Favorite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được yêu thích hơn tất cả những cái khác; được ưa chuộng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My favorite color is blue."
"Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh dương."
-
"This is my favorite restaurant."
"Đây là nhà hàng yêu thích của tôi."
-
"Who is your favorite author?"
"Ai là tác giả yêu thích của bạn?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | sự ưu ái, ân huệ, sự ủng hộ |
| Verb | favor | ưu ái, chiếu cố, ủng hộ |
| Adjective | favorable | thuận lợi, có lợi, tỏ ý tán thành |
| Adverb | favorably | một cách thuận lợi, tốt đẹp |
| Adjective | favored | được ưu ái, được yêu thích |
| Noun | disfavor | sự không ưa thích, sự không chấp thuận |
| Verb | disfavor | không chấp thuận, không ưa thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'favorite' thường được sử dụng để chỉ một vật, người, hoặc hoạt động được yêu thích hơn tất cả những cái khác trong một nhóm. Nó mang ý nghĩa cao nhất của sự yêu thích. Ví dụ, 'favorite color' (màu sắc yêu thích) khác với chỉ 'a color I like' (một màu tôi thích) vì 'favorite color' ám chỉ đó là màu tôi thích nhất trong tất cả các màu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute favorite (cực kỳ yêu thích, yêu thích tuyệt đối)
-
my my favorite (món/người/vật yêu thích của tôi)
-
least least favorite (ít yêu thích nhất)
-
firm firm favorite (ứng cử viên sáng giá, được yêu thích nhất)
-
color favorite color (màu sắc yêu thích)
-
food favorite food (món ăn yêu thích)
-
book favorite book (cuốn sách yêu thích)
-
pastime favorite pastime (sở thích yêu thích)
-
choose choose a favorite (chọn một cái yêu thích)
-
become become a favorite (trở thành cái/người yêu thích)
Idioms
-
play favorites
thiên vị, đối xử ưu ái hơn với người này so với người khác
"The teacher was accused of playing favorites with the smart students."
(Cô giáo bị tố cáo là thiên vị những học sinh giỏi.)
-
a firm/hot favorite
ứng cử viên sáng giá, người/đội chắc chắn sẽ thắng trong một cuộc thi
"Brazil is a hot favorite to win the World Cup."
(Brazil là ứng cử viên sáng giá cho chức vô địch World Cup.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Favorite
Tính từĐược yêu thích hơn tất cả những cái khác; được ưa chuộng nhất.
"My favorite color is blue."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite colors are blue, green, and purple, and I love to paint landscapes. |
Màu sắc yêu thích của tôi là xanh lam, xanh lá cây và tím, và tôi thích vẽ phong cảnh. |
| Phủ định | Although chocolate is a popular treat, it is not my favorite, and I prefer fruit. |
Mặc dù sô cô la là một món ăn phổ biến, nhưng nó không phải là món yêu thích của tôi, và tôi thích trái cây hơn. |
| Nghi vấn | Sarah, is your favorite book 'Pride and Prejudice', or do you prefer something more modern? |
Sarah, cuốn sách yêu thích của bạn là 'Kiêu hãnh và Định kiến' phải không, hay bạn thích một thứ gì đó hiện đại hơn? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced harder, my favorite team would win the championship now. |
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, đội yêu thích của tôi đã có thể vô địch bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't spent all her money, she would have her favorite car now. |
Nếu cô ấy không tiêu hết tiền, cô ấy đã có chiếc xe yêu thích của mình bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had listened to me, would your favorite project be finished now? |
Nếu bạn đã nghe tôi, dự án yêu thích của bạn có hoàn thành bây giờ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her favorite song is being played on the radio. |
Bài hát yêu thích của cô ấy đang được phát trên radio. |
| Phủ định | My favorite book was not found. |
Cuốn sách yêu thích của tôi đã không được tìm thấy. |
| Nghi vấn | Was the favorite dessert eaten? |
Món tráng miệng yêu thích đã được ăn chưa? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite color is blue. |
Màu yêu thích của tôi là xanh lam. |
| Phủ định | Is blue not your favorite color? |
Màu xanh lam không phải là màu yêu thích của bạn sao? |
| Nghi vấn | Is blue your favorite color? |
Màu xanh lam có phải là màu yêu thích của bạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will make chocolate her favorite flavor. |
Cô ấy sẽ biến sô cô la thành hương vị yêu thích của mình. |
| Phủ định | He is not going to choose a favorite team this year. |
Anh ấy sẽ không chọn một đội yêu thích trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will you have a favorite subject in college? |
Bạn sẽ có môn học yêu thích ở đại học chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's favorite hobby is playing video games. |
Sở thích yêu thích của anh trai tôi là chơi trò chơi điện tử. |
| Phủ định | My friends' favorite restaurant isn't serving pizza tonight. |
Nhà hàng yêu thích của bạn bè tôi không phục vụ pizza tối nay. |
| Nghi vấn | Is your sister's favorite color blue? |
Màu yêu thích của chị gái bạn có phải là màu xanh lam không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Favorite".
