(Top Banner Ad)
blue-collar worker
B2
noun B2 Kinh tế, Xã hội học, Lao động

blue-collar worker

UK: /ˈbluːˌkɒlə ˈwɜːkə(r)/ • US: /ˈbluːˌkɑːlər ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân lao động chân tay người lao động phổ thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A working-class person who performs manual labor.

Vietnamese Meaning

Một người lao động thuộc tầng lớp công nhân làm các công việc chân tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He worked as a blue-collar worker in a factory for 20 years."

    "Anh ấy làm công nhân chân tay trong một nhà máy trong 20 năm."

  • "The blue-collar workforce is essential to the economy."

    "Lực lượng lao động chân tay rất quan trọng đối với nền kinh tế."

  • "Many blue-collar workers are union members."

    "Nhiều công nhân lao động chân tay là thành viên công đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase white-collar worker nhân viên văn phòng, người lao động trí óc
Noun Phrase pink-collar worker người làm trong các ngành dịch vụ thường do phụ nữ đảm nhiệm (ví dụ: y tá, thư ký, giáo viên mầm non)
Adjective blue-collar thuộc về tầng lớp lao động chân tay (ví dụ: a blue-collar job - một công việc lao động chân tay)
Adjective white-collar thuộc về giới nhân viên văn phòng, lao động trí óc (ví dụ: white-collar crime - tội phạm kinh tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
blue + collar
American English (1920s)
blue-collar

Nguồn Gốc Chiếc Cổ Áo Xanh

Thuật ngữ 'blue-collar' (cổ áo xanh) ra đời vào những năm 1920 ở Mỹ. Vào thời điểm đó, những người lao động chân tay trong các nhà máy, hầm mỏ, hay công trường thường mặc những chiếc áo sơ mi bền, rẻ tiền, và có màu xanh đậm (như vải bò hoặc vải chambray). Màu xanh giúp che đi vết bẩn và dầu mỡ trong quá trình làm việc. Ngược lại, nhân viên văn phòng mặc áo sơ mi trắng, sạch sẽ, từ đó có thuật ngữ 'white-collar' (cổ áo trắng). Sự khác biệt về màu sắc cổ áo đã trở thành biểu tượng cho sự phân chia giữa lao động chân tay và lao động trí óc.

Usage Note

Thuật ngữ 'blue-collar' xuất phát từ trang phục lao động phổ biến của những công nhân này, thường là áo sơ mi màu xanh lam hoặc màu tối, để che giấu bụi bẩn và dầu mỡ. Nó trái ngược với 'white-collar worker' (dân văn phòng) những người thường mặc áo sơ mi trắng và làm việc trong môi trường văn phòng.

Prepositions

as

Often used to describe someone *as* a blue-collar worker, indicating their profession or social status.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blue-collar worker
  • skilled skilled blue-collar worker
    (công nhân cổ xanh có tay nghề, thợ lành nghề)
  • unskilled unskilled blue-collar worker
    (công nhân cổ xanh không có tay nghề, lao động phổ thông)
  • hard-working a hard-working blue-collar worker
    (một người công nhân cổ xanh chăm chỉ)
  • typical a typical blue-collar worker
    (một người công nhân cổ xanh điển hình)
Verb + blue-collar worker
  • represent to represent blue-collar workers
    (đại diện cho những người lao động chân tay)
  • support to support blue-collar workers
    (hỗ trợ những người công nhân cổ xanh)
  • employ to employ blue-collar workers
    (thuê mướn công nhân lao động chân tay)

Idioms

  • a blue-collar town

    một thị trấn công nghiệp, nơi đa số người dân làm công việc lao động chân tay.

    "He grew up in a blue-collar town in Ohio where most people worked at the local steel mill."

    (Anh ấy lớn lên ở một thị trấn công nghiệp tại Ohio, nơi hầu hết mọi người làm việc tại nhà máy thép địa phương.)

  • from a blue-collar background

    xuất thân từ gia đình lao động chân tay.

