(Top Banner Ad)
blue-on-blue
C1
Tính từ (Adjective) C1 Quân sự

blue-on-blue

UK: /ˌbluː ɒn ˈbluː/ • US: /ˌbluː ɑːn ˈbluː/

Nghĩa tiếng Việt

bắn nhầm quân mình hỏa lực bạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting accidental attack on one's own side in a conflict; friendly fire.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị cuộc tấn công vô tình vào phe mình trong một cuộc xung đột; bắn nhầm quân mình; hỏa lực bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report detailed several blue-on-blue incidents during the conflict."

    "Báo cáo chi tiết một số sự cố bắn nhầm quân mình trong cuộc xung đột."

  • "The army needs to improve its communication to avoid future blue-on-blue situations."

    "Quân đội cần cải thiện khả năng liên lạc để tránh các tình huống bắn nhầm quân mình trong tương lai."

  • "Blue-on-blue incidents can have a devastating impact on morale."

    "Các vụ bắn nhầm quân mình có thể gây ảnh hưởng tàn khốc đến tinh thần chiến đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase friendly fire Hỏa lực thân thiện (thuật ngữ chỉ việc binh lính vô tình bắn vào đồng đội của mình).
Noun fratricide Tội giết anh em ruột. Trong quân sự, đây là một thuật ngữ trang trọng để chỉ việc vô tình giết chết đồng đội.
Noun Phrase blue force Lực lượng xanh lam, tức là lực lượng đồng minh hoặc thân thiện trong một cuộc xung đột hoặc tập trận.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blēwaz
Old English
blāw
Modern English
blue-on-blue (c. 1960s)

Nguồn Gốc Quân Sự

Thuật ngữ "blue-on-blue" bắt nguồn từ các cuộc tập trận quân sự của NATO. Trong các bản đồ và kế hoạch tác chiến, lực lượng đồng minh (thân thiện) thường được biểu thị bằng màu xanh lam (blue), trong khi lực lượng đối phương được biểu thị bằng màu đỏ (red). Do đó, một sự cố "blue-on-blue" là khi lực lượng màu xanh lam tấn công nhầm vào một lực lượng màu xanh lam khác, tức là quân ta bắn nhầm quân mình. Thuật ngữ này đồng nghĩa với 'friendly fire' (hỏa lực thân thiện).

Usage Note

Thuật ngữ 'blue-on-blue' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để mô tả một sự cố đáng tiếc khi lực lượng vũ trang tấn công nhầm vào đồng đội của họ. Nó nhấn mạnh sự nhầm lẫn và hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra trong chiến tranh. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ như 'friendly fire', 'accidental fire' có thể truyền tải ý nghĩa tương tự, mặc dù 'friendly fire' là thuật ngữ phổ biến hơn.

Prepositions

in during

Khi dùng 'in', nó thường liên quan đến bối cảnh lớn hơn nơi sự việc xảy ra. Ví dụ: 'blue-on-blue incidents in the Vietnam War'. Khi dùng 'during', nó chỉ ra thời điểm xảy ra sự việc. Ví dụ: 'a blue-on-blue incident during the training exercise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + blue-on-blue
  • incident a blue-on-blue incident
    (một sự cố quân nhà bắn nhầm quân ta)
  • casualties blue-on-blue casualties
    (thương vong do quân nhà bắn nhầm)
  • engagement a tragic blue-on-blue engagement
    (một cuộc giao tranh bi thảm giữa quân nhà)
  • risk the risk of a blue-on-blue event
    (nguy cơ xảy ra sự việc quân nhà bắn nhầm)
Verb Phrase
  • avoid blue-on-blue situations
    (tránh các tình huống quân nhà bắn nhầm quân ta)
  • prevent blue-on-blue contact
    (ngăn chặn việc giao tranh nhầm giữa các lực lượng thân thiện)
  • investigate a blue-on-blue incident
    (điều tra một sự cố bắn nhầm đồng đội)
  • reduce the likelihood of blue-on-blue fire
    (giảm khả năng xảy ra hỏa lực thân thiện)

Idioms

  • a blue-on-blue incident

    Dùng trong bối cảnh quân sự để chỉ một sự cố trong đó quân lính vô tình tấn công và gây thương vong cho đồng đội của mình.

    "The military report confirmed that the friendly helicopter was shot down in a blue-on-blue incident."

    (Báo cáo quân sự xác nhận rằng chiếc trực thăng của phe ta đã bị bắn hạ trong một sự cố quân nhà bắn nhầm.)

  • blue-on-blue attack/conflict

    (Nghĩa bóng) Dùng trong chính trị hoặc kinh doanh để mô tả một cuộc xung đột nội bộ, khi các thành viên của cùng một đảng hoặc công ty công kích lẫn nhau.

    "The leadership debate devolved into a series of blue-on-blue attacks, damaging the party's public image."

    (Cuộc tranh luận về vị trí lãnh đạo đã biến thành một loạt các cuộc công kích nội bộ, làm tổn hại đến hình ảnh của đảng trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue-on-blue

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị cuộc tấn công vô tình vào phe mình trong một cuộc xung đột; bắn nhầm quân mình; hỏa lực bạn.

"The report detailed several blue-on-blue incidents during the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue-on-blue".

Mã Màu Trong Quân Sự NATO

Trong học thuyết quân sự tiêu chuẩn của NATO (APP-6), màu sắc được dùng để xác định các lực lượng trên bản đồ. Màu xanh lam (blue) đại diện cho lực lượng thân thiện, màu đỏ (red) cho lực lượng thù địch, màu xanh lá (green) cho lực lượng trung lập, và màu vàng (yellow) cho lực lượng không xác định. Hệ thống mã màu này là nguồn gốc trực tiếp của các thuật ngữ như "blue-on-blue" và "red force".

Ẩn Dụ Trong Chính Trị và Báo Chí

Thuật ngữ "blue-on-blue" đã vượt ra khỏi phạm vi quân sự và được các nhà báo, nhà bình luận sử dụng rộng rãi, đặc biệt là ở Anh và Mỹ. Nó được dùng để mô tả các cuộc đấu đá nội bộ trong một đảng chính trị. Ví dụ, khi một chính trị gia Đảng Bảo thủ (có màu xanh lam) ở Anh chỉ trích một thành viên khác cùng đảng, nó thường được gọi là một "blue-on-blue attack".