bloom
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bloom'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hoa, đặc biệt là hoa được trồng để làm đẹp.
Definition (English Meaning)
A flower, especially one cultivated for its beauty.
Ví dụ Thực tế với 'Bloom'
-
"The roses are in full bloom."
"Những bông hồng đang nở rộ."
-
"The desert blooms after the rain."
"Sa mạc nở hoa sau cơn mưa."
-
"A friendship bloomed between them."
"Một tình bạn đã nảy nở giữa họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bloom'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bloom'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ hoa đang nở rộ, thể hiện vẻ đẹp và sự tươi tắn. Khác với 'flower' là từ chung chung hơn, 'bloom' nhấn mạnh trạng thái nở.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in bloom' (đang nở rộ); 'come into bloom' (bắt đầu nở rộ).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bloom'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.