(Top Banner Ad)
blotter
B2
Danh từ B2 Tổng quát, Pháp luật (cụ thể hơn)

blotter

UK: /ˈblɒtər/ • US: /ˈblɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy thấm sổ nhật ký (của cảnh sát)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sheet of blotting paper, especially one attached to a writing desk.

Vietnamese Meaning

Một tờ giấy thấm, đặc biệt là loại được gắn vào bàn viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used the blotter to soak up the excess ink from his fountain pen."

    "Anh ấy dùng giấy thấm để thấm lượng mực thừa từ bút máy của mình."

  • "The officer recorded the incident in the station's blotter."

    "Viên cảnh sát ghi lại vụ việc trong sổ nhật ký của đồn."

  • "She used a blotter to absorb the excess oil from her face."

    "Cô ấy dùng giấy thấm để hút bớt dầu thừa trên mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blot làm lem, làm vấy bẩn; thấm (mực)
Noun blot vết bẩn, vết mực loang; vết nhơ (nghĩa bóng)
Adjective blotchy lốm đốm, có nhiều vết hoặc mảng màu không đều
Noun blotting paper giấy thấm mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

police log (sổ nhật ký cảnh sát)daily record (hồ sơ hàng ngày)

Subject Area

Tổng quát, Pháp luật (cụ thể hơn)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
blettr
Middle English
blotten
Modern English
blotter

Sự Ra Đời Tình Cờ Của Giấy Thấm

Giấy thấm mực (blotting paper) được cho là ra đời do một tai nạn. Vào thế kỷ 19, một công nhân nhà máy giấy ở Anh đã quên thêm chất keo sizing (chất làm giấy không thấm nước) vào một mẻ giấy. Kết quả là loại giấy siêu thấm này không thể dùng để viết, nhưng lại trở thành một công cụ hoàn hảo để thấm mực thừa, và từ đó 'blotter' ra đời.

Usage Note

Giấy thấm (blotting paper) được dùng để thấm mực thừa khi viết bằng bút mực, giúp mực khô nhanh hơn và tránh bị nhòe. 'Blotter' trong ngữ cảnh này thường đề cập đến cả tờ giấy thấm đơn lẻ hoặc một tập giấy thấm được gắn vào một đế (thường bằng da hoặc vật liệu khác) trên bàn viết.
Trong ngữ cảnh thi hành luật, 'blotter' là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ cuốn sổ hoặc bản ghi chính thức ghi lại các hoạt động hàng ngày của cảnh sát, bao gồm thông tin về các vụ bắt giữ, khiếu nại, tai nạn và các sự cố khác. Thông tin này rất quan trọng cho việc theo dõi, báo cáo và điều tra.
Động từ 'blotter' (thường là 'blot') có nghĩa là dùng một vật liệu thấm (thường là giấy thấm) để hút chất lỏng, thường là mực. Nó nhấn mạnh hành động thấm chất lỏng để làm khô hoặc loại bỏ nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + blotter
  • desk blotter
    (tấm lót bàn (thường bằng giấy thấm hoặc da để bảo vệ mặt bàn và thấm mực))
  • police blotter
    (sổ nhật ký của cảnh sát (ghi lại các vụ bắt giữ và sự kiện hàng ngày))
  • rocker blotter
    (con lăn thấm mực (một dụng cụ văn phòng cổ có tay cầm và bề mặt cong để thấm mực))
Verb + blotter
  • check the police blotter
    (kiểm tra sổ nhật ký của cảnh sát)
  • appear on the blotter
    (xuất hiện trong sổ nhật ký của cảnh sát)

Idioms

  • blot one's copybook

    làm hoen ố thanh danh, làm một việc gì đó phá hỏng danh tiếng tốt của mình.

    "He really blotted his copybook when he was caught cheating on the exam."

    (Anh ta đã thực sự tự bôi tro trát trấu vào mặt mình khi bị bắt quả tang gian lận trong kỳ thi.)

  • a blot on the landscape

    một thứ gì đó (thường là một tòa nhà) xấu xí làm hỏng một cảnh quan đẹp.

    "That ugly new skyscraper is a blot on the landscape."

    (Tòa nhà chọc trời xấu xí mới đó đúng là một thứ chướng mắt làm hỏng cả cảnh quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blotter

Danh từ
Lật mặt

Một tờ giấy thấm, đặc biệt là loại được gắn vào bàn viết.

"He used the blotter to soak up the excess ink from his fountain pen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blotter".

Police Blotter: Nhật Ký Cảnh Sát Công Khai

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'police blotter' là một cuốn sổ ghi chép công khai các hoạt động hàng ngày của sở cảnh sát, như các vụ bắt giữ hay cuộc gọi khẩn cấp. Các tờ báo địa phương thường trích đăng thông tin từ đây, thể hiện tính minh bạch trong hoạt động của cảnh sát.

Blotter Art: Nghệ Thuật Giấy Thấm và Văn Hóa Phản Kháng

Vào những năm 1960, giấy thấm ('blotter paper') trở thành phương tiện phổ biến để phân phối chất gây ảo giác LSD. Điều này đã làm nảy sinh một loại hình nghệ thuật độc đáo gọi là 'blotter art', trong đó các tờ giấy thấm được trang trí bằng những thiết kế phức tạp và đầy màu sắc, trở thành một biểu tượng của văn hóa phản kháng thời bấy giờ.