(Top Banner Ad)
blu-ray player
B1
Danh từ B1 Công nghệ

blu-ray player

UK: /ˈbluː reɪ ˈpleɪər/ • US: /ˈbluː reɪ ˈpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

Đầu đĩa Blu-ray Máy phát Blu-ray
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to play Blu-ray discs.

Vietnamese Meaning

Thiết bị dùng để phát đĩa Blu-ray.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a new Blu-ray player to enjoy movies in high definition."

    "Tôi đã mua một đầu đĩa Blu-ray mới để thưởng thức phim ảnh với độ phân giải cao."

  • "The Blu-ray player is connected to the TV via HDMI cable."

    "Đầu đĩa Blu-ray được kết nối với TV thông qua cáp HDMI."

  • "The Blu-ray player offers excellent picture and sound quality."

    "Đầu đĩa Blu-ray mang lại chất lượng hình ảnh và âm thanh tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Blu-ray Disc Đĩa Blu-ray, một định dạng đĩa quang kỹ thuật số để lưu trữ video độ nét cao.
Noun playback Sự phát lại (âm thanh hoặc hình ảnh đã được ghi).
Verb play Phát, cho chạy (phim, nhạc từ đĩa).
Noun Phrase DVD player Đầu đĩa DVD, công nghệ cũ hơn đầu phát Blu-ray.
Noun home theater Hệ thống rạp hát tại gia, thường bao gồm một đầu phát Blu-ray.

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Trademark)
Blu-ray
Middle English
pleiere (one who plays)
Modern English Compound
Blu-ray player

Tại sao lại là 'Blu-ray' mà không phải 'Blue-ray'?

Tên gọi 'Blu-ray' xuất phát từ công nghệ laser màu xanh-tím (blue-violet laser) được sử dụng để đọc đĩa. Tia laser này có bước sóng ngắn hơn tia laser đỏ của DVD, cho phép lưu trữ nhiều dữ liệu hơn trên cùng một kích thước đĩa. Các nhà phát minh đã cố tình bỏ chữ 'e' trong từ 'Blue' để tạo ra một cái tên độc nhất có thể đăng ký bản quyền thương hiệu, vì cụm từ 'blue ray' (tia sáng xanh) là một thuật ngữ chung và không thể được bảo hộ.

Usage Note

Blu-ray player là thiết bị phần cứng chuyên dụng để đọc và phát các đĩa Blu-ray. Nó thường được kết nối với TV hoặc hệ thống âm thanh để xem phim hoặc nội dung khác được lưu trữ trên đĩa. Khác với DVD player chỉ đọc được đĩa DVD, Blu-ray player đọc được cả đĩa DVD và Blu-ray.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blu-ray player
  • portable blu-ray player
    (đầu phát Blu-ray di động)
  • 4K Ultra HD blu-ray player
    (đầu phát Blu-ray 4K Ultra HD (siêu nét))
  • high-end blu-ray player
    (đầu phát Blu-ray cao cấp)
  • region-free blu-ray player
    (đầu phát Blu-ray đa vùng (không giới hạn khu vực))
Verb + blu-ray player
  • connect a blu-ray player to the TV
    (kết nối đầu phát Blu-ray với TV)
  • buy a new blu-ray player
    (mua một đầu phát Blu-ray mới)
  • use a blu-ray player
    (sử dụng một đầu phát Blu-ray)
  • insert a disc into the blu-ray player
    (cho đĩa vào đầu phát Blu-ray)

Idioms

  • to be stuck in the Blu-ray era

    Lạc hậu, vẫn còn sử dụng công nghệ cũ (như đĩa vật lý) trong khi thế giới đã chuyển sang các dịch vụ streaming trực tuyến.

    "My uncle refuses to get Netflix; he's still stuck in the Blu-ray era."

    (Chú tôi không chịu dùng Netflix; ông ấy vẫn còn bị kẹt lại trong thời đại Blu-ray.)

  • a glorified Blu-ray player

    Một cách nói mỉa mai về một thiết bị đắt tiền, đa năng (như máy chơi game PlayStation) nhưng lại chủ yếu được dùng cho một chức năng cơ bản là xem phim.

    "My PS5 has become a glorified Blu-ray player since I only have time to watch movies on it."

    (Cái máy PS5 của tôi đã trở thành một đầu Blu-ray cao cấp trá hình vì tôi chỉ có thời gian xem phim trên đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blu-ray player

Danh từ
Lật mặt

Thiết bị dùng để phát đĩa Blu-ray.

"I bought a new Blu-ray player to enjoy movies in high definition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad bought a new blu-ray player last week.
Bố tôi đã mua một đầu đĩa blu-ray mới vào tuần trước.
Phủ định
She does not own a blu-ray player.
Cô ấy không sở hữu một đầu đĩa blu-ray nào.
Nghi vấn
Did you bring your blu-ray player to the party?
Bạn có mang đầu đĩa blu-ray đến bữa tiệc không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a new blu-ray player next week.
Cô ấy sẽ mua một đầu đĩa blu-ray mới vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to use the blu-ray player tonight because they're watching online.
Họ sẽ không sử dụng đầu đĩa blu-ray tối nay vì họ đang xem trực tuyến.
Nghi vấn
Are you going to replace your old DVD player with a blu-ray player?
Bạn có định thay thế đầu đĩa DVD cũ của bạn bằng đầu đĩa blu-ray không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blu-ray player".

Cuộc chiến định dạng: Blu-ray vs. HD DVD

Vào giữa những năm 2000, đã có một 'cuộc chiến định dạng' khốc liệt giữa Blu-ray (do Sony hậu thuẫn) và HD DVD (do Toshiba hậu thuẫn) để trở thành tiêu chuẩn cho đĩa quang độ nét cao. Blu-ray đã chiến thắng, một phần lớn là nhờ Sony tích hợp đầu phát Blu-ray vào máy chơi game PlayStation 3 rất thành công của họ, giúp định dạng này nhanh chóng phổ biến trên toàn cầu.

Hoàng hôn của đĩa vật lý

Blu-ray được xem là đỉnh cao của chất lượng hình ảnh và âm thanh trên phương tiện vật lý. Tuy nhiên, sự thống trị của nó không kéo dài lâu. Sự tiện lợi của các dịch vụ streaming như Netflix, Amazon Prime Video đã khiến đầu phát Blu-ray và đĩa phim trở thành một thị trường ngách, chủ yếu dành cho các nhà sưu tập và những người đam mê rạp hát tại gia muốn có chất lượng trải nghiệm tốt nhất có thể.