(Top Banner Ad)
fading
B2
tính từ B2 Tổng quát

fading

UK: /ˈfeɪdɪŋ/ • US: /ˈfeɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mờ dần phai nhạt suy yếu tàn phai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gradually disappearing or becoming weaker.

Vietnamese Meaning

Dần dần biến mất hoặc trở nên yếu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fading light made it difficult to see."

    "Ánh sáng mờ dần khiến việc nhìn trở nên khó khăn."

  • "The sun was fading below the horizon."

    "Mặt trời đang lặn dần xuống đường chân trời."

  • "She watched his image fading into the distance."

    "Cô nhìn hình ảnh anh ấy mờ dần vào khoảng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fade phai nhạt, tàn lụi, mờ dần
Adjective faded bị phai màu, cũ kỹ, nhạt nhòa
Adjective fadeless không phai, bền màu, vĩnh cửu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fader
Middle English
faden
English
fade

Nguồn gốc 'fading'

Từ 'fading' là dạng tiếp diễn của động từ 'fade'. Gốc rễ của 'fade' có thể được truy ngược về tiếng Pháp cổ 'fader', có nghĩa là 'biến mất', 'trở nên nhạt nhòa' hoặc 'mất đi sự tươi mới'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc mất đi màu sắc, sức mạnh, hoặc sự hiện diện đã có từ rất lâu.

Usage Note

Tính từ 'fading' thường được sử dụng để mô tả những thứ đang mất dần đi, chẳng hạn như màu sắc, âm thanh, trí nhớ, hoặc sức mạnh. Nó nhấn mạnh quá trình suy giảm dần dần, trái ngược với sự biến mất đột ngột. So sánh với 'disappearing' (biến mất) thì 'fading' mang sắc thái chậm rãi, từ từ hơn.

Prepositions

from

Khi dùng với 'from', 'fading from' diễn tả sự suy yếu hoặc biến mất khỏi một vị trí, ký ức, hoặc trạng thái cụ thể. Ví dụ: 'The memory is fading from my mind' (Ký ức đang phai dần khỏi tâm trí tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fading
  • slowly slowly fading
    (dần dần phai nhạt)
  • rapidly rapidly fading
    (phai nhạt nhanh chóng)
  • gentle gentle fading
    (sự phai nhạt nhẹ nhàng)
Fading + Noun
  • fading fading light
    (ánh sáng mờ dần, ánh sáng cuối ngày)
  • fading fading hope
    (hy vọng lụi tàn)
  • fading fading memory
    (ký ức mờ nhạt)
  • fading fading glory
    (vinh quang tàn phai)
Verb + fading
  • experience experience fading
    (trải qua sự phai nhạt)
  • notice the notice the fading
    (nhận thấy sự phai nhạt)

Idioms

  • fading away

    dần dần biến mất, tàn lụi

    "The old traditions are slowly fading away."

    (Những truyền thống cũ đang dần dần biến mất.)

  • a fading memory

    một ký ức mờ nhạt, khó nhớ rõ

    "Their childhood home is now just a fading memory."

    (Ngôi nhà thời thơ ấu của họ giờ chỉ còn là một ký ức mờ nhạt.)

  • the fading light

    ánh sáng cuối ngày; sự kết thúc của một giai đoạn/thời kỳ (ẩn dụ)

    "We watched the sun set in the fading light."

    (Chúng tôi ngắm mặt trời lặn trong ánh sáng cuối ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fading

tính từ
Lật mặt

Dần dần biến mất hoặc trở nên yếu hơn.

"The fading light made it difficult to see."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun had been less strong, the colors in the photograph wouldn't have been fading so quickly.
Nếu mặt trời không mạnh đến vậy, màu sắc trong bức ảnh đã không phai màu nhanh như vậy.
Phủ định
If the artist had not used fading inks, the painting would not have lost its vibrancy.
Nếu họa sĩ không sử dụng mực in dễ phai màu, bức tranh đã không mất đi sự sống động của nó.
Nghi vấn
Would the memories have started fading if we hadn't looked at those old photos?
Ký ức có bắt đầu phai nhạt nếu chúng ta không xem những bức ảnh cũ đó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new gallery opens, the artist will have been fading the edges of his paintings for weeks to create a softer look.
Đến lúc phòng trưng bày mới mở cửa, nghệ sĩ sẽ đã làm mờ các cạnh của bức tranh trong nhiều tuần để tạo vẻ mềm mại hơn.
Phủ định
She won't have been fading the photograph; she prefers to keep the original colors vibrant and clear.
Cô ấy sẽ không làm mờ bức ảnh; cô ấy thích giữ màu sắc gốc sống động và rõ ràng.
Nghi vấn
Will the colors have been fading on the old banner due to the constant sunlight exposure?
Liệu màu sắc có bị phai trên biểu ngữ cũ do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời liên tục không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to paint the walls with fading colors, but now she prefers bolder shades.
Cô ấy từng sơn tường bằng những màu nhạt dần, nhưng giờ cô ấy thích những tông màu đậm hơn.
Phủ định
He didn't use to worry about his fading eyesight, but now it's a real concern.
Anh ấy đã không từng lo lắng về thị lực ngày càng kém của mình, nhưng bây giờ đó là một mối lo ngại thực sự.
Nghi vấn
Did the old photographs use to show a clearer picture before the colors started fading?
Những bức ảnh cũ có từng hiển thị hình ảnh rõ ràng hơn trước khi màu sắc bắt đầu phai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fading".

Biểu tượng của sự phù du và vô thường

Trong văn học, nghệ thuật và văn hóa phương Tây, 'fading' thường được dùng để biểu trưng cho sự phù du, vô thường của cuộc sống, vẻ đẹp, hay hạnh phúc. Nó gợi lên cảm giác hoài niệm, mất mát và sự chấp nhận quy luật tự nhiên của sự thay đổi và tàn lụi. Chẳng hạn, 'fading beauty' (vẻ đẹp phai tàn) là một chủ đề phổ biến trong thơ ca.

Sự phai nhạt của màu sắc và thời gian

Việc màu sắc của vải vóc, tranh ảnh, hoặc các vật liệu khác phai nhạt dần dưới ánh nắng mặt trời hoặc theo thời gian là một hiện tượng vật lý quen thuộc. Hiện tượng này trở thành một phép ẩn dụ trực quan mạnh mẽ cho sự trôi qua của thời gian, quá trình lão hóa và hao mòn tự nhiên, thường mang theo một chút buồn bã hoặc nuối tiếc về những gì đã qua.