blotter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sheet of blotting paper, especially one attached to a writing desk.
Vietnamese Meaning
Một tờ giấy thấm, đặc biệt là loại được gắn vào bàn viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used the blotter to soak up the excess ink from his fountain pen."
"Anh ấy dùng giấy thấm để thấm lượng mực thừa từ bút máy của mình."
-
"The officer recorded the incident in the station's blotter."
"Viên cảnh sát ghi lại vụ việc trong sổ nhật ký của đồn."
-
"She used a blotter to absorb the excess oil from her face."
"Cô ấy dùng giấy thấm để hút bớt dầu thừa trên mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giấy thấm (blotting paper) được dùng để thấm mực thừa khi viết bằng bút mực, giúp mực khô nhanh hơn và tránh bị nhòe. 'Blotter' trong ngữ cảnh này thường đề cập đến cả tờ giấy thấm đơn lẻ hoặc một tập giấy thấm được gắn vào một đế (thường bằng da hoặc vật liệu khác) trên bàn viết.
Trong ngữ cảnh thi hành luật, 'blotter' là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ cuốn sổ hoặc bản ghi chính thức ghi lại các hoạt động hàng ngày của cảnh sát, bao gồm thông tin về các vụ bắt giữ, khiếu nại, tai nạn và các sự cố khác. Thông tin này rất quan trọng cho việc theo dõi, báo cáo và điều tra.
Động từ 'blotter' (thường là 'blot') có nghĩa là dùng một vật liệu thấm (thường là giấy thấm) để hút chất lỏng, thường là mực. Nó nhấn mạnh hành động thấm chất lỏng để làm khô hoặc loại bỏ nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
desk blotter (tấm lót bàn (thường bằng giấy thấm hoặc da để bảo vệ mặt bàn và thấm mực))
-
police blotter (sổ nhật ký của cảnh sát (ghi lại các vụ bắt giữ và sự kiện hàng ngày))
-
rocker blotter (con lăn thấm mực (một dụng cụ văn phòng cổ có tay cầm và bề mặt cong để thấm mực))
-
check the police blotter (kiểm tra sổ nhật ký của cảnh sát)
-
appear on the blotter (xuất hiện trong sổ nhật ký của cảnh sát)
Idioms
-
blot one's copybook
làm hoen ố thanh danh, làm một việc gì đó phá hỏng danh tiếng tốt của mình.
"He really blotted his copybook when he was caught cheating on the exam."
(Anh ta đã thực sự tự bôi tro trát trấu vào mặt mình khi bị bắt quả tang gian lận trong kỳ thi.)
-
a blot on the landscape
một thứ gì đó (thường là một tòa nhà) xấu xí làm hỏng một cảnh quan đẹp.
"That ugly new skyscraper is a blot on the landscape."
(Tòa nhà chọc trời xấu xí mới đó đúng là một thứ chướng mắt làm hỏng cả cảnh quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blotter
Danh từMột tờ giấy thấm, đặc biệt là loại được gắn vào bàn viết.
"He used the blotter to soak up the excess ink from his fountain pen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blotter".
