(Top Banner Ad)
spill
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

spill

UK: /spɪl/ • US: /spɪl/

Nghĩa tiếng Việt

làm đổ đánh đổ tràn vết đổ sự cố tràn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accidentally cause or allow a liquid or other substance to flow out of its container.

Vietnamese Meaning

Làm đổ, để tràn, đánh đổ một chất lỏng hoặc chất khác ra khỏi vật chứa một cách vô tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I accidentally spilled coffee on the table."

    "Tôi vô tình làm đổ cà phê lên bàn."

  • "Don't spill the milk!"

    "Đừng làm đổ sữa!"

  • "The company had to clean up the oil spill."

    "Công ty đã phải dọn dẹp vụ tràn dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spill làm đổ, làm tràn
Noun spill vụ tràn, vết đổ
Noun spillage chất lỏng bị đổ, lượng chất lỏng bị tràn
Noun spillover sự tràn ra, tác động lan tỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spiljanan*
Old English
spillan
Middle English
spillen
Modern English
spill

Nguồn gốc của 'Spill': Từ Hủy Diệt đến Tràn Đổ

Từ 'spill' có một lịch sử thú vị. Ban đầu trong tiếng Anh cổ (khoảng năm 700-1100 sau Công nguyên), từ 'spillan' mang nghĩa là 'phá hủy, giết chết' hoặc 'làm cho cái gì đó vô dụng'. Đến thế kỷ 13, nghĩa của từ này bắt đầu chuyển dịch sang 'làm tràn hoặc đổ chất lỏng ra ngoài một cách vô ý'. Mặc dù nghĩa gốc 'phá hủy' vẫn tồn tại một thời gian, nhưng nghĩa 'làm tràn đổ' đã trở nên phổ biến và thống trị, tạo nên từ 'spill' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Động từ 'spill' thường được dùng để chỉ hành động làm chất lỏng hoặc các chất có thể chảy được (như bột, gạo...) tràn ra ngoài do sơ ý hoặc tai nạn. Nó khác với 'pour' (rót, đổ) vì 'pour' là hành động có chủ ý và kiểm soát được. So sánh với 'overflow' (tràn ra), 'spill' thường ám chỉ một lượng nhỏ hơn bị tràn ra so với 'overflow'.

Prepositions

on over

'spill on' thường dùng để chỉ việc làm đổ lên một bề mặt cụ thể. Ví dụ: 'I spilled coffee on my shirt'. 'spill over' có thể dùng để chỉ việc tràn qua mép của vật chứa hoặc lan ra một khu vực rộng hơn. Ví dụ: 'The soup spilled over the edge of the bowl'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spill
  • oil an oil spill
    (vụ tràn dầu)
  • accidental an accidental spill
    (vụ tràn vô ý)
  • chemical a chemical spill
    (vụ tràn hóa chất)
  • major a major spill
    (một vụ tràn lớn)
Verb + spill (when 'spill' is the noun object)
  • clean up clean up a spill
    (dọn dẹp một vết đổ/vụ tràn)
  • cause cause a spill
    (gây ra một vụ tràn)
  • contain contain a spill
    (ngăn chặn một vụ tràn)
Phrasal verbs with 'spill'
  • spill out spill out (of something)
    (tràn ra ngoài)
  • spill over spill over (into something)
    (tràn qua, lan sang)

Idioms

  • spill the beans

    tiết lộ bí mật một cách vô ý hoặc bất cẩn

    "Come on, spill the beans! Who won the lottery?"

    (Thôi nào, nói toẹt ra đi! Ai đã trúng xổ số vậy?)

  • cry over spilled milk

    tiếc nuối hoặc than vãn về một điều không thể thay đổi được trong quá khứ

    "It's no use crying over spilled milk; you can't change what happened."

    (Khóc lóc vì sữa đã đổ thì cũng chẳng ích gì; bạn không thể thay đổi những gì đã xảy ra.)

  • spill blood

    làm đổ máu, gây thương vong hoặc giết chết ai đó

    "The conflict threatened to spill blood on both sides."

    (Cuộc xung đột đe dọa sẽ đổ máu cả hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spill

Động từ
Lật mặt

Làm đổ, để tràn, đánh đổ một chất lỏng hoặc chất khác ra khỏi vật chứa một cách vô tình.

"I accidentally spilled coffee on the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spill".

Ngụ ý của 'Don't cry over spilled milk'

Thành ngữ 'Don't cry over spilled milk' không chỉ là một lời khuyên về việc chấp nhận thực tế mà còn phản ánh thái độ thực dụng trong văn hóa phương Tây. Nó khuyến khích con người không nên lãng phí năng lượng vào việc tiếc nuối những điều đã xảy ra và không thể thay đổi, mà hãy tập trung vào tương lai và những gì có thể làm được.

Thảm họa môi trường từ 'Oil Spill'

Các vụ tràn dầu (oil spill) là một trong những thảm họa môi trường nghiêm trọng nhất trên thế giới. Chúng gây ra thiệt hại khủng khiếp cho hệ sinh thái biển, làm chết các loài động vật hoang dã, và gây ô nhiễm bãi biển. Sự cố tràn dầu Deepwater Horizon năm 2010 là một ví dụ điển hình về mức độ tàn phá và chi phí khổng lồ để khắc phục.