(Top Banner Ad)
blue-green algae
C1
Danh từ C1 Sinh học, Môi trường học

blue-green algae

UK: /ˌbluːˈɡriːn ˈældʒiː/ • US: /ˌbluːˈɡriːn ˈældʒiː/

Nghĩa tiếng Việt

tảo lam vi khuẩn lam cyanobacteria
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of bacteria called cyanobacteria that can perform photosynthesis.

Vietnamese Meaning

Một loại vi khuẩn lam (cyanobacteria) có khả năng thực hiện quá trình quang hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blue-green algae blooms can be harmful to aquatic ecosystems."

    "Sự nở hoa của vi khuẩn lam có thể gây hại cho hệ sinh thái dưới nước."

  • "Some species of blue-green algae produce toxins."

    "Một số loài vi khuẩn lam sản xuất độc tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun algae tảo
Adjective algal thuộc về tảo, do tảo gây ra
Noun algicide thuốc diệt tảo
Noun cyanobacteria vi khuẩn lam (tên khoa học của tảo lam)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin + Old English
alga (seaweed) + blǣwen (blue) + grēne (green)
Modern English
blue-green algae

Không Phải Tảo, Mà Là Vi Khuẩn!

Mặc dù có tên là 'tảo lam', chúng thực chất không phải là tảo mà là một loại vi khuẩn gọi là cyanobacteria (vi khuẩn lam). Chúng được gọi như vậy vì có khả năng quang hợp như thực vật và thường có màu xanh lam đặc trưng do sự kết hợp của sắc tố diệp lục (màu xanh lá) và phycocyanin (màu xanh dương).

Usage Note

Cụm từ 'blue-green algae' là một tên gọi cũ cho cyanobacteria. Mặc dù có tên như vậy, chúng không phải là tảo thực sự (algae) mà là vi khuẩn. Chúng là những sinh vật đơn bào có khả năng quang hợp và thường xuất hiện trong nước. 'Cyanobacteria' là thuật ngữ khoa học chính xác hơn được sử dụng ngày nay. Sự khác biệt quan trọng là tảo là sinh vật nhân chuẩn (eukaryote) trong khi cyanobacteria là sinh vật nhân sơ (prokaryote).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blue-green algae
  • bloom of a bloom of blue-green algae
    (sự bùng phát tảo lam (hiện tượng tảo nở hoa))
  • be contaminated with be contaminated with blue-green algae
    (bị nhiễm tảo lam)
  • remove remove blue-green algae
    (loại bỏ/vớt tảo lam)
Noun + blue-green algae
  • bloom blue-green algae bloom
    (sự bùng phát/nở hoa của tảo lam)
  • toxins blue-green algae toxins
    (độc tố của tảo lam)
  • growth blue-green algae growth
    (sự phát triển của tảo lam)
Adjective + blue-green algae
  • toxic toxic blue-green algae
    (tảo lam độc hại)
  • harmful harmful blue-green algae
    (tảo lam có hại)
  • microscopic microscopic blue-green algae
    (tảo lam kích thước hiển vi/siêu nhỏ)

Idioms

  • a harmful blue-green algae bloom

    Một cụm từ cố định chỉ sự phát triển nhanh chóng và quá mức của tảo lam độc hại trong nước, gây nguy hiểm cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Thường được viết tắt là HAB.

    "The local lake was closed to swimmers due to a harmful blue-green algae bloom."

    (Hồ nước địa phương đã bị đóng cửa đối với người bơi lội do hiện tượng tảo lam độc hại nở hoa.)

  • like watching algae grow

    Một cách nói ví von để mô tả một việc gì đó cực kỳ chậm chạp và nhàm chán, tương tự như thành ngữ 'like watching paint dry' (như xem sơn khô).

    "For the kids, sitting through the long lecture was like watching algae grow."

    (Đối với bọn trẻ, việc phải ngồi nghe bài giảng dài lê thê thật chậm chạp và tẻ nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue-green algae

Danh từ
Lật mặt

Một loại vi khuẩn lam (cyanobacteria) có khả năng thực hiện quá trình quang hợp.

"Blue-green algae blooms can be harmful to aquatic ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue-green algae".

Siêu Thực Phẩm Từ Tảo Lam

Một số loại tảo lam, đặc biệt là Spirulina, được nuôi trồng và bán trên thị trường dưới dạng 'siêu thực phẩm'. Chúng rất giàu protein, vitamin và khoáng chất. Người ta thường dùng chúng ở dạng bột hoặc viên nén như một loại thực phẩm chức năng để tăng cường sức khỏe.

Dấu Hiệu Cảnh Báo Môi Trường

Hiện tượng tảo lam bùng phát (tảo nở hoa) thường là một dấu hiệu cho thấy nguồn nước như hồ, sông đã bị ô nhiễm, thường là do dư thừa chất dinh dưỡng từ phân bón nông nghiệp hoặc nước thải. Những đợt bùng phát này có thể tạo ra độc tố, gây hại cho môi trường và sinh vật sống, vì vậy chúng là một chỉ số quan trọng cho các nhà khoa học theo dõi chất lượng nước.