(Top Banner Ad)
Favorite
A2
Tính từ A2 Tổng quát

Favorite

UK: /ˈfeɪ.vər.ɪt/ • US: /ˈfeɪ.vər.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

yêu thích nhất ưa chuộng nhất cưng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preferred above all others.

Vietnamese Meaning

Được yêu thích hơn tất cả những cái khác; được ưa chuộng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My favorite color is blue."

    "Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh dương."

  • "This is my favorite restaurant."

    "Đây là nhà hàng yêu thích của tôi."

  • "Who is your favorite author?"

    "Ai là tác giả yêu thích của bạn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, ân huệ, sự ủng hộ
Verb favor ưu ái, chiếu cố, ủng hộ
Adjective favorable thuận lợi, có lợi, tỏ ý tán thành
Adverb favorably một cách thuận lợi, tốt đẹp
Adjective favored được ưu ái, được yêu thích
Noun disfavor sự không ưa thích, sự không chấp thuận
Verb disfavor không chấp thuận, không ưa thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favere
Latin
favor
Italian
favorito
Old French
favorit
English
favorite

Hành trình của từ 'Favorite'

Từ 'favorite' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'favere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'thể hiện sự tử tế, ủng hộ'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'favor' (sự ưu ái, sự chiếu cố). Người Ý đã biến đổi nó thành 'favorito' (người được yêu thích, người được ưu ái) từ động từ 'favorire' (ưu ái). Từ này sau đó được tiếng Pháp cổ mượn thành 'favorit' và cuối cùng, tiếng Anh tiếp nhận thành 'favorite', giữ nguyên ý nghĩa về một người, vật hay điều gì đó được yêu mến, ưa thích hơn cả.

Usage Note

Tính từ 'favorite' thường được sử dụng để chỉ một vật, người, hoặc hoạt động được yêu thích hơn tất cả những cái khác trong một nhóm. Nó mang ý nghĩa cao nhất của sự yêu thích. Ví dụ, 'favorite color' (màu sắc yêu thích) khác với chỉ 'a color I like' (một màu tôi thích) vì 'favorite color' ám chỉ đó là màu tôi thích nhất trong tất cả các màu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Favorite
  • absolute absolute favorite
    (cực kỳ yêu thích, yêu thích tuyệt đối)
  • my my favorite
    (món/người/vật yêu thích của tôi)
  • least least favorite
    (ít yêu thích nhất)
  • firm firm favorite
    (ứng cử viên sáng giá, được yêu thích nhất)
Favorite + Noun
  • color favorite color
    (màu sắc yêu thích)
  • food favorite food
    (món ăn yêu thích)
  • book favorite book
    (cuốn sách yêu thích)
  • pastime favorite pastime
    (sở thích yêu thích)
Verb + Favorite
  • choose choose a favorite
    (chọn một cái yêu thích)
  • become become a favorite
    (trở thành cái/người yêu thích)

Idioms

  • play favorites

    thiên vị, đối xử ưu ái hơn với người này so với người khác

    "The teacher was accused of playing favorites with the smart students."

    (Cô giáo bị tố cáo là thiên vị những học sinh giỏi.)

  • a firm/hot favorite

    ứng cử viên sáng giá, người/đội chắc chắn sẽ thắng trong một cuộc thi

    "Brazil is a hot favorite to win the World Cup."

    (Brazil là ứng cử viên sáng giá cho chức vô địch World Cup.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Favorite

Tính từ
Lật mặt

Được yêu thích hơn tất cả những cái khác; được ưa chuộng nhất.

"My favorite color is blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite colors are blue, green, and purple, and I love to paint landscapes.
Màu sắc yêu thích của tôi là xanh lam, xanh lá cây và tím, và tôi thích vẽ phong cảnh.
Phủ định
Although chocolate is a popular treat, it is not my favorite, and I prefer fruit.
Mặc dù sô cô la là một món ăn phổ biến, nhưng nó không phải là món yêu thích của tôi, và tôi thích trái cây hơn.
Nghi vấn
Sarah, is your favorite book 'Pride and Prejudice', or do you prefer something more modern?
Sarah, cuốn sách yêu thích của bạn là 'Kiêu hãnh và Định kiến' phải không, hay bạn thích một thứ gì đó hiện đại hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced harder, my favorite team would win the championship now.
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, đội yêu thích của tôi đã có thể vô địch bây giờ.
Phủ định
If she hadn't spent all her money, she would have her favorite car now.
Nếu cô ấy không tiêu hết tiền, cô ấy đã có chiếc xe yêu thích của mình bây giờ.
Nghi vấn
If you had listened to me, would your favorite project be finished now?
Nếu bạn đã nghe tôi, dự án yêu thích của bạn có hoàn thành bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her favorite song is being played on the radio.
Bài hát yêu thích của cô ấy đang được phát trên radio.
Phủ định
My favorite book was not found.
Cuốn sách yêu thích của tôi đã không được tìm thấy.
Nghi vấn
Was the favorite dessert eaten?
Món tráng miệng yêu thích đã được ăn chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite color is blue.
Màu yêu thích của tôi là xanh lam.
Phủ định
Is blue not your favorite color?
Màu xanh lam không phải là màu yêu thích của bạn sao?
Nghi vấn
Is blue your favorite color?
Màu xanh lam có phải là màu yêu thích của bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will make chocolate her favorite flavor.
Cô ấy sẽ biến sô cô la thành hương vị yêu thích của mình.
Phủ định
He is not going to choose a favorite team this year.
Anh ấy sẽ không chọn một đội yêu thích trong năm nay.
Nghi vấn
Will you have a favorite subject in college?
Bạn sẽ có môn học yêu thích ở đại học chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's favorite hobby is playing video games.
Sở thích yêu thích của anh trai tôi là chơi trò chơi điện tử.
Phủ định
My friends' favorite restaurant isn't serving pizza tonight.
Nhà hàng yêu thích của bạn bè tôi không phục vụ pizza tối nay.
Nghi vấn
Is your sister's favorite color blue?
Màu yêu thích của chị gái bạn có phải là màu xanh lam không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Favorite".

Sở thích cá nhân và Danh tính

Việc mỗi người có 'người/vật yêu thích' là một phần tự nhiên trong bản chất con người, phản ánh sâu sắc cá tính, gu thẩm mỹ và những kết nối cảm xúc của chúng ta. Nó giúp chúng ta định hình bản thân, thể hiện những gì chúng ta trân trọng và tạo nên sự độc đáo trong cách nhìn nhận thế giới của mỗi cá nhân.

Thiên vị và Công bằng trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường giáo dục và công sở, hành động 'thiên vị' (playing favorites) thường bị coi là không công bằng và tiêu cực. Nó có thể dẫn đến cảm giác bị loại trừ, giảm tinh thần làm việc nhóm và làm xói mòn niềm tin vào sự công bằng, bình đẳng. Vì vậy, việc tránh thiên vị là một giá trị được coi trọng trong việc xây dựng một môi trường công bằng và tôn trọng.