(Top Banner Ad)
fratricide
C1
noun C1 Luật pháp, Lịch sử, Văn học

fratricide

UK: /ˈfrætrɪsaɪd/ • US: /ˈfrætrɪsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giết anh em huynh đệ tương tàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of killing one's brother or sister; also, a person who commits such an act.

Vietnamese Meaning

Hành động giết anh trai hoặc em trai (hoặc chị gái hoặc em gái); hoặc người thực hiện hành động đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play explores the theme of fratricide."

    "Vở kịch khám phá chủ đề giết anh em."

  • "The fratricide shook the entire kingdom."

    "Vụ giết anh em đã làm rung chuyển toàn bộ vương quốc."

  • "He was accused of fratricide."

    "Anh ta bị buộc tội giết anh em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fratricide Kẻ giết anh/em trai; hành động giết anh/em trai
Adjective fratricidal Liên quan đến việc giết anh/em trai
Adverb fratricidally Một cách tàn sát anh em

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frater
Latin
caedere
Late Latin
fratricida
English
fratricide

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'fratricide' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'frater' có nghĩa là 'anh/em trai' và 'caedere' có nghĩa là 'giết'. Do đó, nghĩa đen của 'fratricide' là hành động giết hại anh hoặc em trai của mình.

Usage Note

Từ này thường mang tính trang trọng và được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc như lịch sử, văn học hoặc các vấn đề pháp lý. Nó nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống bị phá vỡ bởi hành động bạo lực.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng bị giết: fratricide of one's brother. ‘in’ thường dùng trong bối cảnh rộng hơn: fratricide in royal families.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fratricide
  • bloody bloody fratricide
    (cuộc huynh đệ tương tàn đẫm máu)
  • horrific horrific fratricide
    (hành động giết anh em kinh hoàng)
  • brutal brutal fratricide
    (tội giết anh em tàn bạo)
Verb + fratricide
  • commit commit fratricide
    (thực hiện hành vi giết anh em)
  • perpetrate perpetrate fratricide
    (gây ra tội giết anh em)
Noun + fratricide
  • act of an act of fratricide
    (một hành động giết anh em)
  • crime of the crime of fratricide
    (tội giết anh em)

Idioms

  • the crime of fratricide

    tội giết anh em ruột thịt

    "The court condemned him for the heinous crime of fratricide."

    (Tòa án đã lên án anh ta vì tội giết anh em ruột thịt tàn ác.)

  • a cycle of fratricide

    một vòng luẩn quẩn của huynh đệ tương tàn

    "History has shown that civil wars often lead to a cycle of fratricide."

    (Lịch sử đã chỉ ra rằng các cuộc nội chiến thường dẫn đến một vòng luẩn quẩn của huynh đệ tương tàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fratricide

noun
Lật mặt

Hành động giết anh trai hoặc em trai (hoặc chị gái hoặc em gái); hoặc người thực hiện hành động đó.

"The play explores the theme of fratricide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed fratricide, and now he lives with the guilt.
Anh ta đã gây ra tội giết anh em, và giờ anh ta sống với sự tội lỗi.
Phủ định
They did not believe it was fratricide; they thought it was an accident.
Họ không tin đó là tội giết anh em; họ nghĩ đó là một tai nạn.
Nghi vấn
Is it possible that what he did was fratricidal, even if unintentional?
Có khả năng là những gì anh ta làm là giết anh em, ngay cả khi không cố ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fratricide".

Cain và Abel

Trong văn hóa phương Tây, 'fratricide' thường gợi nhắc đến câu chuyện về Cain và Abel trong Kinh Thánh, được coi là hành động giết người đầu tiên trong lịch sử nhân loại, khi Cain giết em trai Abel vì lòng đố kỵ.

Biểu tượng của xung đột nội bộ

Trong nhiều bối cảnh lịch sử và chính trị, từ 'fratricide' được sử dụng để mô tả một cách ẩn dụ các cuộc nội chiến hoặc xung đột gay gắt giữa những người vốn cùng chủng tộc, quốc gia hoặc có mối quan hệ gần gũi, nhấn mạnh sự bi kịch và tàn khốc của việc 'anh em giết hại lẫn nhau'.