(Top Banner Ad)
blue-collar
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Lao động

blue-collar

UK: /ˈbluːˌkɒlə(r)/ • US: /ˈbluːˌkɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động chân tay công nhân dân lao động thợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to manual work or workers, particularly in industry.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến công việc chân tay hoặc công nhân, đặc biệt là trong ngành công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory employs many blue-collar workers."

    "Nhà máy thuê rất nhiều công nhân lao động chân tay."

  • "He comes from a blue-collar family."

    "Anh ấy xuất thân từ một gia đình lao động chân tay."

  • "Blue-collar jobs are becoming increasingly scarce."

    "Các công việc lao động chân tay đang ngày càng trở nên khan hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blue-collar thuộc về tầng lớp lao động chân tay, công nhân.
Noun blue-collar worker người lao động chân tay, công nhân.
Adjective/Noun white-collar (thuộc về) giới lao động trí óc, nhân viên văn phòng.
Adjective/Noun pink-collar (thuộc về) giới lao động trong các ngành dịch vụ thường do phụ nữ đảm nhiệm (ví dụ: thư ký, y tá, giáo viên mầm non).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blēwaz (blue)
Latin
collum (neck)
Old French
bleu + coler
Middle English
blew + coler
Modern American English (c. 1920s)
blue-collar

Tại sao lại là 'Cổ Áo Xanh'?

Thuật ngữ này ra đời vào những năm 1920 ở Mỹ. Nó bắt nguồn từ hình ảnh các công nhân nhà máy, thợ cơ khí, và những người lao động chân tay thường mặc áo sơ mi làm từ các chất liệu bền, rẻ tiền như vải bò (denim) hoặc vải chambray màu xanh. Màu xanh đậm giúp che đi vết bẩn trong quá trình làm việc. Theo thời gian, chiếc 'cổ áo xanh' trở thành biểu tượng cho tầng lớp lao động chân tay.

Usage Note

Thuật ngữ 'blue-collar' dùng để chỉ những công việc đòi hỏi lao động thể chất, thường được thực hiện bởi công nhân nhà máy, thợ xây, thợ sửa ống nước, v.v. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'white-collar', chỉ những công việc văn phòng hoặc quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + blue-collar
  • a blue-collar job
    (một công việc lao động chân tay)
  • a blue-collar worker
    (một người công nhân, người lao động chân tay)
  • a blue-collar family
    (một gia đình lao động)
  • a blue-collar neighborhood
    (một khu dân cư của người lao động)
  • a blue-collar background
    (xuất thân từ gia đình lao động chân tay)
Adjective + blue-collar
  • skilled blue-collar workers
    (những người lao động chân tay có tay nghề cao)
  • traditionally blue-collar industries
    (các ngành công nghiệp vốn dành cho giới lao động chân tay)
  • predominantly blue-collar town
    (một thị trấn có dân cư chủ yếu là người lao động chân tay)

Idioms

  • blue-collar roots

    có nguồn gốc, xuất thân từ tầng lớp lao động chân tay.

    "Despite his wealth, the CEO is proud of his blue-collar roots."

    (Dù giàu có, vị CEO vẫn tự hào về xuất thân lao động của mình.)

  • blue-collar blues

    nỗi buồn hoặc sự bất mãn của tầng lớp lao động, thường liên quan đến công việc vất vả, lương thấp và ít cơ hội.

    "The film effectively portrays the blue-collar blues of a generation left behind by the new economy."

    (Bộ phim đã khắc họa thành công nỗi buồn của tầng lớp lao động thuộc một thế hệ bị nền kinh tế mới bỏ lại phía sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue-collar

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến công việc chân tay hoặc công nhân, đặc biệt là trong ngành công nghiệp.

"The factory employs many blue-collar workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, blue-collar workers, exhausted but satisfied, returned home to their families.
Sau một ngày dài làm việc, những công nhân lao động chân tay, dù mệt mỏi nhưng hài lòng, trở về nhà với gia đình của họ.
Phủ định
Unlike white-collar professionals, blue-collar workers often do not have the option to work from home, which can be a disadvantage.
Không giống như các chuyên gia văn phòng, công nhân lao động chân tay thường không có lựa chọn làm việc tại nhà, điều này có thể là một bất lợi.
Nghi vấn
John, a skilled blue-collar worker, do you think automation will significantly impact your industry?
John, một công nhân lao động chân tay lành nghề, bạn có nghĩ rằng tự động hóa sẽ tác động đáng kể đến ngành công nghiệp của bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, white-collar jobs offer more opportunities for advancement than blue-collar jobs.
Nói chung, công việc văn phòng mang lại nhiều cơ hội thăng tiến hơn so với công việc lao động chân tay.
Phủ định
Only after years of hard work in construction did he understand the true value of a blue-collar worker's contribution.
Chỉ sau nhiều năm làm việc vất vả trong ngành xây dựng, anh ấy mới hiểu được giá trị thực sự của sự đóng góp của một công nhân lao động chân tay.
Nghi vấn
Should a blue-collar worker want to advance, would further education be necessary?
Nếu một công nhân lao động chân tay muốn thăng tiến, liệu việc học lên cao hơn có cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue-collar".

Biểu tượng Xã hội và Chính trị

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'blue-collar' không chỉ đơn thuần chỉ loại công việc. Nó đại diện cho cả một tầng lớp xã hội với những giá trị được cho là đặc trưng như làm việc chăm chỉ, coi trọng gia đình, và chủ nghĩa truyền thống. Tầng lớp này thường là một nhóm cử tri quan trọng trong các cuộc bầu cử.

Sự thay đổi trong kỷ nguyên số

Hình ảnh truyền thống về công nhân 'cổ cồn xanh' đang thay đổi do tự động hóa và toàn cầu hóa. Nhiều công việc chân tay hiện đại ngày nay đòi hỏi kỹ năng công nghệ cao (ví dụ: vận hành máy móc phức tạp, lập trình robot), làm mờ ranh giới với các công việc 'cổ cồn trắng' (white-collar).