(Top Banner Ad)
blue-eyed boy
B2
Noun B2 Idioms/Figurative Language

blue-eyed boy

UK: /ˌbluː ˈaɪd ˌbɔɪ/ • US: /ˌbluː ˈaɪd ˌbɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

con cưng người được ưu ái người được yêu thích con cháu các cụ (trong ngữ cảnh tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is treated with special favor or affection; a favorite.

Vietnamese Meaning

Một người được đối xử đặc biệt ưu ái hoặc yêu mến; con cưng, người được yêu thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's the manager's blue-eyed boy, so he always gets the best assignments."

    "Anh ta là con cưng của quản lý, vì vậy anh ta luôn nhận được những nhiệm vụ tốt nhất."

  • "She's the CEO's blue-eyed boy and gets away with everything."

    "Cô ấy là con cưng của CEO và làm gì cũng được cho qua."

  • "He became the blue-eyed boy of the coach after scoring the winning goal."

    "Anh ấy trở thành con cưng của huấn luyện viên sau khi ghi bàn thắng quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blue-eyed có mắt xanh; (nghĩa bóng) ngây thơ, trong sáng, được yêu mến.
Noun (Similar) golden boy chàng trai vàng (người rất thành công, tài năng và được ngưỡng mộ).
Noun (Similar) fair-haired boy cách nói khác của 'blue-eyed boy', cũng có nghĩa là con cưng, người được ưu ái.
Noun (Antonym) whipping boy người giơ đầu chịu báng, người bị đổ lỗi hoặc trừng phạt thay cho lỗi lầm của người khác.

Synonyms

fair-haired boy (con cưng, người được yêu thích)teacher's pet (học sinh cưng của giáo viên)favorite (người được yêu thích)

Antonyms

Subject Area

Idioms/Figurative Language

Etymology (Nguồn gốc)

Old French / Frankish
bleu / *blao
Old English
ēaged (eyed)
Middle English
boi (boy)
Modern English (Idiom)
blue-eyed boy

Tại Sao Lại Là 'Mắt Xanh'?

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Âu, mắt xanh từng được coi là biểu tượng của sự ngây thơ, sức trẻ và sự trung thực. Vì những liên tưởng tích cực này, cụm từ 'blue-eyed boy' ra đời vào đầu thế kỷ 20 để chỉ một người được yêu mến và ưu ái đặc biệt, thường là một chàng trai trẻ triển vọng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người được ưu ái không nhất thiết phải xứng đáng với sự ưu ái đó, mà chỉ đơn giản là được yêu thích hơn những người khác. Nó thường được sử dụng để chỉ trích sự thiên vị hoặc nepotism. Không nên nhầm lẫn với 'fair-haired boy', mặc dù có điểm tương đồng về ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Possessive + blue-eyed boy
  • the boss's blue-eyed boy
    (con cưng của sếp)
  • the teacher's blue-eyed boy
    (học trò cưng của giáo viên)
  • the media's blue-eyed boy
    (con cưng của giới truyền thông)
  • the coach's blue-eyed boy
    (học trò cưng của huấn luyện viên)
Verb + blue-eyed boy
  • be the blue-eyed boy of the company
    (là nhân viên cưng của công ty)
  • become the new blue-eyed boy
    (trở thành người được sủng ái mới)
  • no longer the blue-eyed boy
    (không còn là con cưng nữa)

Idioms

  • To be the blue-eyed boy of someone/something

    Là con cưng, người được yêu thích hoặc ưu ái nhất của ai đó hoặc một tổ chức nào đó (thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiên vị).

    "Since he secured the new contract, he has been the blue-eyed boy of the management."

    (Kể từ khi có được hợp đồng mới, anh ta đã trở thành con cưng của ban quản lý.)

  • The party's blue-eyed boy

    Người được sủng ái trong một đảng phái chính trị; một ngôi sao đang lên được đảng ưu ái.

    "The young senator is the party's new blue-eyed boy, expected to run for president someday."

    (Vị thượng nghị sĩ trẻ là con cưng mới của đảng, được kỳ vọng sẽ tranh cử tổng thống vào một ngày nào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue-eyed boy

Noun
Lật mặt

Một người được đối xử đặc biệt ưu ái hoặc yêu mến; con cưng, người được yêu thích.

"He's the manager's blue-eyed boy, so he always gets the best assignments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue-eyed boy".

Hàm Ý Về Sự Thiên Vị

Mặc dù có nghĩa là 'người được yêu thích', thành ngữ 'blue-eyed boy' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ rằng người đó nhận được sự đối xử đặc biệt không phải vì tài năng mà chỉ vì được yêu quý một cách chủ quan. Do đó, khi sử dụng, nó có thể thể hiện sự ghen tị hoặc chỉ trích nạn 'con ông cháu cha' hay sự thiên vị ở nơi làm việc.

Không Phân Biệt Giới Tính

Mặc dù có từ 'boy' (cậu bé), thành ngữ này ngày nay đôi khi cũng được dùng để chỉ một người phụ nữ được yêu mến, dù không phổ biến bằng. Tuy nhiên, các biến thể như 'blue-eyed girl' hoặc 'golden girl' thường được sử dụng thay thế để rõ ràng hơn.