    "The new CEO comes from a blue-collar background, which gives him a unique perspective on the company's workforce."

    (Vị CEO mới xuất thân từ một gia đình lao động, điều này mang lại cho ông một góc nhìn độc đáo về lực lượng lao động của công ty.)

  • the backbone of the economy

    trụ cột của nền kinh tế (thường được dùng để nói về tầng lớp lao động).

    "Blue-collar workers are often called the backbone of the economy because their labor is essential."

    (Người lao động chân tay thường được gọi là trụ cột của nền kinh tế vì sức lao động của họ là thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue-collar worker

noun
Lật mặt

Một người lao động thuộc tầng lớp công nhân làm các công việc chân tay.

"He worked as a blue-collar worker in a factory for 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should become a blue-collar worker to earn more money.
Anh ấy nên trở thành một công nhân lao động chân tay để kiếm được nhiều tiền hơn.
Phủ định
They must not discriminate against blue-collar workers.
Họ không được phân biệt đối xử với công nhân lao động chân tay.
Nghi vấn
Can a blue-collar job be fulfilling?
Một công việc lao động chân tay có thể mang lại sự thỏa mãn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a blue-collar worker doesn't wear safety gear, they risk injury.
Nếu một công nhân lao động chân tay không mặc đồ bảo hộ, họ có nguy cơ bị thương.
Phủ định
When blue-collar jobs require specialized skills, the company doesn't always find suitable candidates easily.
Khi các công việc lao động chân tay đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, công ty không phải lúc nào cũng dễ dàng tìm được ứng viên phù hợp.
Nghi vấn
If a blue-collar worker is injured on the job, does the company provide compensation?
Nếu một công nhân lao động chân tay bị thương trong công việc, công ty có cung cấp bồi thường không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many blue-collar workers contribute significantly to the construction industry.
Nhiều công nhân lao động chân tay đóng góp đáng kể cho ngành xây dựng.
Phủ định
Why isn't he a blue-collar worker anymore?
Tại sao anh ấy không còn là một công nhân lao động chân tay nữa?
Nghi vấn
What kind of skills do blue-collar jobs typically require?
Những loại kỹ năng nào mà công việc lao động chân tay thường yêu cầu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will become a blue-collar worker after graduating from vocational school.
Anh ấy sẽ trở thành một công nhân lao động chân tay sau khi tốt nghiệp trường dạy nghề.
Phủ định
She is not going to be a blue-collar worker; she plans to go to university.
Cô ấy sẽ không trở thành một công nhân lao động chân tay; cô ấy dự định học đại học.
Nghi vấn
Will they remain blue-collar workers all their lives?
Liệu họ có mãi là công nhân lao động chân tay suốt cuộc đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue-collar worker".

Giấc Mơ Mỹ và Tầng Lớp Xã Hội

Trong văn hóa Mỹ, 'công nhân cổ xanh' thường được xem là biểu tượng của sự chăm chỉ, nghị lực và sự theo đuổi Giấc mơ Mỹ. Họ đại diện cho tầng lớp lao động, và những khó khăn cũng như thành công của họ là chủ đề phổ biến trong phim ảnh, âm nhạc (như của Bruce Springsteen), và chính trị. Sự phân biệt giữa 'cổ xanh' và 'cổ trắng' là một khái niệm quan trọng trong các cuộc thảo luận về tầng lớp xã hội ở Mỹ.

Tầm Quan Trọng về Chính trị

Nhóm 'công nhân cổ xanh' là một thành phần nhân khẩu học rất quan trọng trong chính trường Mỹ. Các chính trị gia thường vận động mạnh mẽ để giành được 'phiếu bầu của tầng lớp lao động', đặc biệt là ở các vùng công nghiệp được gọi là 'Vành đai Rỉ sét' (Rust Belt). Những mối quan tâm của họ, như việc làm trong ngành sản xuất và quyền lợi công đoàn, là những vấn đề chính trị lớn.