tradesman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người làm nghề thủ công lành nghề; thợ thủ công; người buôn bán nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tradesman arrived to fix the plumbing issue."
"Người thợ sửa ống nước đã đến để khắc phục sự cố hệ thống ống nước."
-
"He was a skilled tradesman, known for his carpentry work."
"Anh ấy là một người thợ lành nghề, nổi tiếng với công việc mộc của mình."
-
"The town relied on its tradesmen for essential services."
"Thị trấn dựa vào những người thợ để cung cấp các dịch vụ thiết yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trade | nghề, nghề thủ công; thương mại, buôn bán |
| Verb | trade | trao đổi, buôn bán; hành nghề |
| Noun | trader | thương gia, người buôn bán |
| Noun | trading | sự buôn bán, giao dịch (thường dùng trong tài chính) |
| Noun | craftsman | thợ thủ công (người có tay nghề cao trong một nghề cụ thể) |
| Noun | craftsmanship | tay nghề thủ công; sự khéo léo |
| Noun | tradeswoman | nữ thợ thủ công, nữ thương nhân (ít phổ biến hơn, 'tradesman' có thể dùng chung để chỉ người làm nghề) |
| Noun | tradesperson | thợ thủ công, người làm nghề (thuật ngữ trung tính về giới tính) |
| Noun | tradespeople | những người thợ, thợ thủ công (số nhiều, trung tính về giới tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tradesman' thường được dùng để chỉ những người làm các công việc đòi hỏi kỹ năng tay nghề, ví dụ như thợ mộc, thợ điện, thợ sửa ống nước, thợ xây. Nó mang sắc thái truyền thống và có thể liên tưởng đến các nghề thủ công lâu đời. So với 'craftsman', 'tradesman' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người buôn bán nhỏ liên quan đến các mặt hàng thủ công hoặc sản phẩm chuyên biệt. Cần phân biệt với 'tradesperson' là một thuật ngữ trung lập về giới tính, được sử dụng phổ biến hơn trong thời đại hiện nay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled tradesman (một người thợ lành nghề)
-
local a local tradesman (một người thợ địa phương)
-
qualified a qualified tradesman (một người thợ có bằng cấp/chứng chỉ)
-
experienced an experienced tradesman (một người thợ giàu kinh nghiệm)
-
reliable a reliable tradesman (một người thợ đáng tin cậy)
-
hire to hire a tradesman (thuê một người thợ)
-
call out to call out a tradesman (gọi thợ đến (để sửa chữa))
-
employ to employ a tradesman (thuê/tuyển dụng một người thợ)
-
be a to be a tradesman (làm nghề thợ)
Idioms
-
tradesman's entrance
lối đi dành riêng cho người giao hàng hoặc thợ sửa chữa (trong các ngôi nhà lớn ngày xưa)
"In large old houses, the delivery drivers would use the tradesman's entrance."
(Trong những ngôi nhà cổ lớn, những người giao hàng sẽ sử dụng lối đi dành cho thợ.)
-
A bad tradesman blames his tools.
Người thợ tồi đổ lỗi cho công cụ của mình (nghĩa bóng: một người không giỏi chuyên môn thường đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc công cụ thay vì nhận lỗi về bản thân)
"Don't blame the software for your mistakes; a bad tradesman blames his tools."
(Đừng đổ lỗi cho phần mềm vì những sai lầm của bạn; một người thợ tồi đổ lỗi cho công cụ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tradesman
nounNgười làm nghề thủ công lành nghề; thợ thủ công; người buôn bán nhỏ.
"The tradesman arrived to fix the plumbing issue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tradesman".
