(Top Banner Ad)
soak up
B2
Động từ B2 Tổng quát

soak up

UK: /ˈsəʊk ʌp/ • US: /ˈsoʊk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thấm hút tiếp thu lĩnh hội tận hưởng đắm mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To absorb liquid; to take in or acquire something (knowledge, information, atmosphere) enthusiastically.

Vietnamese Meaning

Hút, thấm (chất lỏng); tiếp thu, lĩnh hội (kiến thức, thông tin, không khí) một cách nhiệt tình, say mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love to go to the beach and soak up the sun."

    "Tôi thích đi biển và tắm nắng."

  • "We spent the day soaking up the atmosphere of the old city."

    "Chúng tôi dành cả ngày để tận hưởng bầu không khí của thành phố cổ."

  • "The sponge soaked up all the water."

    "Miếng bọt biển đã hút hết nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soak ngâm, thấm hút, làm ướt sũng
Noun soak sự ngâm, sự thấm ướt; một cuộc ngâm mình
Adjective soaking ướt sũng, đang ngâm
Noun soaker vật thấm hút; vật đang được ngâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
socian
Old English
upp
Middle English
soken
Middle English
up
Modern English
soak up

Từ nghĩa đen đến nghĩa bóng

Cụm động từ 'soak up' được hình thành từ động từ 'soak' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'socian' có nghĩa là ngâm, làm ướt) và giới từ 'up' (từ tiếng Anh cổ 'upp' có nghĩa là hướng lên). Ban đầu, nó mô tả hành động hút chất lỏng theo đúng nghĩa đen, như một miếng vải thấm nước. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc hấp thụ thông tin, kiến thức, hoặc tận hưởng, đắm chìm vào một trải nghiệm hay không khí nào đó, giống như một miếng bọt biển hút mọi thứ xung quanh.

Usage Note

Cụm động từ 'soak up' mang nghĩa đen là thấm hút chất lỏng, tương tự như miếng bọt biển hút nước. Nghĩa bóng ám chỉ sự tiếp thu kiến thức, thông tin, kinh nghiệm hoặc tận hưởng không khí, cảm xúc một cách trọn vẹn. Khác với 'learn' (học) chỉ quá trình tiếp thu kiến thức một cách chủ động, 'soak up' mang ý nghĩa thụ động hơn, giống như một người đang đắm mình trong một môi trường và hấp thụ mọi thứ một cách tự nhiên. 'Absorb' cũng có nghĩa là hấp thụ, nhưng 'soak up' thường nhấn mạnh vào sự say mê và tận hưởng quá trình đó.

Prepositions

with

'Soak up with' được sử dụng khi chỉ rõ vật liệu hoặc phương tiện được sử dụng để thấm hút chất lỏng. Ví dụ: 'Soak up the spilled milk with a towel.' (Thấm sữa đổ bằng khăn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (Figurative)
  • sun soak up the sun
    (tắm nắng, hấp thụ ánh nắng mặt trời)
  • atmosphere soak up the atmosphere
    (tận hưởng không khí, cảm nhận bầu không khí)
  • knowledge soak up knowledge
    (tiếp thu kiến thức)
  • information soak up information
    (tiếp thu thông tin)
  • experience soak up the experience
    (tiếp nhận trải nghiệm, đắm mình vào trải nghiệm)
  • culture soak up the culture
    (thấm nhuần văn hóa, tìm hiểu văn hóa sâu sắc)
Verb + Object (Literal)
  • liquid soak up the liquid
    (hút chất lỏng, thấm hút chất lỏng)
  • water soak up the water
    (thấm hút nước)
  • oil soak up the oil
    (thấm hút dầu)

Idioms

  • soak up the rays

    tắm nắng, phơi nắng (thường để thư giãn)

    "We spent the afternoon on the beach, just soaking up the rays."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều trên bãi biển, chỉ để tắm nắng.)

  • soak up something like a sponge

    hút/tiếp thu cái gì đó rất nhanh và nhiều (như miếng bọt biển)

    "Young children can soak up new languages like a sponge."

    (Trẻ nhỏ có thể tiếp thu ngôn ngữ mới rất nhanh như miếng bọt biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soak up

Động từ
Lật mặt

Hút, thấm (chất lỏng); tiếp thu, lĩnh hội (kiến thức, thông tin, không khí) một cách nhiệt tình, say mê.

"I love to go to the beach and soak up the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy soaking up the sun on the beach.
Tôi thích tắm nắng trên bãi biển.
Phủ định
She doesn't mind soaking up information from various sources.
Cô ấy không ngại tiếp thu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
Nghi vấn
Is soaking up knowledge your primary goal in college?
Liệu việc tiếp thu kiến thức có phải là mục tiêu chính của bạn ở trường đại học không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived by the sea, I would soak up the sun every day.
Nếu tôi sống cạnh biển, tôi sẽ tắm nắng mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't soak up the information during the training, she wouldn't be able to do the job effectively.
Nếu cô ấy không tiếp thu thông tin trong quá trình đào tạo, cô ấy sẽ không thể làm công việc một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Would he soak up all the culture and history if he visited Rome?
Liệu anh ấy có đắm mình trong tất cả văn hóa và lịch sử nếu anh ấy đến thăm Rome không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soak up".

Tắm nắng và thư giãn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'soak up the sun' không chỉ là hành động tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mà còn gắn liền với ý niệm về sự thư giãn, kỳ nghỉ, và việc tìm kiếm vitamin D. Đây là một hoạt động phổ biến để xả hơi, tận hưởng thiên nhiên và nạp năng lượng sau những ngày làm việc căng thẳng.

Hấp thụ kiến thức như bọt biển

Phép ẩn dụ 'soak up knowledge (like a sponge)' là một cách diễn đạt phổ biến trong giáo dục và học tập. Nó nhấn mạnh khả năng tiếp thu thông tin, ý tưởng hoặc kỹ năng một cách nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt ở trẻ em hoặc những người có tinh thần học hỏi cởi mở. Điều này khuyến khích thái độ sẵn sàng tiếp nhận và tích lũy kiến thức.