe mạnh và thành công. So sánh với 'flourishing' (phát triển mạnh) và 'thriving' (thịnh vượng), 'blooming' thường mang sắc thái tươi mới và tràn đầy sức sống hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blooming
  • late blooming
    (nở muộn, phát triển muộn)
  • early blooming
    (nở sớm, phát triển sớm)
  • all-season blooming
    (nở hoa quanh năm)
Noun + blooming
  • cherry blooming
    (mùa hoa anh đào nở)
  • desert blooming
    (sa mạc nở hoa (hiện tượng hiếm gặp))
  • talent blooming
    (sự nở rộ tài năng)
Verb + blooming
  • start blooming
    (bắt đầu nở hoa)
  • keep blooming
    (tiếp tục khoe sắc, không ngừng phát triển)
  • watch something blooming
    (ngắm nhìn cái gì đó nở rộ/phát triển)

Idioms

  • a blooming idiot

    một thằng ngốc/đồ ngốc chết tiệt (cách nói nhấn mạnh, thông tục của người Anh)

    "He forgot our anniversary again. He's a blooming idiot!"

    (Anh ta lại quên kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi. Đúng là một đồ ngốc chết tiệt!)

  • a late bloomer

    đóa hoa nở muộn (nghĩa bóng chỉ người gặt hái thành công hoặc phát triển tài năng muộn hơn so với người khác)

    "Colonel Sanders was a late bloomer, starting KFC in his 60s."

    (Đại tá Sanders là một 'đóa hoa nở muộn', ông bắt đầu sáng lập KFC khi đã ở tuổi 60.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blooming

Tính từ
Lật mặt

Đang nở hoa; đang phát triển mạnh mẽ hoặc thịnh vượng.

"The garden is blooming with roses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the garden blooming in spring is a wonderful sight.
Ngắm nhìn khu vườn nở rộ vào mùa xuân là một cảnh tượng tuyệt vời.
Phủ định
He chose not to bloom where he was planted, so he moved to a new city.
Anh ấy đã chọn không nở rộ ở nơi anh ấy được trồng, vì vậy anh ấy đã chuyển đến một thành phố mới.
Nghi vấn
Why does the rose bush seem not to bloom this year?
Tại sao bụi hoa hồng có vẻ như không nở hoa năm nay?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blooming flowers are attracting many bees.
Những bông hoa đang nở thu hút rất nhiều ong.
Phủ định
The desert is not blooming this year due to the lack of rain.
Sa mạc không nở hoa năm nay vì thiếu mưa.
Nghi vấn
Is the cherry tree blooming in your garden yet?
Cây anh đào trong vườn của bạn đã nở hoa chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers in the garden are going to bloom next week.
Những bông hoa trong vườn sẽ nở vào tuần tới.
Phủ định
The rose bush is not going to bloom this year because of the drought.
Bụi hoa hồng sẽ không nở hoa năm nay vì hạn hán.
Nghi vấn
Is the cherry tree going to bloom early this spring?
Cây hoa anh đào có nở sớm vào mùa xuân này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cherry blossoms were blooming beautifully in the park yesterday.
Hoa anh đào nở rộ tuyệt đẹp trong công viên ngày hôm qua.
Phủ định
The roses weren't blooming in the garden last summer because of the drought.
Hoa hồng đã không nở trong vườn vào mùa hè năm ngoái vì hạn hán.
Nghi vấn
Were the tulips blooming when you visited the botanical garden?
Hoa tulip có đang nở khi bạn đến thăm vườn bách thảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blooming".

'Blooming' - Từ Chửi Thề 'Nhẹ Nhàng' Của Người Anh

Trong văn nói thân mật của người Anh, 'blooming' thường được dùng như một từ chửi thề nhẹ hoặc một từ nhấn mạnh để thể hiện sự bực mình, ngạc nhiên. Nó là cách nói giảm nói tránh của từ 'bloody' (vốn bị coi là thô tục hơn). Ví dụ: 'It's blooming cold outside!' (Ngoài trời lạnh chết đi được!).

Vẻ Đẹp Thoáng Qua: Lễ Hội Hoa Anh Đào

Sự nở rộ ('blooming') của hoa anh đào là một sự kiện văn hóa lớn không chỉ ở Nhật Bản (Hanami) mà còn ở nhiều thành phố phương Tây như Washington D.C. Nó tượng trưng cho mùa xuân, sự đổi mới và vẻ đẹp ngắn ngủi, mong manh của cuộc sống, thu hút hàng triệu người tham gia các lễ hội ngắm hoa.