(Top Banner Ad)
gold-collar worker
C1
danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

gold-collar worker

UK: /ˌɡəʊldˈkɒlə ˈwɜːkə(r)/ • US: /ˌɡoʊldˈkɑːlər ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động tri thức cao chuyên gia có trình độ cao nhân sự chất lượng cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly skilled worker, such as a scientist or engineer, whose knowledge and expertise are highly valued and who typically commands a high salary.

Vietnamese Meaning

Một người lao động có tay nghề cao, chẳng hạn như nhà khoa học hoặc kỹ sư, có kiến thức và chuyên môn được đánh giá cao và thường nhận được mức lương cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies on its gold-collar workers to develop innovative products."

    "Công ty dựa vào những người lao động có trình độ cao để phát triển các sản phẩm sáng tạo."

  • "Attracting and retaining gold-collar workers is a key challenge for many organizations."

    "Thu hút và giữ chân những người lao động có trình độ cao là một thách thức lớn đối với nhiều tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm; tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Noun gold vàng (kim loại quý)
Adjective gold bằng vàng; có màu vàng
Noun collar cổ áo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
gold
English
collar
English
worker
English
gold-collar worker

Nguồn gốc của thuật ngữ 'gold-collar worker'

'Gold-collar worker' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra dựa trên các thuật ngữ đã có như 'blue-collar worker' (công nhân cổ xanh) và 'white-collar worker' (nhân viên cổ trắng). Chữ 'gold' (vàng) ở đây tượng trưng cho giá trị cao, sự khan hiếm, và mức thu nhập vượt trội. Nó dùng để chỉ những chuyên gia có kỹ năng đặc biệt cao, thường làm việc trong các ngành công nghệ, tài chính, hoặc nghiên cứu, những người đóng góp lớn vào sự phát triển dựa trên tri thức và đổi mới.

Usage Note

Thuật ngữ 'gold-collar worker' ám chỉ những người lao động trí thức có trình độ chuyên môn cao, đóng vai trò quan trọng trong các tổ chức và thường được hưởng đãi ngộ đặc biệt. Nó thường được dùng để phân biệt với 'blue-collar worker' (công nhân lao động chân tay) và 'white-collar worker' (nhân viên văn phòng). Sự khác biệt nằm ở mức độ chuyên môn, khả năng sáng tạo và tầm ảnh hưởng đến sự phát triển của tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gold-collar worker
  • highly-paid highly-paid gold-collar worker
    (chuyên gia cổ vàng được trả lương cao)
  • skilled skilled gold-collar worker
    (chuyên gia cổ vàng có kỹ năng cao)
  • elite elite gold-collar worker
    (chuyên gia cổ vàng ưu tú)
  • innovative innovative gold-collar worker
    (chuyên gia cổ vàng sáng tạo)
Verb + gold-collar worker
  • attract attract gold-collar workers
    (thu hút các chuyên gia cổ vàng)
  • retain retain gold-collar workers
    (giữ chân các chuyên gia cổ vàng)
  • hire hire gold-collar workers
    (tuyển dụng các chuyên gia cổ vàng)
gold-collar worker + Noun
  • salary gold-collar worker's salary
    (mức lương của chuyên gia cổ vàng)
  • benefits gold-collar worker's benefits
    (phúc lợi của chuyên gia cổ vàng)
  • shortage gold-collar worker shortage
    (tình trạng thiếu hụt chuyên gia cổ vàng)

Idioms

  • gold-collar jobs

    các công việc thuộc nhóm 'cổ vàng' (yêu cầu kỹ năng cao, lương thưởng hậu hĩnh)

    "Many university graduates aspire to land gold-collar jobs in tech companies."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học khao khát có được các công việc 'cổ vàng' tại các công ty công nghệ.)

  • the rise of gold-collar workers

    sự gia tăng số lượng hoặc tầm ảnh hưởng của các chuyên gia cổ vàng

    "The rise of gold-collar workers is a clear indicator of the shift to a knowledge-based economy."

    (Sự gia tăng của các chuyên gia cổ vàng là một dấu hiệu rõ ràng cho sự chuyển dịch sang nền kinh tế tri thức.)

  • attracting gold-collar talent

    thu hút nhân tài thuộc nhóm 'cổ vàng' (những người có kỹ năng cao và giá trị lớn)

    "Companies are investing heavily in benefits and culture for attracting gold-collar talent."

    (Các công ty đang đầu tư mạnh vào phúc lợi và văn hóa để thu hút nhân tài 'cổ vàng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold-collar worker

danh từ
Lật mặt

Một người lao động có tay nghề cao, chẳng hạn như nhà khoa học hoặc kỹ sư, có kiến thức và chuyên môn được đánh giá cao và thường nhận được mức lương cao.

"The company relies on its gold-collar workers to develop innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a gold-collar worker after graduating from university.
Cô ấy sẽ trở thành một người lao động cổ vàng sau khi tốt nghiệp đại học.
Phủ định
They are not going to hire him as a gold-collar worker because of his lack of experience.
Họ sẽ không thuê anh ta làm một người lao động cổ vàng vì anh ta thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Are you going to train to be a gold-collar worker in the tech industry?
Bạn có định đào tạo để trở thành một người lao động cổ vàng trong ngành công nghệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold-collar worker".

Vai trò trong nền kinh tế tri thức và đổi mới

Các chuyên gia cổ vàng là những người tiên phong trong nền kinh tế tri thức hiện đại. Họ thường làm việc trong các lĩnh vực đòi hỏi sự đổi mới, giải quyết vấn đề phức tạp và có tính chuyên môn cao như công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, tài chính định lượng, nghiên cứu khoa học và tư vấn chiến lược. Giá trị cốt lõi của họ nằm ở khả năng tạo ra ý tưởng mới, phát triển công nghệ đột phá và đóng góp vào sự tăng trưởng bền vững của các tổ chức.

Giá trị và sự đãi ngộ cao

Do sở hữu những kỹ năng đặc biệt và khả năng đóng góp to lớn, các chuyên gia cổ vàng thường được trả mức lương rất cao cùng với các phúc lợi hấp dẫn như cổ phiếu công ty, bảo hiểm toàn diện, và môi trường làm việc linh hoạt. Họ được coi là tài sản quý giá mà các công ty cạnh tranh khốc liệt để thu hút và giữ chân, phản ánh sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao trong nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn.