fratricide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of killing one's brother or sister; also, a person who commits such an act.
Vietnamese Meaning
Hành động giết anh trai hoặc em trai (hoặc chị gái hoặc em gái); hoặc người thực hiện hành động đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play explores the theme of fratricide."
"Vở kịch khám phá chủ đề giết anh em."
-
"The fratricide shook the entire kingdom."
"Vụ giết anh em đã làm rung chuyển toàn bộ vương quốc."
-
"He was accused of fratricide."
"Anh ta bị buộc tội giết anh em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fratricide | Kẻ giết anh/em trai; hành động giết anh/em trai |
| Adjective | fratricidal | Liên quan đến việc giết anh/em trai |
| Adverb | fratricidally | Một cách tàn sát anh em |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang tính trang trọng và được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc như lịch sử, văn học hoặc các vấn đề pháp lý. Nó nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống bị phá vỡ bởi hành động bạo lực.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ đối tượng bị giết: fratricide of one's brother. ‘in’ thường dùng trong bối cảnh rộng hơn: fratricide in royal families.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bloody bloody fratricide (cuộc huynh đệ tương tàn đẫm máu)
-
horrific horrific fratricide (hành động giết anh em kinh hoàng)
-
brutal brutal fratricide (tội giết anh em tàn bạo)
-
commit commit fratricide (thực hiện hành vi giết anh em)
-
perpetrate perpetrate fratricide (gây ra tội giết anh em)
-
act of an act of fratricide (một hành động giết anh em)
-
crime of the crime of fratricide (tội giết anh em)
Idioms
-
the crime of fratricide
tội giết anh em ruột thịt
"The court condemned him for the heinous crime of fratricide."
(Tòa án đã lên án anh ta vì tội giết anh em ruột thịt tàn ác.)
-
a cycle of fratricide
một vòng luẩn quẩn của huynh đệ tương tàn
"History has shown that civil wars often lead to a cycle of fratricide."
(Lịch sử đã chỉ ra rằng các cuộc nội chiến thường dẫn đến một vòng luẩn quẩn của huynh đệ tương tàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fratricide
nounHành động giết anh trai hoặc em trai (hoặc chị gái hoặc em gái); hoặc người thực hiện hành động đó.
"The play explores the theme of fratricide."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He committed fratricide, and now he lives with the guilt. |
Anh ta đã gây ra tội giết anh em, và giờ anh ta sống với sự tội lỗi. |
| Phủ định | They did not believe it was fratricide; they thought it was an accident. |
Họ không tin đó là tội giết anh em; họ nghĩ đó là một tai nạn. |
| Nghi vấn | Is it possible that what he did was fratricidal, even if unintentional? |
Có khả năng là những gì anh ta làm là giết anh em, ngay cả khi không cố ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fratricide".
