blue-eyed boy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is treated with special favor or affection; a favorite.
Vietnamese Meaning
Một người được đối xử đặc biệt ưu ái hoặc yêu mến; con cưng, người được yêu thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's the manager's blue-eyed boy, so he always gets the best assignments."
"Anh ta là con cưng của quản lý, vì vậy anh ta luôn nhận được những nhiệm vụ tốt nhất."
-
"She's the CEO's blue-eyed boy and gets away with everything."
"Cô ấy là con cưng của CEO và làm gì cũng được cho qua."
-
"He became the blue-eyed boy of the coach after scoring the winning goal."
"Anh ấy trở thành con cưng của huấn luyện viên sau khi ghi bàn thắng quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | blue-eyed | có mắt xanh; (nghĩa bóng) ngây thơ, trong sáng, được yêu mến. |
| Noun (Similar) | golden boy | chàng trai vàng (người rất thành công, tài năng và được ngưỡng mộ). |
| Noun (Similar) | fair-haired boy | cách nói khác của 'blue-eyed boy', cũng có nghĩa là con cưng, người được ưu ái. |
| Noun (Antonym) | whipping boy | người giơ đầu chịu báng, người bị đổ lỗi hoặc trừng phạt thay cho lỗi lầm của người khác. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người được ưu ái không nhất thiết phải xứng đáng với sự ưu ái đó, mà chỉ đơn giản là được yêu thích hơn những người khác. Nó thường được sử dụng để chỉ trích sự thiên vị hoặc nepotism. Không nên nhầm lẫn với 'fair-haired boy', mặc dù có điểm tương đồng về ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the boss's blue-eyed boy (con cưng của sếp)
-
the teacher's blue-eyed boy (học trò cưng của giáo viên)
-
the media's blue-eyed boy (con cưng của giới truyền thông)
-
the coach's blue-eyed boy (học trò cưng của huấn luyện viên)
-
be the blue-eyed boy of the company (là nhân viên cưng của công ty)
-
become the new blue-eyed boy (trở thành người được sủng ái mới)
-
no longer the blue-eyed boy (không còn là con cưng nữa)
Idioms
-
To be the blue-eyed boy of someone/something
Là con cưng, người được yêu thích hoặc ưu ái nhất của ai đó hoặc một tổ chức nào đó (thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiên vị).
"Since he secured the new contract, he has been the blue-eyed boy of the management."
(Kể từ khi có được hợp đồng mới, anh ta đã trở thành con cưng của ban quản lý.)
-
The party's blue-eyed boy
Người được sủng ái trong một đảng phái chính trị; một ngôi sao đang lên được đảng ưu ái.
"The young senator is the party's new blue-eyed boy, expected to run for president someday."
(Vị thượng nghị sĩ trẻ là con cưng mới của đảng, được kỳ vọng sẽ tranh cử tổng thống vào một ngày nào đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue-eyed boy
NounMột người được đối xử đặc biệt ưu ái hoặc yêu mến; con cưng, người được yêu thích.
"He's the manager's blue-eyed boy, so he always gets the best assignments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue-eyed boy".
