(Top Banner Ad)
tradesman
B2
noun B2 Kinh tế, Thương mại, Lao động

tradesman

UK: /ˈtreɪdzmən/ • US: /ˈtreɪdzmən/

Nghĩa tiếng Việt

thợ thủ công người làm nghề người buôn bán nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works at a skilled trade; a craftsman.

Vietnamese Meaning

Người làm nghề thủ công lành nghề; thợ thủ công; người buôn bán nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tradesman arrived to fix the plumbing issue."

    "Người thợ sửa ống nước đã đến để khắc phục sự cố hệ thống ống nước."

  • "He was a skilled tradesman, known for his carpentry work."

    "Anh ấy là một người thợ lành nghề, nổi tiếng với công việc mộc của mình."

  • "The town relied on its tradesmen for essential services."

    "Thị trấn dựa vào những người thợ để cung cấp các dịch vụ thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade nghề, nghề thủ công; thương mại, buôn bán
Verb trade trao đổi, buôn bán; hành nghề
Noun trader thương gia, người buôn bán
Noun trading sự buôn bán, giao dịch (thường dùng trong tài chính)
Noun craftsman thợ thủ công (người có tay nghề cao trong một nghề cụ thể)
Noun craftsmanship tay nghề thủ công; sự khéo léo
Noun tradeswoman nữ thợ thủ công, nữ thương nhân (ít phổ biến hơn, 'tradesman' có thể dùng chung để chỉ người làm nghề)
Noun tradesperson thợ thủ công, người làm nghề (thuật ngữ trung tính về giới tính)
Noun tradespeople những người thợ, thợ thủ công (số nhiều, trung tính về giới tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tredaną
Old English
tredan (verb, 'to tread'), trada (noun, 'a track, course')
Middle English
trade ('path, course, occupation')
Old English
mann ('person, human being')
English
tradesman (compound word formed from 'trade' and 'man')

Nguồn gốc của 'Tradesman'

Từ 'tradesman' trong tiếng Anh hiện đại là một từ ghép trực tiếp của 'trade' (nghề nghiệp, thương mại) và 'man' (người đàn ông). Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trada' (nghĩa là con đường, lối đi) và 'tredan' (bước đi). Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành 'lộ trình nghề nghiệp' hoặc 'nghề thủ công'. Khi ghép với 'man', 'tradesman' ban đầu dùng để chỉ người đàn ông làm nghề thủ công hoặc buôn bán, theo một 'lộ trình' nghề nghiệp cụ thể.

Usage Note

Từ 'tradesman' thường được dùng để chỉ những người làm các công việc đòi hỏi kỹ năng tay nghề, ví dụ như thợ mộc, thợ điện, thợ sửa ống nước, thợ xây. Nó mang sắc thái truyền thống và có thể liên tưởng đến các nghề thủ công lâu đời. So với 'craftsman', 'tradesman' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người buôn bán nhỏ liên quan đến các mặt hàng thủ công hoặc sản phẩm chuyên biệt. Cần phân biệt với 'tradesperson' là một thuật ngữ trung lập về giới tính, được sử dụng phổ biến hơn trong thời đại hiện nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tradesman
  • skilled a skilled tradesman
    (một người thợ lành nghề)
  • local a local tradesman
    (một người thợ địa phương)
  • qualified a qualified tradesman
    (một người thợ có bằng cấp/chứng chỉ)
  • experienced an experienced tradesman
    (một người thợ giàu kinh nghiệm)
  • reliable a reliable tradesman
    (một người thợ đáng tin cậy)
Verb + tradesman
  • hire to hire a tradesman
    (thuê một người thợ)
  • call out to call out a tradesman
    (gọi thợ đến (để sửa chữa))
  • employ to employ a tradesman
    (thuê/tuyển dụng một người thợ)
  • be a to be a tradesman
    (làm nghề thợ)

Idioms

  • tradesman's entrance

    lối đi dành riêng cho người giao hàng hoặc thợ sửa chữa (trong các ngôi nhà lớn ngày xưa)

    "In large old houses, the delivery drivers would use the tradesman's entrance."

    (Trong những ngôi nhà cổ lớn, những người giao hàng sẽ sử dụng lối đi dành cho thợ.)

  • A bad tradesman blames his tools.

    Người thợ tồi đổ lỗi cho công cụ của mình (nghĩa bóng: một người không giỏi chuyên môn thường đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc công cụ thay vì nhận lỗi về bản thân)

    "Don't blame the software for your mistakes; a bad tradesman blames his tools."

    (Đừng đổ lỗi cho phần mềm vì những sai lầm của bạn; một người thợ tồi đổ lỗi cho công cụ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tradesman

noun
Lật mặt

Người làm nghề thủ công lành nghề; thợ thủ công; người buôn bán nhỏ.

"The tradesman arrived to fix the plumbing issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tradesman".

Vai trò xã hội và thuật ngữ hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tradesman' (người thợ thủ công hoặc chuyên gia dịch vụ như thợ điện, thợ sửa ống nước) có vai trò rất quan trọng trong đời sống hàng ngày, duy trì nhà cửa và cơ sở hạ tầng. Công việc của họ thường đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao và được xã hội tôn trọng. Ngày nay, thuật ngữ 'tradesperson' hoặc 'tradespeople' được sử dụng phổ biến hơn để bao gồm cả phụ nữ, phản ánh sự thay đổi trong xã hội về sự đa dạng giới tính trong các ngành nghề.

Hệ thống học nghề (Apprenticeship)

Hệ thống học nghề (apprenticeship) là một truyền thống lâu đời và vẫn còn phổ biến ở nhiều nước phương Tây để đào tạo 'tradesman'. Các học viên (apprentices) sẽ làm việc dưới sự hướng dẫn của một 'master tradesman' (thợ cả) trong nhiều năm, học hỏi kỹ năng thực tế trên công việc và thường cũng được học lý thuyết. Đây là con đường chính để trở thành một 'tradesman' có tay nghề và được công nhận.