DVD player
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị dùng để phát đĩa DVD.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My old DVD player stopped working, so I need to buy a new one."
"Cái đầu DVD cũ của tôi bị hỏng rồi, nên tôi cần mua một cái mới."
-
"The DVD player is connected to the television."
"Đầu DVD được kết nối với ti vi."
-
"He rented a movie and put it in the DVD player."
"Anh ấy thuê một bộ phim và bỏ nó vào đầu DVD."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
DVD player là một thiết bị phần cứng cụ thể, dùng để đọc và phát các đĩa DVD. Nó khác với các phần mềm phát DVD trên máy tính, mặc dù chức năng tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable portable DVD player (đầu DVD di động)
-
old old DVD player (đầu DVD cũ)
-
new new DVD player (đầu DVD mới)
-
broken broken DVD player (đầu DVD bị hỏng)
-
buy buy a DVD player (mua một đầu DVD)
-
connect connect a DVD player (kết nối đầu DVD)
-
use use a DVD player (sử dụng đầu DVD)
-
turn on/off turn on/off a DVD player (bật/tắt đầu DVD)
-
plug in plug in a DVD player (cắm điện đầu DVD)
Idioms
-
hook up a DVD player
kết nối/lắp đặt đầu DVD
"Can you help me hook up the new DVD player to the TV?"
(Bạn có thể giúp tôi kết nối đầu DVD mới với TV không?)
-
the DVD player is acting up
đầu DVD đang gặp trục trặc/hỏng hóc
"I can't watch movies; the DVD player is acting up again."
(Tôi không xem phim được; cái đầu DVD lại đang trục trặc nữa rồi.)
-
dust off the old DVD player
lôi đầu DVD cũ ra dùng lại (sau một thời gian dài không dùng)
"With no new streaming services, I might have to dust off the old DVD player."
(Không có dịch vụ streaming mới nào, có lẽ tôi sẽ phải lôi cái đầu DVD cũ ra dùng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
DVD player
Danh từMột thiết bị dùng để phát đĩa DVD.
"My old DVD player stopped working, so I need to buy a new one."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After I finished my homework, I watched a movie on my DVD player. |
Sau khi tôi làm xong bài tập về nhà, tôi đã xem một bộ phim trên đầu DVD của mình. |
| Phủ định | Even though the DVD player was new, it didn't work when I tried to use it. |
Mặc dù đầu DVD còn mới, nhưng nó không hoạt động khi tôi cố gắng sử dụng nó. |
| Nghi vấn | If you want to watch a movie, can you bring your DVD player? |
Nếu bạn muốn xem phim, bạn có thể mang đầu DVD của bạn đến không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought himself a new DVD player. |
Anh ấy tự mua cho mình một cái đầu DVD mới. |
| Phủ định | They don't have a DVD player in their living room. |
Họ không có đầu DVD trong phòng khách. |
| Nghi vấn | Which DVD player did you recommend? |
Bạn đã giới thiệu đầu DVD nào? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My new DVD player is very easy to use. |
Đầu đĩa DVD mới của tôi rất dễ sử dụng. |
| Phủ định | The old DVD player isn't working anymore. |
Đầu đĩa DVD cũ không còn hoạt động nữa. |
| Nghi vấn | Is that DVD player compatible with Blu-ray discs? |
Đầu đĩa DVD đó có tương thích với đĩa Blu-ray không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a DVD player in his car. |
Anh ấy có một đầu đĩa DVD trong xe hơi. |
| Phủ định | They don't have a DVD player at home. |
Họ không có đầu đĩa DVD ở nhà. |
| Nghi vấn | Do you need a DVD player for the presentation? |
Bạn có cần đầu đĩa DVD cho bài thuyết trình không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have finally bought a new DVD player. |
Cuối cùng tôi đã mua một đầu đĩa DVD mới. |
| Phủ định | She hasn't used her DVD player in years. |
Cô ấy đã không sử dụng đầu đĩa DVD của mình trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a movie on that DVD player? |
Bạn đã bao giờ xem phim trên đầu đĩa DVD đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "DVD player".
