(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bloom
B1

bloom

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nở hoa hoa nở phát triển thịnh vượng nở rộ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bloom'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoa, đặc biệt là hoa được trồng để làm đẹp.

Definition (English Meaning)

A flower, especially one cultivated for its beauty.

Ví dụ Thực tế với 'Bloom'

  • "The roses are in full bloom."

    "Những bông hồng đang nở rộ."

  • "The desert blooms after the rain."

    "Sa mạc nở hoa sau cơn mưa."

  • "A friendship bloomed between them."

    "Một tình bạn đã nảy nở giữa họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bloom'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

bouquet(bó hoa)
petal(cánh hoa)
gardening(làm vườn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thực vật học Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Bloom'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ hoa đang nở rộ, thể hiện vẻ đẹp và sự tươi tắn. Khác với 'flower' là từ chung chung hơn, 'bloom' nhấn mạnh trạng thái nở.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in into

'in bloom' (đang nở rộ); 'come into bloom' (bắt đầu nở rộ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bloom'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)