spill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accidentally cause or allow a liquid or other substance to flow out of its container.
Vietnamese Meaning
Làm đổ, để tràn, đánh đổ một chất lỏng hoặc chất khác ra khỏi vật chứa một cách vô tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I accidentally spilled coffee on the table."
"Tôi vô tình làm đổ cà phê lên bàn."
-
"Don't spill the milk!"
"Đừng làm đổ sữa!"
-
"The company had to clean up the oil spill."
"Công ty đã phải dọn dẹp vụ tràn dầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'spill' thường được dùng để chỉ hành động làm chất lỏng hoặc các chất có thể chảy được (như bột, gạo...) tràn ra ngoài do sơ ý hoặc tai nạn. Nó khác với 'pour' (rót, đổ) vì 'pour' là hành động có chủ ý và kiểm soát được. So sánh với 'overflow' (tràn ra), 'spill' thường ám chỉ một lượng nhỏ hơn bị tràn ra so với 'overflow'.
Prepositions
'spill on' thường dùng để chỉ việc làm đổ lên một bề mặt cụ thể. Ví dụ: 'I spilled coffee on my shirt'. 'spill over' có thể dùng để chỉ việc tràn qua mép của vật chứa hoặc lan ra một khu vực rộng hơn. Ví dụ: 'The soup spilled over the edge of the bowl'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oil an oil spill (vụ tràn dầu)
-
accidental an accidental spill (vụ tràn vô ý)
-
chemical a chemical spill (vụ tràn hóa chất)
-
major a major spill (một vụ tràn lớn)
-
clean up clean up a spill (dọn dẹp một vết đổ/vụ tràn)
-
cause cause a spill (gây ra một vụ tràn)
-
contain contain a spill (ngăn chặn một vụ tràn)
-
spill out spill out (of something) (tràn ra ngoài)
-
spill over spill over (into something) (tràn qua, lan sang)
Idioms
-
spill the beans
tiết lộ bí mật một cách vô ý hoặc bất cẩn
"Come on, spill the beans! Who won the lottery?"
(Thôi nào, nói toẹt ra đi! Ai đã trúng xổ số vậy?)
-
cry over spilled milk
tiếc nuối hoặc than vãn về một điều không thể thay đổi được trong quá khứ
"It's no use crying over spilled milk; you can't change what happened."
(Khóc lóc vì sữa đã đổ thì cũng chẳng ích gì; bạn không thể thay đổi những gì đã xảy ra.)
-
spill blood
làm đổ máu, gây thương vong hoặc giết chết ai đó
"The conflict threatened to spill blood on both sides."
(Cuộc xung đột đe dọa sẽ đổ máu cả hai bên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spill
Động từLàm đổ, để tràn, đánh đổ một chất lỏng hoặc chất khác ra khỏi vật chứa một cách vô tình.
"I accidentally spilled coffee on the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spill".
